Kết quả bóng đá trận Run Mel Aomori vs Honda FC, 16:00 ngày 19/09/2026
Football League (Nhật Bản) · 16:00 ngày 19/09/2026
Run Mel Aomori 2 Kết thúc HT 2-0 0
Honda FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Run Mel Aomori | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Riku Hashimoto 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| Jukiya Fujishima 3 - 0 ⚽ | 29' | |
| Fujishima J. 4 - 0 ⚽ | 29' | |
| 43' | ||
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 25 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 7 | 8 |
| Điểm | 6 | 4 | 17 | 17 |
Chủ = Run Mel Aomori · Khách = Honda FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Run Mel Aomori | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Run Mel Aomori
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 2 | 0 | 14 | 3 | 18 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 7 | 2 |
| Sân khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 0 | 11 | 1 |
Honda FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 4 | 1 | 7 | 5 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 6 | 3 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
74
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
44%56%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Run Mel Aomori (15 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Honda FC (16 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Run Mel Aomori | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Masato Harasaki | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.73 | 2.98 | 2.09 | 0.92 | 2.25 | 0.70 | 0.81 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.73 | 2.98 | 2.09 | 0.92 | 2.25 | 0.70 | 0.81 | -0.25 | 0.89 | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 2.80 | 2.25 | 0.97 | 2.25 | 0.76 | 0.84 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.10 | 2.20 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.87 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.20 ↑ | 1.95 ↓ | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 2.94 | 2.14 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 278.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 2.85 | 2.25 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.55 ↑ | 3.05 ↑ | 2.05 ↓ | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 2.94 | 2.14 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 278.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.14 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.94 | 2.92 | 2.18 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.15 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 2.90 | 2.05 | 0.90 | 2.25 | 0.68 | 0.79 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 16.00 ↑ | 8.23 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.46 | 2.80 | 2.25 | 0.97 | 2.25 | 0.74 | 0.82 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.20 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Run Mel Aomori | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Honda FC | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).