Kết quả bóng đá trận Rydalmere Lions FC vs Western City Rangers FC, 15:40 ngày 11/07/2026
New South Wales Super League (Úc) · 15:40 ngày 11/07/2026
Rydalmere Lions FC 1 Kết thúc HT 1-0 0
Western City Rangers FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Rydalmere Lions FC | Phút | |
| Adil Toska 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 1-0 | ||
| 52' | ||
| 71' | ||
| 87' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 17 | 20 |
| Điểm | 6 | 3 | 10 | 6 |
Chủ = Rydalmere Lions FC · Khách = Western City Rangers FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rydalmere Lions FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (35%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 11 (48%) |
Bảng xếp hạng
Rydalmere Lions FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 9 | 7 | 7 | 33 | 34 | 34 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 4 | 4 | 15 | 17 | 16 | 9 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 17 | 18 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 11 | - | - |
Western City Rangers FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 4 | 4 | 15 | 26 | 46 | 16 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 19 | 8 | 16 |
| Sân khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 16 | 27 | 8 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Rydalmere Lions FC 2 (40%)Hòa 0 (0%)Western City Rangers FC 3 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Western City Rangers FC | 0-1 (0-1) | Rydalmere Lions FC | 0 | 3.25 | T |
| 29/06/24 | Western City Rangers FC | 4-3 (3-0) | Rydalmere Lions FC | -1.25 | 3.5 | B |
| 23/03/24 | Rydalmere Lions FC | 2-0 (1-0) | Western City Rangers FC | -1 | 3 | T |
| 07/07/18 | Rydalmere Lions FC | 0-1 (0-1) | Western City Rangers FC | -0.5 | 3.5 | B |
| 07/04/18 | Western City Rangers FC | 3-0 (1-0) | Rydalmere Lions FC | -1.5 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Rydalmere Lions FC
TBBTBBHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Central Coast Mariners (Youth) | 1-2 (0-2) | Rydalmere Lions FC | -0.25 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | Blacktown Spartans | 3-1 (1-0) | Rydalmere Lions FC | -1 | 3 | B |
| 20/06/26 | Rydalmere Lions FC | 1-5 (0-2) | Canterbury Bankstown FC | +0.25 | 3 | B |
| 13/06/26 | Bulls Academy | 0-1 (0-1) | Rydalmere Lions FC | -0.5 | 3 | T |
| 06/06/26 | Rydalmere Lions FC | 0-1 (0-0) | Macarthur Rams | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Hearst Neville | 1-0 (1-0) | Rydalmere Lions FC | -0.25 | 3 | B |
| 23/05/26 | Rydalmere Lions FC | 2-2 (2-2) | Bankstown City Lions | 0 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Dulwich Hill SC | 2-1 (1-0) | Rydalmere Lions FC | +0.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | Rydalmere Lions FC | 1-2 (1-1) | Hills Brumbies | +0.25 | 3 | B |
| 01/05/26 | Prospect United Soccer Club | 2-2 (2-1) | Rydalmere Lions FC | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | Rydalmere Lions FC | 0-0 (0-0) | Northern Tigers | -0.5 | 3 | H |
| 18/04/26 | Newcastle Jets FC (Youth) | 1-2 (0-1) | Rydalmere Lions FC | - | - | T |
| 11/04/26 | Rydalmere Lions FC | 3-1 (1-0) | Hake Ya Dong in Sydney City | +0.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Rydalmere Lions FC | 1-1 (1-1) | Inter Lions | - | - | H |
| 28/03/26 | Western City Rangers FC | 0-1 (0-1) | Rydalmere Lions FC | 0 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | Rydalmere Lions FC | 1-0 (0-0) | Central Coast Mariners (Youth) | +0.5 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Rydalmere Lions FC | 2-3 (1-0) | Blacktown Spartans | - | - | B |
| 07/03/26 | Canterbury Bankstown FC | 0-0 (0-0) | Rydalmere Lions FC | -0.25 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | Rydalmere Lions FC | 2-1 (2-1) | Bulls Academy | 0 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Macarthur Rams | 3-3 (1-3) | Rydalmere Lions FC | +0.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Western City Rangers FC
TBBHHBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Bulls Academy | 2-3 (1-1) | Western City Rangers FC | - | - | T |
| 27/06/26 | Western City Rangers FC | 2-3 (0-2) | Bankstown City Lions | -0.75 | 3 | B |
| 20/06/26 | Inter Lions | 1-0 (0-0) | Western City Rangers FC | - | - | B |
| 13/06/26 | Hearst Neville | 1-1 (0-0) | Western City Rangers FC | -0.5 | 3.25 | H |
| 06/06/26 | Western City Rangers FC | 1-1 (1-1) | Canterbury Bankstown FC | -0.5 | 3 | H |
