Kết quả bóng đá trận Rushden Diamonds vs Braintree Town, 21:10 ngày 03/10/2026
Cúp FA Anh · 21:10 ngày 03/10/2026
Rushden Diamonds 2 Kết thúc HT 1-1 1
Braintree Town
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Rushden Diamonds | Phút | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 Mensah J. | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 Mensah J. | |
| 31' | ⚽ 0 - 3 | |
| Tejan T. 1 - 3 ⚽ | 44' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 14 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 13 | 20 |
| Điểm | 4 | 3 | 11 | 14 |
Chủ = Rushden Diamonds · Khách = Braintree Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rushden Diamonds | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (12%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 8 (42%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Thẻ vàng
01
Sút bóng
67
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rushden Diamonds (23 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Braintree Town (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rushden Diamonds | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992/5/1 | Thành lập | |
| Nene Park | Sân nhà | Cressing Road Stadium |
| 6441 | Sức chứa | 4145 |
| HLV | ||
| Rushden | Khu vực | Braintree |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.57 | 0.92 | 3.00 | 0.91 | 0.82 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 1.11 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 4.70 | 1.67 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 3.40 ↓ | 3.90 ↓ | 1.83 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.90 | 4.00 | 1.68 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.89 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 3.35 ↓ | 3.85 ↓ | 1.84 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 4.40 | 1.61 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 4.50 | 1.65 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.81 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 3.45 ↓ | 4.00 ↓ | 1.90 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.92 | 4.40 | 1.65 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.96 | -0.75 | 0.68 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.52 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 4.33 | 1.60 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.