Kết quả bóng đá trận Rukinzo FC vs Panthere Noir, 20:45 ngày 14/08/2026
Giải VĐQG Burundi · 20:45 ngày 14/08/2026
Rukinzo FC 2 Kết thúc HT 1-0 1
Panthere Noir
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Diễn biến trận đấu
| Rukinzo FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 81' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 0 | 11 | 2 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 5 | 7 |
| Điểm | 2 | 0 | 17 | 1 |
Chủ = Rukinzo FC · Khách = Panthere Noir
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rukinzo FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Bảng xếp hạng
Rukinzo FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 2 | - | - |
Panthere Noir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 14 |
Thành tích gần đây — Rukinzo FC
HTHHTTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/7 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Aigle Noir | 1-1 (1-0) | Rukinzo FC | - | - | H |
| 15/05/26 | Aigle Noir | 0-1 (0-0) | Rukinzo FC | - | - | T |
| 09/05/26 | Rukinzo FC | 1-1 (0-0) | Flambeau du Centre | - | - | H |
| 05/05/26 | Ngozi City FC | 0-0 (0-0) | Rukinzo FC | - | - | H |
| 02/05/26 | Rukinzo FC | 1-0 (0-0) | Ngozi City FC | - | - | T |
| 26/04/26 | Bumamuru | 0-4 (0-1) | Rukinzo FC | - | - | T |
| 21/04/26 | Rukinzo FC | 4-1 (1-0) | Rocky City Nyanza | - | - | T |
| 15/04/26 | Rocky City Nyanza | 0-7 (0-0) | Rukinzo FC | - | - | T |
| 12/04/26 | Rukinzo FC | 4-2 (1-1) | Ngozi City FC | - | - | T |
| 19/03/26 | Romania Inter Star | 2-2 (2-2) | Rukinzo FC | - | - | H |
| 14/03/26 | Rukinzo FC | 0-1 (0-1) | Vitalo | - | - | B |
| 11/03/26 | Royal Vision | 1-3 (0-2) | Rukinzo FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Rukinzo FC | 1-0 (1-0) | Le Messager Ngozi | - | - | T |
| 01/03/26 | Olympique Star | 0-0 (0-0) | Rukinzo FC | - | - | H |
| 22/02/26 | Rukinzo FC | 0-0 (0-0) | Musongati FC | - | - | H |
| 14/02/26 | Rukinzo FC | 0-0 (0-0) | Aigle Noir | - | - | H |
| 06/02/26 | BG Green Farmers FC | 2-4 (1-1) | Rukinzo FC | - | - | T |
| 30/01/26 | Rukinzo FC | 4-1 (2-1) | Kayanza Utd | - | - | T |
| 26/01/26 | Garage FC | 0-0 (0-0) | Rukinzo FC | - | - | H |
| 16/01/26 | Rukinzo FC | 1-1 (0-1) | BS Dynamic | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
11
Sút bóng
68
Sút cầu môn
21
Tấn công
8861
Tấn công nguy hiểm
6252
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rukinzo FC (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Panthere Noir (5 trận)
Ghi 0.40 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rukinzo FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.60 | 1.01 | 2.75 | 0.71 | 1.03 | 1.75 | 0.70 |
| Live | 1.05 ↓ | 1.08 ↓ | 41.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.47 | 6.83 | 0.59 | 2.50 | 1.26 | 0.94 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.39 ↓ | 7.96 ↑ | 9.40 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.47 ↑ | 0.50 | 0.46 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 5.00 | 12.00 | 0.62 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.