Kết quả bóng đá trận Ryutsu Keizai University vs Aries Tokyo, 15:00 ngày 30/08/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 15:00 ngày 30/08/2026
Ryutsu Keizai University 0 Kết thúc HT 0-1 2
Aries Tokyo
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Ryutsu Keizai University | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 2' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-1 | ||
| 70' | ||
| 82' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 21 | 11 |
| Điểm | 1 | 7 | 6 | 17 |
Chủ = Ryutsu Keizai University · Khách = Aries Tokyo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ryutsu Keizai University | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ryutsu Keizai University 0 (0%)Hòa 0 (0%)Aries Tokyo 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/25 | Aries Tokyo | 1-0 (1-0) | Ryutsu Keizai University | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Ryutsu Keizai University
HHBBBBHTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Shibuya City FC | 3-3 (1-1) | Ryutsu Keizai University | -1.25 | 2.75 | H |
| 19/08/26 | Ryutsu Keizai University | 1-1 (0-0) | Criacao Shinjuku | - | - | H |
| 26/07/26 | Ryutsu Keizai University | 1-3 (1-0) | Toho Titanium | -2 | 3 | B |
| 19/07/26 | Ryutsu Keizai University | 1-2 (0-1) | Nihon University | -0.25 | 3 | B |
| 12/07/26 | Toin Yokohama University | 2-0 (1-0) | Ryutsu Keizai University | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Ryutsu Keizai University | 1-2 (0-0) | EDO ALL United | - | - | B |
| 28/06/26 | Ryutsu Keizai University | 2-2 (2-2) | Nankatsu SC | - | - | H |
| 23/06/26 | Ryutsu Keizai University | 2-0 (0-0) | Japan Sport Science University | - | - | T |
| 17/06/26 | Nihon University | 2-0 (1-0) | Ryutsu Keizai University | -0.75 | 3 | B |
| 07/06/26 | Tokyo United | 4-2 (2-1) | Ryutsu Keizai University | - | - | B |
| 31/05/26 | Ryutsu Keizai University | 0-2 (0-0) | Tokyo 23 | - | - | B |
| 21/09/25 | Nankatsu SC | 2-1 (0-0) | Ryutsu Keizai University | -1.75 | 3.25 | B |
| 14/09/25 | Ryutsu Keizai University | 2-3 (0-1) | Toin Yokohama University | 0 | 2.75 | B |
| 07/09/25 | Nihon University | 3-2 (1-2) | Ryutsu Keizai University | -0.25 | 3.25 | B |
| 24/08/25 | Ryutsu Keizai University | 3-0 (0-0) | Toho Titanium | -1 | 2.75 | T |
| 27/07/25 | Aries Tokyo | 1-0 (1-0) | Ryutsu Keizai University | 0 | 3 | B |
| 19/07/25 | VONDS Ichihara | 0-0 (0-0) | Ryutsu Keizai University | -2 | 3.25 | H |
| 13/07/25 | Ryutsu Keizai University | 3-2 (1-0) | Tokyo 23 | - | - | T |
| 29/06/25 | Ryutsu Keizai University | 0-5 (0-2) | Nankatsu SC | - | - | B |
| 27/06/25 | Ryutsu Keizai University | 2-0 (1-0) | SANNO University | - | - | T |
Thành tích gần đây — Aries Tokyo
THBBTTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Aries Tokyo | 2-0 (1-0) | Toin Yokohama University | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Aries Tokyo | 2-2 (1-2) | Tokyo United | - | - | H |
| 18/07/26 | Shibuya City FC | 2-1 (1-0) | Aries Tokyo | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Aries Tokyo | 0-1 (0-1) | Toho Titanium | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Aries Tokyo | 4-1 (2-0) | Nihon University | - | - | T |
| 07/06/26 | EDO ALL United | 2-3 (1-2) | Aries Tokyo | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Aries Tokyo | 2-1 (1-0) | Nankatsu SC | - | - | T |
| 05/05/26 | Aries Tokyo | 1-1 (0-0) | Tokyo 23 | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Tokyo United | 1-0 (1-0) | Aries Tokyo | - | - | B |
| 12/04/26 | Aries Tokyo | 0-2 (0-0) | Shibuya City FC | - | - | B |
| 04/04/26 | Toho Titanium | 4-0 (0-0) | Aries Tokyo | - | - | B |
| 20/09/25 | Toin Yokohama University | 0-1 (0-1) | Aries Tokyo | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/09/25 | Nihon University | 1-0 (1-0) | Aries Tokyo | -0.5 | 3 | B |
| 07/09/25 | Aries Tokyo | 3-0 (1-0) | Joyful Honda Tsukuba | -0.25 | 3.25 | T |
| 31/08/25 | Toho Titanium | 1-0 (1-0) | Aries Tokyo | -1 | 2.75 | B |
| 24/08/25 | Aries Tokyo | 1-0 (1-0) | VONDS Ichihara | -1 | 2.75 | T |
| 27/07/25 | Aries Tokyo | 1-0 (1-0) | Ryutsu Keizai University | 0 | 3 | T |
| 21/07/25 | Tokyo 23 | 1-1 (0-1) | Aries Tokyo | -0.75 | 2.75 | H |
| 13/07/25 | Aries Tokyo | 0-2 (0-1) | Tokyo United | - | - | B |
| 06/07/25 | Aries Tokyo | 0-2 (0-0) | Nankatsu SC | -2.5 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
10
Sút bóng
168
Sút cầu môn
56
Tấn công
6554
Tấn công nguy hiểm
2924
Sút ngoài cầu môn
112
Đá phạt trực tiếp
78
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Việt vị
03
Quả ném biên
3215
So Sánh Sức Mạnh
48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ryutsu Keizai University (13 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Aries Tokyo (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ryutsu Keizai University (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUU
Aries Tokyo (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ryutsu Keizai University | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.20 | 4.30 | 1.40 | 0.96 | 3.00 | 0.81 | 0.86 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.90 | 4.65 | 1.22 | 0.92 | 4.00 | 0.84 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 30.00 ↑ | 4.10 ↓ | 1.15 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.15 | 3.65 | 1.57 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.75 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 30.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.15 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.60 | 4.10 | 1.52 | 0.93 | 3.00 | 0.77 | 0.82 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 6.00 | 4.24 | 1.40 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.82 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.00 ↓ | 1.17 ↓ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.50 | 1.44 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 6.00 | 4.27 | 1.38 | 0.79 | 2.75 | 0.93 | 0.86 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 22.19 ↑ | 5.22 ↑ | 1.15 ↓ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.50 | 1.43 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.23 | 4.33 | 1.41 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.88 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.33 | 1.40 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 4.00 | 1.53 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.