Kết quả bóng đá trận RWDM Brussels vs FC Flenu, 01:00 ngày 30/08/2026
First Amateur Hạng Bỉ · 01:00 ngày 30/08/2026
RWDM Brussels 3 Kết thúc HT 2-0 0
FC Flenu
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| RWDM Brussels | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Antoine Livemont 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| Ridwane MBarki 3 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 2-0 | ||
| Tibe Vanhaeren 4 - 0 ⚽ | 66' | |
| 77' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 10 | 9 | 24 |
| Điểm | 4 | 0 | 20 | 5 |
Chủ = RWDM Brussels · Khách = FC Flenu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RWDM Brussels | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Bảng xếp hạng
RWDM Brussels
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 13 | - | - |
FC Flenu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — RWDM Brussels
TBTBBTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Habay la Neuve | 1-2 (0-1) | RWDM Brussels | - | - | T |
| 09/08/26 | Francs Borains | 2-1 (0-0) | RWDM Brussels | - | - | B |
| 08/08/26 | Tienen | 0-1 (0-1) | RWDM Brussels | - | - | T |
| 15/07/26 | Genk II | 6-2 (3-1) | RWDM Brussels | 0 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Kortrijk | 3-1 (2-1) | RWDM Brussels | -1 | 3 | B |
| 11/04/26 | RWDM Brussels | 2-1 (1-0) | Anderlecht II | +0.5 | 3 | T |
| 05/04/26 | KVSK Lommel | 3-2 (0-0) | RWDM Brussels | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | RWDM Brussels | 1-1 (1-0) | Lierse | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/03/26 | Red Star Waasland | 3-2 (3-1) | RWDM Brussels | -1.25 | 3 | B |
| 08/03/26 | Olympic Charleroi | 0-2 (0-1) | RWDM Brussels | 0 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | RWDM Brussels | 2-2 (0-0) | KAS Eupen | 0 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Beerschot Wilrijk | 1-1 (1-0) | RWDM Brussels | -1 | 3 | H |
| 15/02/26 | RWDM Brussels | 1-2 (1-2) | Lokeren | 0 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | Francs Borains | 0-0 (0-0) | RWDM Brussels | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/02/26 | RWDM Brussels | 1-0 (1-0) | Gent B | 0 | 2.75 | T |
| 28/01/26 | Genk II | 0-2 (0-0) | RWDM Brussels | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | RWDM Brussels | 2-4 (1-2) | Patro Eisden | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/01/26 | Seraing United | 3-1 (1-1) | RWDM Brussels | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/12/25 | RWDM Brussels | 0-3 (0-1) | RFC de Liege | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/12/25 | Club Brugge Ⅱ | 0-1 (0-0) | RWDM Brussels | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FC Flenu
BBTHBTHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | KFC Nijlen | 2-1 (0-0) | FC Flenu | - | - | B |
| 01/08/26 | FC Flenu | 0-3 (0-2) | Seraing United | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Flenu | 3-1 (1-1) | Stade Vervietois | - | - | T |
| 12/04/26 | Union La Calamine | 1-1 (0-1) | FC Flenu | - | - | H |
| 05/04/26 | FC Flenu | 1-2 (0-1) | Braine | - | - | B |
| 22/03/26 | FC Flenu | 1-0 (0-0) | Binche | - | - | T |
| 22/02/26 | FC Flenu | 2-2 (1-1) | RCS Onhaye | - | - | H |
| 18/01/26 | RSC Tilffois | 0-2 (0-1) | FC Flenu | - | - | T |
| 07/08/25 | FC Flenu | 0-4 (0-2) | RAEC Mons | - | - | B |
| 30/07/17 | FC Flenu | 1-4 (0-0) | RFC Grand-Leez | - | - | B |
| 27/07/14 | Montignies | 2-0 (0-0) | FC Flenu | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
10
Sút bóng
69
Sút cầu môn
34
Tấn công
101127
Tấn công nguy hiểm
5082
Sút ngoài cầu môn
35
Đá phạt trực tiếp
1423
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
2010
Việt vị
24
Quả ném biên
2523
So Sánh Sức Mạnh
62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RWDM Brussels (13 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
FC Flenu (14 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| RWDM Brussels | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 3.86 | 5.40 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.72 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.60 ↑ | 34.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 85.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 3.90 | 5.20 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↓ | 4.10 ↑ | 5.40 ↑ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 4.17 | 5.60 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 1.02 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.70 ↑ | 38.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 4.19 | 5.20 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.82 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.50 | 4.19 | 5.15 ↓ | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.83 ↑ | 1.00 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.00 | 5.50 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.20 ↑ | 5.50 | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.76 ↑ | 0.71 | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.20 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.47 | 4.20 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.42 | 1.18 | 3.25 | 0.61 | 1.04 | 1.25 | 0.69 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.40 ↑ | 27.00 ↑ | 5.04 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.