Kết quả bóng đá trận Ruzomberok B vs Namestovo, 15:30 ngày 09/08/2026

3.Liga (Slovakia) · 15:30 ngày 09/08/2026
Ruzomberok B
2 Kết thúc HT 1-1 1
Namestovo
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Ruzomberok B Phút Namestovo
Štefan Gerec 1 - 0 ⚽20'
43'⚽ 1 - 1 Matúš Otruba
HT 1-1
56'
62'
2 - 1 ⚽70'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 77
Hòa 11 22
Bại 00 11
Ghi bàn 118 3227
Mất bàn 72 158
Điểm 77 2323

Chủ = Ruzomberok B · Khách = Namestovo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ruzomberok B (27)Hiệp 1 / Cả trậnNamestovo (19)
7 (26%)Thắng/Thắng8 (42%)
2 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (15%)Hòa/Thắng3 (16%)
3 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (7%)Hòa/Bại2 (11%)
2 (7%)Bại/Thắng1 (5%)
2 (7%)Bại/Hòa1 (5%)
5 (19%)Bại/Bại4 (21%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Ruzomberok B 2 (67%)Hòa 0 (0%)Namestovo 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Slo D330/05/26Namestovo4-0 (1-0)Ruzomberok B---B
Slo D302/11/25Ruzomberok B2-1 (0-0)Namestovo6-503.25T
Slo D314/10/18Ruzomberok B3-2 (1-2)Namestovo7-0--T

Thành tích gần đây — Ruzomberok B

HTBBBBTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Besenova2-2 (1-0)Ruzomberok B5-8--H
INT CF25/07/26Ruzomberok B3-1 (3-0)Trencin B4-8--T
INT CF15/07/26Spisska Nova Ves2-1 (1-1)Ruzomberok B5-8--B
Slo D330/05/26Namestovo4-0 (1-0)Ruzomberok B---B
Slo D323/05/26Ruzomberok B2-3 (0-2)Dolny Kubin5-7--B
Slo D316/05/26Rimavska Sobota3-0 (1-0)Ruzomberok B---B
Slo D310/05/26Ruzomberok B1-0 (0-0)FK Podkonice5-7--T
Slo D302/05/26MFK Bytca2-0 (0-0)Ruzomberok B---B
Slo D326/04/26Ruzomberok B2-0 (1-0)TJ Banik Kalinovo4-5+23.5T
Slo D318/04/26TJ Tatran Oravske Vesele1-1 (0-1)Ruzomberok B---H
Slo D311/04/26Kysucke Nove Mesto1-1 (1-0)Ruzomberok B3-11--H
Slo D305/04/26Ruzomberok B5-1 (2-1)Novohrad Lucenec11-3+12.5T
Slo D329/03/26Banska Bystrica B1-1 (0-1)Ruzomberok B5-4-0.53.25H
Slo D322/03/26Ruzomberok B3-1 (1-1)Jednota Banova7-1+2.253.5T
Slo D314/03/26Fomat Martin2-2 (2-2)Ruzomberok B---H
Slo D308/03/26Ruzomberok B2-4 (1-3)FTC Filakovo7-5+1.253.25B
INT CF01/03/26Ruzomberok B0-0 (0-0)Poprad---H
INT CF15/02/26Ruzomberok B4-1 (0-1)Spisska Nova Ves---T
INT CF07/02/26Brno B2-1 (2-0)Ruzomberok B---B
INT CF31/01/26Slovacko II2-3 (2-1)Ruzomberok B---T