| 29/05/26 | Blacktown Spartans | 4-1 (4-0) | Western City Rangers FC | -1.5 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Western City Rangers FC | 0-2 (0-1) | Macarthur Rams | 0 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Northern Tigers | 1-1 (0-0) | Western City Rangers FC | -1.5 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | Western City Rangers FC | 0-4 (0-2) | Central Coast Mariners (Youth) | -0.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Hills Brumbies | 2-1 (1-0) | Western City Rangers FC | -0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Western City Rangers FC | 0-0 (0-0) | Prospect United Soccer Club | +0.25 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Hake Ya Dong in Sydney City | 5-1 (2-0) | Western City Rangers FC | -0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Western City Rangers FC | 1-2 (0-2) | Dulwich Hill SC | +0.75 | 3.25 | B |
| 08/04/26 | Western City Rangers FC | 0-1 (0-1) | Bulls Academy | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Newcastle Jets FC (Youth) | 4-3 (2-3) | Western City Rangers FC | -0.25 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Western City Rangers FC | 0-1 (0-1) | Rydalmere Lions FC | 0 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Bankstown City Lions | 2-1 (1-0) | Western City Rangers FC | -0.5 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Western City Rangers FC | 2-1 (0-0) | Inter Lions | +0.75 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Western City Rangers FC | 4-3 (2-2) | Hearst Neville | +0.25 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Canterbury Bankstown FC | 1-3 (1-1) | Western City Rangers FC | 0 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
22
Sút bóng
119
Sút cầu môn
24
Tấn công
5564
Tấn công nguy hiểm
6946
Sút ngoài cầu môn
95
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
58 42
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B3T3 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rydalmere Lions FC (23 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Western City Rangers FC (23 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rydalmere Lions FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 2 (11%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Western City Rangers FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rydalmere Lions FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.76 | 3.90 | 3.50 | 0.90 | 3.25 | 0.79 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.30 ↑ | 7.50 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.60 | 3.10 | 0.94 | 3.25 | 0.80 | 0.76 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.33 ↓ | 3.95 ↑ | 8.80 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.85 | 3.50 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.50 ↑ | 9.50 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.35 | 0.85 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.34 ↑ | 9.10 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.60 | 3.10 | 0.94 | 3.25 | 0.80 | 0.76 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.33 ↓ | 3.95 ↑ | 8.80 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.20 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.20 ↑ | 8.20 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.46 | 2.98 | 1.03 | 3.25 | 0.77 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.32 ↓ | 3.58 ↑ | 8.60 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.77 | 3.22 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.85 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.33 ↓ | 3.91 ↑ | 8.85 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.50 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.20 ↑ | 8.00 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.45 | 0.80 | 3.25 | 0.73 | 0.74 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.20 ↑ | 8.25 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.83 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 3.85 | 3.49 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.76 ↓ | 3.05 ↓ | 0.83 | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.93 | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.20 ↑ | 8.25 ↑ | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.53 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.40 ↑ | 8.01 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.33 ↑ | 7.50 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.60 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 3.90 ↑ | 6.50 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.