Kết quả bóng đá trận Rushden Diamonds vs Banbury United, 01:45 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 25/07/2026
Rushden Diamonds
0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Banbury United
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 2
Địa điểm: Nene Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Rushden Diamonds Phút Banbury United
9' 0 - 1 Connor Ferguson
HT 0-0
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 32
Hòa 11 23
Bại 21 55
Ghi bàn 22 167
Mất bàn 74 2216
Điểm 14 119

Chủ = Rushden Diamonds · Khách = Banbury United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rushden Diamonds (15)Hiệp 1 / Cả trậnBanbury United (51)
3 (20%)Thắng/Thắng13 (25%)
1 (7%)Thắng/Hòa2 (4%)
3 (20%)Hòa/Thắng7 (14%)
1 (7%)Hòa/Hòa10 (20%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (2%)
7 (47%)Bại/Bại12 (24%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Rushden Diamonds 2 (25%)Hòa 2 (25%)Banbury United 4 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG-S CE15/01/22Banbury United2-0 (0-0)Rushden Diamonds---B
ENG-S CE18/08/21Rushden Diamonds0-2 (0-1)Banbury United1-4--B
ENG-S CE07/03/20Banbury United2-1 (2-0)Rushden Diamonds7-9--B
ENG FAT30/10/19Banbury United1-2 (1-0)Rushden Diamonds6-4-0.252.75T
ENG FAT26/10/19Rushden Diamonds0-0 (0-0)Banbury United8-4--H
ENG-S CE23/10/19Rushden Diamonds2-1 (2-1)Banbury United2-6--T
ENG-S CE26/01/19Rushden Diamonds1-1 (0-0)Banbury United---H
ENG-S CE21/11/18Banbury United1-0 (1-0)Rushden Diamonds5-502.5B

Thành tích gần đây — Rushden Diamonds

HBBTBHTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Rushden Diamonds2-2 (2-2)Milton Keynes Irish3-4+0.53H
ENG UD128/03/26Bedworth United2-0 (1-0)Rushden Diamonds5-6--B
ENG UD121/03/26Loughborough University3-0 (1-0)Rushden Diamonds13-2--B
ENG UD111/03/26Rushden Diamonds2-1 (1-1)Coventry Sphinx2-4--T
ENG UD124/01/26Long Eaton Utd3-1 (2-0)Rushden Diamonds5-1--B
ENG UD121/01/26Rushden Diamonds2-2 (2-1)Anstey Nomads5-3--H
ENG UD101/01/26Corby Town1-3 (0-1)Rushden Diamonds3-4-0.252.5T
ENG UD105/11/25Carlton Town3-2 (1-0)Rushden Diamonds4-5--B
ENG UD101/11/25Boldmere St Michaels0-1 (0-0)Rushden Diamonds5-4--T
ENG UD129/10/25Sutton Coldfield Town5-3 (3-2)Rushden Diamonds0-3--B
ENG FAT25/10/25Harborough Town4-1 (2-0)Rushden Diamonds---B
ENG UD108/10/25St Neots Town3-2 (1-0)Rushden Diamonds7-102.75B
ENG FAT04/10/25Rushden Diamonds3-1 (1-1)Malvern Town---T
ENG FAT20/09/25Coleshill Town3-4 (1-3)Rushden Diamonds---T
ENG FAT06/09/25Bern0-2 (0-2)Rushden Diamonds---T
ENG UD130/08/25Anstey Nomads3-0 (1-0)Rushden Diamonds4-3--B
INT CF23/07/25Cambridge City1-2 (1-1)Rushden Diamonds0-603T
ENG UD105/03/25Rushden Diamonds0-3 (0-0)Quorn---B
ENG UD108/02/25Rushden Diamonds1-0 (0-0)Rugby Town9-4--T
ENG UD122/01/25Rushden Diamonds1-2 (0-1)Coventry Sphinx10-3--B

