Kết quả bóng đá trận Rushall Olympic vs Hitchin Town, 21:00 ngày 08/08/2026
Southern League Central Hạng Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Rushall Olympic 2 Kết thúc HT 2-0 1
Hitchin Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Rushall Olympic | Phút | |
| Yates L. 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Yates L. 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 2-0 | ||
| 54' | ⚽ 2 - 1 Kye Tearle | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 14 | 13 |
| Điểm | 9 | 0 | 19 | 16 |
Chủ = Rushall Olympic · Khách = Hitchin Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rushall Olympic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (100%) |
Bảng xếp hạng
Rushall Olympic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 8 | - | - |
Hitchin Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Rushall Olympic 4 (50%)Hòa 2 (25%)Hitchin Town 2 (25%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/12/22 | Rushall Olympic | 3-1 (1-0) | Hitchin Town | - | - | T |
| 13/08/22 | Hitchin Town | 0-0 (0-0) | Rushall Olympic | - | - | H |
| 19/03/22 | Hitchin Town | 2-0 (1-0) | Rushall Olympic | - | - | B |
| 15/12/21 | Rushall Olympic | 2-2 (1-1) | Hitchin Town | - | - | H |
| 18/01/20 | Rushall Olympic | 4-2 (3-1) | Hitchin Town | - | - | T |
| 24/08/19 | Hitchin Town | 1-2 (0-0) | Rushall Olympic | - | - | T |
| 02/03/19 | Hitchin Town | 0-1 (0-1) | Rushall Olympic | - | - | T |
| 08/12/18 | Rushall Olympic | 1-2 (0-2) | Hitchin Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rushall Olympic
TTHBTTTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Malvern Town | 1-2 (1-1) | Rushall Olympic | - | - | T |
| 25/07/26 | Shifnal Town | 1-2 (1-0) | Rushall Olympic | - | - | T |
| 22/07/26 | Boldmere St Michaels | 2-2 (0-2) | Rushall Olympic | +0.75 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Hebburn Town | 2-0 (1-0) | Rushall Olympic | - | - | B |
| 18/04/26 | Rushall Olympic | 1-0 (0-0) | Morpeth Town | - | - | T |
| 11/04/26 | Stockton Town | 2-4 (2-2) | Rushall Olympic | - | - | T |
| 06/04/26 | Rushall Olympic | 2-0 (0-0) | Ilkeston Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Ashton United | 2-1 (0-0) | Rushall Olympic | - | - | B |
| 28/03/26 | Rushall Olympic | 1-3 (1-1) | Guiseley | - | - | B |
| 21/03/26 | Rushall Olympic | 1-1 (0-0) | Gainsborough Trinity | - | - | H |
| 14/03/26 | Prescot Cables | 1-1 (0-0) | Rushall Olympic | - | - | H |
| 07/03/26 | Rushall Olympic | 2-2 (1-1) | Whitby Town | - | - | H |
| 28/02/26 | Workington | 1-0 (1-0) | Rushall Olympic | - | - | B |
| 21/02/26 | Cleethorpes Town | 0-0 (0-0) | Rushall Olympic | - | - | H |
| 14/02/26 | Rushall Olympic | 0-0 (0-0) | Bamber Bridge | - | - | H |
| 11/02/26 | Lancaster City | 0-1 (0-0) | Rushall Olympic | - | - | T |
| 04/02/26 | Warrington Rylands | 3-0 (2-0) | Rushall Olympic | - | - | B |
| 31/01/26 | Rushall Olympic | 2-3 (0-2) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 24/01/26 | Hyde F.C. | 1-2 (0-1) | Rushall Olympic | - | - | T |
| 17/01/26 | Rushall Olympic | 1-3 (0-1) | Stocksbridge Park Steels | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hitchin Town
BBBTHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Hitchin Town | 0-2 (0-1) | Dagenham Redbridge | -0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | Hitchin Town | 0-5 (0-2) | Luton Town | - | - | B |
| 08/07/26 | Hitchin Town | 0-2 (0-1) | Barnet | -1.75 | 3.25 | B |
| 04/05/26 | Hitchin Town | 2-1 (1-0) | Biggleswade FC | +0.25 | 3 | T |
| 30/04/26 | Hitchin Town | 0-0 (0-0) | Thame United | +0.75 | 3.25 | H |
| 23/04/26 | London Lions | 0-2 (0-1) | Hitchin Town | - | - | T |
| 11/04/26 | Hitchin Town | 3-0 (0-0) | Milton Keynes Irish | - | - | T |
| 03/04/26 | Hitchin Town | 3-0 (1-0) | London Lions | - | - | T |
| 21/03/26 | Hitchin Town | 3-1 (1-0) | Aylesbury United | - | - | T |
| 07/03/26 | Enfield 1893 | 1-3 (1-3) | Hitchin Town | - | - | T |
| 28/02/26 | Hitchin Town | 5-1 (2-1) | Beaconsfield SYCOB | - | - | T |
| 14/02/26 | Hitchin Town | 4-1 (2-1) | Ware | - | - | T |
| 17/01/26 | Hitchin Town | 2-0 (1-0) | Marlow | - | - | T |
| 15/01/26 | Aylesbury United | 0-2 (0-2) | Hitchin Town | +1 | 3 | T |
| 13/12/25 | Hitchin Town | 2-0 (1-0) | Flackwell Heath | - | - | T |
| 10/12/25 | Hitchin Town | 6-0 (6-0) | Enfield 1893 | - | - | T |
| 29/10/25 | Ware | 2-4 (1-2) | Hitchin Town | - | - | T |
| 14/10/25 | Biggleswade FC | 1-1 (0-0) | Hitchin Town | 0 | 2.75 | H |
| 01/10/25 | Hitchin Town | 1-3 (0-1) | Hertford Town | - | - | B |
| 20/09/25 | Biggleswade FC | 3-1 (2-0) | Hitchin Town | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
61
Sút bóng
188
Sút cầu môn
53
Tấn công
7960
Tấn công nguy hiểm
2831
Sút ngoài cầu môn
135
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B2T2 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rushall Olympic (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Hitchin Town (25 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rushall Olympic | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.10 | 2.88 | 0.68 | 2.75 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↑ | 3.10 | 2.80 ↓ | 0.68 | 2.75 | 0.65 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.05 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.35 ↓ | 3.10 ↑ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.35 | 2.90 | 0.84 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.30 ↓ | 3.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.46 | 3.07 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.07 | 3.47 ↑ | 3.07 | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.30 ↓ | 3.10 ↑ | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.45 | 2.95 | 0.78 | 2.75 | 0.74 | 0.69 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.45 | 3.10 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.80 ↑ | 0.76 ↑ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.06 | 3.33 | 3.12 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.81 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.06 | 3.33 | 3.12 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.81 | 0.25 | 0.94 | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.40 | 3.00 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.25 ↓ | 3.00 | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 3.11 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 1.32 | 0.75 | 0.54 |
| Live | 2.05 | 3.36 ↓ | 3.17 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.10 ↓ | 3.10 ↑ | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.