Kết quả bóng đá trận Rwanda vs Kenya, 23:00 ngày 05/10/2026
Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 05/10/2026
Rwanda 0 Kết thúc HT 0-0 0
Kenya
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Rwanda | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 78' | Wanjala A. | |
| 83' | ||
| Djihad B. | 83' | |
| Mickels L. | 83' | |
| 85' | ||
| 85' | Michael Kibwage | |
| 88' | ||
| 88' | Nabwire M. | |
| 90' | ||
| 90' | Ogam R. | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 9 | 7 |
| Điểm | 7 | 2 | 14 | 16 |
Chủ = Rwanda · Khách = Kenya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rwanda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
24
Sút bóng
98
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
1516
Việt vị
24
Quả ném biên
2124
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rwanda (18 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kenya (29 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rwanda | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1972 | Thành lập | 1960 |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Adel Amrouche | HLV | Benni McCarthy |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.47 | 3.20 | 2.70 | 0.76 | 2.00 | 1.01 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.75 | 0.76 | 2.00 | 1.03 | 0.77 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 4.70 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.34 | 3.05 | 2.76 | 0.79 | 2.00 | 1.03 | 0.75 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.90 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.34 | 3.05 | 2.76 | 0.79 | 2.00 | 1.03 | 0.75 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.43 | 2.99 | 2.83 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.41 | 2.89 | 2.63 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.80 | 2.15 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.50 | 0.97 | 2.25 | 0.76 | 0.90 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.33 | 3.73 | 1.14 | 2.50 | 0.60 | 0.38 | 0.00 | 1.73 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 12.20 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.10 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 13.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.