Thành tích gần đây — Banbury United

THBTBBBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG-S CE25/04/26Needham Market0-2 (0-1)Banbury United---T
ENG-S CE18/04/26Banbury United0-0 (0-0)Redditch United---H
ENG-S CE15/04/26Stamford4-0 (1-0)Banbury United3-2-0.252.5B
ENG-S CE11/04/26Banbury United2-0 (1-0)Sudbury---T
ENG-S CE06/04/26Harborough Town5-1 (2-1)Banbury United---B
ENG-S CE03/04/26Banbury United1-2 (0-0)Royston Town---B
ENG-S CE28/03/26Leiston FC1-0 (1-0)Banbury United---B
ENG-S CE25/03/26Kettering Town0-0 (0-0)Banbury United5-3-0.52.5H
ENG-S CE21/03/26Banbury United1-1 (1-0)Bishop's Stortford---H
ENG-S CE18/03/26Halesowen Town3-0 (2-0)Banbury United---B
ENG-S CE14/03/26Quorn2-0 (1-0)Banbury United6-2--B
ENG-S CE07/03/26Banbury United2-1 (0-0)Alvechurch---T
ENG-S CE04/03/26Banbury United1-0 (0-0)Harborough Town3-2--T
ENG-S CE25/02/26Banbury United0-0 (0-0)Stratford Town12-1--H
ENG-S CE14/02/26Banbury United1-0 (0-0)Bury Town---T
ENG-S CE31/01/26Banbury United1-0 (0-0)Barwell6-2--T
ENG-S CE28/01/26Banbury United2-1 (0-0)St Ives Town---T
ENG-S CE24/01/26Spalding United1-2 (1-0)Banbury United---T
ENG-S CE10/01/26Worcester City0-1 (0-0)Banbury United5-2--T
ENG-S CE27/12/25Stourbridge1-1 (0-0)Banbury United4-0--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
2
Phạt góc (HT)
0
2
Sút bóng
1
6
Sút cầu môn
0
2
Tấn công
25
23
Tấn công nguy hiểm
4
13
Sút ngoài cầu môn
1
4
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B4
T4 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rushden Diamonds (15 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Banbury United (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rushden Diamonds (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Banbury United (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Rushden DiamondsBanbury United

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Rushden DiamondsBanbury United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
57
Thắng 1
25
Hòa
32
Thua 1
74
Thua 2+
Rushden DiamondsBanbury United

Thông tin đội bóng

Rushden Diamonds Thông tin Banbury United
1992/5/1 Thành lập 1897
Nene Park Sân nhà Spencer Stadium
6441 Sức chứa 4000
HLV
Rushden Khu vực Banbury
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.203.701.900.842.750.990.87-0.500.97
Live9.50 ↑5.00 ↑1.29 ↓0.87 ↑2.750.97 ↓1.04 ↑-0.250.79 ↓
VcbetSớm4.003.751.730.933.000.810.77-0.750.94
Live3.50 ↓3.60 ↓1.87 ↑0.82 ↓2.750.92 ↑0.85 ↑-0.500.85 ↓
Mansion88Sớm7.204.101.350.963.500.740.94-0.250.76
Live9.60 ↑4.12 ↑1.29 ↓0.86 ↓2.750.84 ↑0.93 ↓-0.250.77 ↑
10BETSớm3.904.001.750.903.000.81---
Live3.65 ↓3.65 ↓1.92 ↑0.95 ↑3.000.76 ↓---
CrownSớm3.253.501.790.782.750.920.91-0.500.79
Live8.80 ↑4.80 ↑1.21 ↓0.83 ↑2.750.87 ↓0.74 ↓-0.500.96 ↑
SbobetSớm3.293.231.860.862.750.900.90-0.500.86
Live9.60 ↑4.12 ↑1.29 ↓0.862.750.84 ↓0.93 ↑-0.250.77 ↓
WewbetSớm3.583.621.850.842.750.960.97-0.500.85
Live9.30 ↑4.59 ↑1.21 ↓0.72 ↓2.750.960.75 ↓-0.500.93 ↑
LadbrokesSớm3.604.001.700.532.501.37---
Live8.00 ↑4.20 ↑1.30 ↓0.50 ↓2.501.30 ↓---
18BetSớm3.703.901.840.752.750.990.91-0.500.81
Live9.00 ↑5.00 ↑1.29 ↓0.752.751.00 ↑0.97 ↑-0.250.78 ↓
PinnacleSớm3.993.751.640.823.000.890.90-0.750.81
Live9.89 ↑4.56 ↑1.26 ↓0.85 ↑2.750.890.94 ↑-0.250.79 ↓
BwinSớm3.604.001.681.303.500.53---
Live8.25 ↑4.20 ↑1.30 ↓0.50 ↓2.501.30 ↑---
1xBetSớm4.034.101.670.552.501.300.42-1.501.65
Live9.64 ↑5.09 ↑1.30 ↓0.83 ↑2.750.98 ↓0.78 ↑-0.501.04 ↓
Bet 365Sớm3.754.001.670.953.000.850.90-0.750.90
Live9.50 ↑5.00 ↑1.28 ↓0.85 ↓2.750.95 ↑0.98 ↑-0.250.83 ↓
William HillSớm3.803.601.750.622.501.15---
Live9.00 ↑4.60 ↑1.25 ↓0.50 ↓2.501.40 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.