Kết quả bóng đá trận Rushden Diamonds vs Milton Keynes Irish, 01:45 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 11/07/2026
Rushden Diamonds Sắp đá --:--:--
Milton Keynes Irish
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Nene Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 24 | 16 |
| Điểm | 3 | 3 | 10 | 10 |
Chủ = Rushden Diamonds · Khách = Milton Keynes Irish
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rushden Diamonds | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 7 (50%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Thành tích gần đây — Rushden Diamonds
BBTBHTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/24 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENG UD1 | 28/03/26 | Bedworth United | 2-0 (1-0) | Rushden Diamonds | 5-6 | - | - | B |
| ENG UD1 | 21/03/26 | Loughborough University | 3-0 (1-0) | Rushden Diamonds | 13-2 | - | - | B |
| ENG UD1 | 11/03/26 | Rushden Diamonds | 2-1 (1-1) | Coventry Sphinx | 2-4 | - | - | T |
| ENG UD1 | 24/01/26 | Long Eaton Utd | 3-1 (2-0) | Rushden Diamonds | 5-1 | - | - | B |
| ENG UD1 | 21/01/26 | Rushden Diamonds | 2-2 (2-1) | Anstey Nomads | 5-3 | - | - | H |
| ENG UD1 | 01/01/26 | Corby Town | 1-3 (0-1) | Rushden Diamonds | 3-4 | -0.25 | 2.5 | T |
| ENG UD1 | 05/11/25 | Carlton Town | 3-2 (1-0) | Rushden Diamonds | 4-5 | - | - | B |
| ENG UD1 | 01/11/25 | Boldmere St Michaels | 0-1 (0-0) | Rushden Diamonds | 5-4 | - | - | T |
| ENG UD1 | 29/10/25 | Sutton Coldfield Town | 5-3 (3-2) | Rushden Diamonds | 0-3 | - | - | B |
| ENG FAT | 25/10/25 | Harborough Town | 4-1 (2-0) | Rushden Diamonds | - | - | - | B |
| ENG UD1 | 08/10/25 | St Neots Town | 3-2 (1-0) | Rushden Diamonds | 7-1 | 0 | 2.75 | B |
| ENG FAT | 04/10/25 | Rushden Diamonds | 3-1 (1-1) | Malvern Town | - | - | - | T |
| ENG FAT | 20/09/25 | Coleshill Town | 3-4 (1-3) | Rushden Diamonds | - | - | - | T |
| ENG FAT | 06/09/25 | Bern | 0-2 (0-2) | Rushden Diamonds | - | - | - | T |
| ENG UD1 | 30/08/25 | Anstey Nomads | 3-0 (1-0) | Rushden Diamonds | 4-3 | - | - | B |
| INT CF | 23/07/25 | Cambridge City | 1-2 (1-1) | Rushden Diamonds | 0-6 | 0 | 3 | T |
| ENG UD1 | 05/03/25 | Rushden Diamonds | 0-3 (0-0) | Quorn | - | - | - | B |
| ENG UD1 | 08/02/25 | Rushden Diamonds | 1-0 (0-0) | Rugby Town | 9-4 | - | - | T |
| ENG UD1 | 22/01/25 | Rushden Diamonds | 1-2 (0-1) | Coventry Sphinx | 10-3 | - | - | B |
| ENG UD1 | 01/01/25 | Loughborough University | 1-1 (0-1) | Rushden Diamonds | 2-6 | -0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Milton Keynes Irish
BBTTHTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENG SD1 | 25/04/26 | Milton Keynes Irish | 1-2 (1-0) | Hadley | 4-4 | - | - | B |
| ENG SD1 | 11/04/26 | Hitchin Town | 3-0 (0-0) | Milton Keynes Irish | 8-3 | - | - | B |
| ENG SD1 | 31/01/26 | Milton Keynes Irish | 5-0 (3-0) | Dunstable Town | 13-4 | - | - | T |
| ENG SD1 | 24/01/26 | Barton Rovers | 1-3 (1-0) | Milton Keynes Irish | 2-12 | - | - | T |
| ENG SD1 | 21/01/26 | Biggleswade Town | 0-0 (0-0) | Milton Keynes Irish | 7-8 | - | - | H |
| ENG SD1 | 17/01/26 | Milton Keynes Irish | 3-2 (2-0) | Hertford Town | 5-1 | - | - | T |
| ENG SD1 | 10/12/25 | Milton Keynes Irish | 0-3 (0-1) | Flackwell Heath | 8-5 | - | - | B |
| ENG SD1 | 25/11/25 | Biggleswade FC | 3-1 (3-0) | Milton Keynes Irish | 5-3 | -0.75 | 3.25 | B |
| ENG FAT | 06/09/25 | Grays Athletic | 2-1 (1-1) | Milton Keynes Irish | - | - | - | B |
| ENG SD1 | 13/08/25 | Biggleswade FC | 3-1 (1-1) | Milton Keynes Irish | 9-5 | -1.5 | 3.25 | B |
| ENG FAC | 31/08/24 | Canvey Island | 2-1 (1-1) | Milton Keynes Irish | - | - | - | B |
| ENG FAC | 02/09/23 | Barton Rovers | 2-1 (2-1) | Milton Keynes Irish | - | - | - | B |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Bet365 phạt góc
⚠ Đã kiểm tra endpoint
odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
63 37
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rushden Diamonds (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận
Milton Keynes Irish (9 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rushden Diamonds (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Milton Keynes Irish (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rushden Diamonds | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992/5/1 | Thành lập | |
| Nene Park | Sân nhà | |
| 6441 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Rushden | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.30 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 ↑ | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.86 ↓ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.40 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.35 | 3.40 | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.40 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.35 | 3.40 | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.55 | 3.05 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.85 | 3.55 | 3.05 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
| Sbobet | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.09 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.91 | 3.30 | 3.09 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.91 | 0.50 | 0.85 | |
| Wewbet | Sớm | 1.87 | 3.47 | 3.10 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.87 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.87 | 3.47 | 3.10 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.87 | 0.50 | 0.87 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.70 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.50 ↓ | 3.40 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.90 | 3.45 | 0.82 | 3.00 | 0.91 | 0.85 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.90 | 3.40 ↓ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.16 | 3.32 | 2.77 | 0.89 | 3.00 | 0.82 | 0.91 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.63 ↑ | 3.38 ↑ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.65 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.50 ↓ | 3.40 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.75 | 2.75 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.88 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.65 ↓ | 3.45 ↑ | 1.06 ↑ | 3.25 | 0.67 ↓ | 0.64 ↓ | 0.25 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.70 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.90 ↑ | 3.30 ↑ | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.