Thành tích gần đây — Namestovo

THTBBTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Slo D330/05/26Namestovo4-0 (1-0)Ruzomberok B---T
Slo D323/05/26Novohrad Lucenec1-1 (1-0)Namestovo---H
Slo D316/05/26Namestovo2-1 (0-1)Banska Bystrica B9-2--T
Slo D310/05/26Jednota Banova2-0 (1-0)Namestovo---B
Slo D302/05/26Namestovo1-4 (0-3)Fomat Martin---B
Slo D326/04/26FTC Filakovo0-1 (0-1)Namestovo---T
Slo D318/04/26Kysucke Nove Mesto0-7 (0-4)Namestovo---T
Slo D311/04/26Namestovo5-1 (1-0)Dolny Kubin---T
Slo D308/04/26Namestovo1-0 (1-0)FK Podkonice0-3+0.53T
Slo D304/04/26Rimavska Sobota2-1 (2-0)Namestovo---B
Slo D321/03/26MFK Bytca2-0 (0-0)Namestovo9-6--B
Slo D315/03/26Namestovo3-0 (0-0)TJ Banik Kalinovo3-4--T
Slo D307/03/26TJ Tatran Oravske Vesele0-1 (0-0)Namestovo6-6--T
INT CF21/01/26Tatran LM6-1 (4-1)Namestovo5-4--B
Slo D302/11/25Ruzomberok B2-1 (0-0)Namestovo6-503.25B
Slo D325/10/25Namestovo2-2 (1-1)Novohrad Lucenec---H
Slo D319/10/25Banska Bystrica B1-2 (0-1)Namestovo8-4-0.52.75T
SVK Cup15/10/25Nitra2-1 (1-0)Namestovo7-7--B
Slo D311/10/25Namestovo3-3 (1-1)Jednota Banova---H
Slo D304/10/25Fomat Martin0-1 (0-1)Namestovo---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
14
12
Sút cầu môn
8
4
Tấn công
130
100
Tấn công nguy hiểm
71
59
Sút ngoài cầu môn
6
8
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ruzomberok B (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Namestovo (25 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ruzomberok B (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOO

Namestovo (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
20
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
61
B.thắng H1
70
B.thắng H2
Ruzomberok BNamestovo

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Ruzomberok BNamestovo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
26
Thắng 1
63
Hòa
33
Thua 1
44
Thua 2+
Ruzomberok BNamestovo

Thông tin đội bóng

Ruzomberok B Thông tin Namestovo
1906 Thành lập
Ruzomberok Sân nhà
5000 Sức chứa 0
HLV
Ruzomberok Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.502.300.842.750.971.020.000.80
Live1.02 ↓26.00 ↑101.00 ↑4.00 ↑3.500.08 ↓0.72 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm3.133.602.000.983.000.821.00-0.250.80
Live1.06 ↓7.50 ↑101.00 ↑2.55 ↑3.500.27 ↓0.68 ↓0.001.09 ↑
Mansion88Sớm2.663.452.210.822.750.940.74-0.251.02
Live1.06 ↓5.10 ↑139.00 ↑6.25 ↑3.500.03 ↓0.66 ↓0.001.11 ↑
InterwettenSớm3.453.851.900.552.501.20---
Live1.07 ↓9.00 ↑100.00 ↑2.80 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm3.303.701.820.893.000.75---
Live1.06 ↓8.24 ↑100.00 ↑2.51 ↑3.500.22 ↓---
12betSớm2.663.452.210.822.750.940.74-0.251.02
Live1.06 ↓5.10 ↑139.00 ↑6.66 ↑3.500.02 ↓0.66 ↓0.001.11 ↑
CrownSớm2.683.452.190.802.750.900.76-0.250.94
Live1.02 ↓9.90 ↑26.00 ↑2.77 ↑3.500.16 ↓0.56 ↓0.001.35 ↑
SbobetSớm2.553.152.260.862.750.901.000.000.76
Live1.06 ↓5.20 ↑90.00 ↑2.77 ↑3.500.18 ↓0.67 ↓0.001.09 ↑
WewbetSớm3.243.461.790.943.000.740.89-0.500.79
Live1.05 ↓4.62 ↑26.00 ↑2.56 ↑3.500.11 ↓0.62 ↓0.001.06 ↑
LadbrokesSớm3.303.501.850.572.501.25---
Live1.01 ↓17.00 ↑81.00 ↑0.55 ↓2.501.20 ↓---
18BetSớm3.353.701.760.813.000.710.81-0.500.71
Live1.11 ↓5.25 ↑104.00 ↑2.62 ↑3.500.22 ↓0.62 ↓0.001.08 ↑
PinnacleSớm2.593.252.320.812.750.900.970.000.75
Live1.09 ↓6.61 ↑30.83 ↑2.52 ↑3.500.25 ↓0.65 ↓0.001.11 ↑
BwinSớm3.253.501.870.572.501.25---
Live1.06 ↓8.50 ↑61.00 ↑3.00 ↑3.500.19 ↓---
1xBetSớm3.433.801.870.572.501.251.600.000.43
Live1.02 ↓13.00 ↑55.00 ↑3.48 ↑3.500.18 ↓0.63 ↓0.001.19 ↑
Bet 365Sớm3.403.801.800.983.000.830.95-0.500.85
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑3.40 ↑3.500.20 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.603.302.250.622.501.10---
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑3.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.