Kết quả bóng đá trận Ruthin Town FC vs Mold Alexandra, 02:00 ngày 29/08/2026
FAW Championship (Wales) · 02:00 ngày 29/08/2026
Ruthin Town FC 0 Kết thúc HT 0-2 4
Mold Alexandra
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Memorial Playing Fields Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Ruthin Town FC | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Luca Daniel Hogan | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 | |
| 45' | ⚽ 0 - 3 | |
| 45' | ⚽ 0 - 4 | |
| 45' | ⚽ 0 - 5 | |
| HT 0-2 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 6 Owen Cordiner | |
| 77' | ⚽ 0 - 7 Matty Lewis | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 7 | 11 | 21 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 24 | 14 |
| Điểm | 0 | 7 | 7 | 18 |
Chủ = Ruthin Town FC · Khách = Mold Alexandra
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ruthin Town FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (5%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 4 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 8 (20%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 15 (38%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Ruthin Town FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13 | 4 | 13 | 46 | 47 | 43 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 1 | 6 | 27 | 21 | 25 | 7 |
| Sân khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 19 | 26 | 18 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 15 | - | - |
Mold Alexandra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 11 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 8 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Ruthin Town FC 4 (40%)Hòa 1 (10%)Mold Alexandra 5 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Mold Alexandra | 1-0 (0-0) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 01/11/25 | Ruthin Town FC | 0-1 (0-0) | Mold Alexandra | - | - | B |
| 18/01/25 | Ruthin Town FC | 3-0 (2-0) | Mold Alexandra | 0 | 3.5 | T |
| 14/09/24 | Mold Alexandra | 2-0 (2-0) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 13/04/24 | Mold Alexandra | 0-3 (0-3) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 29/07/23 | Ruthin Town FC | 1-2 (1-1) | Mold Alexandra | - | - | B |
| 08/03/23 | Ruthin Town FC | 1-1 (1-1) | Mold Alexandra | - | - | H |
| 24/09/22 | Mold Alexandra | 1-2 (0-1) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 11/03/17 | Mold Alexandra | 0-3 (0-2) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 29/10/16 | Ruthin Town FC | 0-2 (0-1) | Mold Alexandra | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ruthin Town FC
HTBBBBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Guilsfield | 2-2 (1-1) | Ruthin Town FC | - | - | H |
| 15/08/26 | Ruthin Town FC | 2-1 (0-0) | Denbigh Town | - | - | T |
| 08/08/26 | Bala Town F.C. | 2-1 (0-0) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 01/08/26 | Ruthin Town FC | 1-2 (0-1) | Holyhead | - | - | B |
| 18/04/26 | Ruthin Town FC | 2-3 (1-1) | Newtown AFC | - | - | B |
| 03/04/26 | Llandudno | 5-2 (1-1) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 28/03/26 | Ruthin Town FC | 1-0 (0-0) | Buckley Town | 0 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Ruthin Town FC | 2-1 (1-1) | Gresford | - | - | T |
| 14/03/26 | Ruthin Town FC | 1-2 (0-2) | Flint Mountain | - | - | B |
| 07/03/26 | Mold Alexandra | 1-0 (0-0) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 01/03/26 | Rhyl FC | 3-2 (1-2) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 26/02/26 | Ruthin Town FC | 0-4 (0-2) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 14/02/26 | Brickfield Rangers | 0-1 (0-0) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 31/01/26 | Ruthin Town FC | 0-1 (0-0) | Caersws | 0 | 2.75 | B |
| 24/01/26 | Guilsfield | 3-2 (1-1) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 10/01/26 | Ruthin Town FC | 3-3 (3-2) | Holywell | - | - | H |
| 31/12/25 | Penrhyncoch | 1-1 (0-1) | Ruthin Town FC | -0.75 | 3 | H |
| 26/12/25 | Ruthin Town FC | 3-1 (1-1) | Denbigh Town | -0.75 | 3.25 | T |
| 13/12/25 | Caersws | 5-1 (3-0) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 06/12/25 | Ruthin Town FC | 0-1 (0-1) | Holyhead | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mold Alexandra
TTBHHBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Mold Alexandra | 1-0 (0-0) | Buckley Town | - | - | T |
| 15/08/26 | Mold Alexandra | 1-0 (1-0) | Holyhead | - | - | T |
| 08/08/26 | Guilsfield | 3-2 (0-1) | Mold Alexandra | - | - | B |
| 01/08/26 | Mold Alexandra | 2-2 (0-1) | Caersws | - | - | H |
| 11/07/26 | Holywell | 1-1 (0-1) | Mold Alexandra | -0.75 | 3.25 | H |
| 01/07/26 | Mold Alexandra | 3-4 (2-2) | Airbus UK Broughton | -1.75 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Mold Alexandra | 3-1 (3-0) | Flint Mountain | - | - | T |
| 11/04/26 | Mold Alexandra | 2-1 (0-1) | Brickfield Rangers | - | - | T |
| 03/04/26 | Newtown AFC | 1-2 (0-0) | Mold Alexandra | -0.25 | 3 | T |
| 28/03/26 | Mold Alexandra | 4-1 (2-0) | Gresford | - | - | T |
| 21/03/26 | Holyhead | 0-1 (0-0) | Mold Alexandra | - | - | T |
| 14/03/26 | Airbus UK Broughton | 8-0 (3-0) | Mold Alexandra | - | - | B |
| 07/03/26 | Mold Alexandra | 1-0 (0-0) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 28/02/26 | Guilsfield | 1-2 (0-2) | Mold Alexandra | - | - | T |
| 21/02/26 | Mold Alexandra | 0-1 (0-0) | Rhyl FC | - | - | B |
| 14/02/26 | Penrhyncoch | 3-1 (2-1) | Mold Alexandra | - | - | B |
| 07/02/26 | Mold Alexandra | 2-1 (2-0) | Denbigh Town | - | - | T |
| 24/01/26 | Holywell | 2-0 (0-0) | Mold Alexandra | - | - | B |
| 18/01/26 | Flint Mountain | 2-1 (2-1) | Mold Alexandra | +0.25 | 3 | B |
| 01/01/26 | Buckley Town | 2-2 (1-0) | Mold Alexandra | -0.25 | 3.25 | H |
So Sánh Sức Mạnh
45 55
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B5T5 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ruthin Town FC (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Mold Alexandra (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ruthin Town FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Memorial Playing Fields | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.65 | 2.30 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.40 ↓ | 2.30 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.42 | 3.50 | 2.23 | 0.87 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↑ | 3.35 ↓ | 2.18 ↓ | 0.87 | 3.00 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.46 | 2.35 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.94 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.63 ↑ | 3.50 ↑ | 2.21 ↓ | 0.94 ↓ | 3.00 | 0.84 ↑ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.30 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.50 ↓ | 2.25 ↓ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 0.74 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.75 | 3.49 | 2.20 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.81 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.78 ↑ | 3.55 ↑ | 2.22 ↑ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.81 ↑ | 0.83 ↑ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.34 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.78 ↑ | 3.48 ↓ | 2.20 ↓ | 0.73 ↑ | 2.75 | 0.97 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.30 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.63 ↑ | 3.70 | 2.15 ↓ | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.20 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.25 | 2.20 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ruthin Town FC | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Mold Alexandra | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).