Kết quả bóng đá trận Rukh Vynnyky U19 vs Kolos Kovalivka U19, 19:00 ngày 12/08/2026
Liga U19 (Ukraina) · 19:00 ngày 12/08/2026
Rukh Vynnyky U19 6 Kết thúc HT 3-0 0
Kolos Kovalivka U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Rukh Vynnyky U19 | Phút | |
| Dmytro Sebro 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| Muhammad Jurabaev 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| Oleg Dzyurynets 3 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 3-0 | ||
| Kyrylo Rybak 4 - 0 ⚽ | 55' | |
| Muhammad Jurabaev 5 - 0 ⚽ | 60' | |
| Oleg Dzyurynets 6 - 0 ⚽ | 62' | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 3 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 12 | 3 | 26 | 3 |
| Mất bàn | 2 | 11 | 4 | 11 |
| Điểm | 9 | 0 | 19 | 0 |
Chủ = Rukh Vynnyky U19 · Khách = Kolos Kovalivka U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rukh Vynnyky U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (100%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thành tích gần đây — Rukh Vynnyky U19
BTTBTBTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/02/24 | Rukh Vynnyky U19 | 0-2 (0-0) | ATFA Youth | - | - | B |
| 17/02/24 | Rukh Vynnyky U19 | 4-0 (1-0) | UYSS New York Youth | - | - | T |
| 15/02/24 | Rukh Vynnyky U19 | 2-0 (0-0) | Brazzaville Youth | - | - | T |
| 13/02/24 | Torino U20 | 2-0 (0-0) | Rukh Vynnyky U19 | - | - | B |
| 29/11/23 | Midtjylland U19 | 0-1 (0-0) | Rukh Vynnyky U19 | -1.5 | 3.5 | T |
| 08/11/23 | Rukh Vynnyky U19 | 0-4 (0-1) | Midtjylland U19 | -0.25 | 3.25 | B |
| 25/10/23 | Sarajevo U19 | 1-3 (1-1) | Rukh Vynnyky U19 | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/10/23 | Rukh Vynnyky U19 | 1-1 (0-1) | Sarajevo U19 | +1.5 | 3.5 | H |
| 24/03/23 | Rukh Vynnyky U19 | 0-2 (0-0) | Olympique Thiessois Youth | - | - | B |
| 22/03/23 | Rukh Vynnyky U19 | 0-2 (0-1) | Carrarese U19 | - | - | B |
| 20/03/23 | Sassuolo U20 | 1-0 (0-0) | Rukh Vynnyky U19 | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/23 | AC Milan U19 | 1-0 (0-0) | Rukh Vynnyky U19 | -0.75 | 3 | B |
| 08/02/23 | Rukh Vynnyky U19 | 1-1 (1-0) | Inter Milan U19 | -1 | 3 | H |
| 28/01/23 | Kolubara | 1-0 (0-0) | Rukh Vynnyky U19 | - | - | B |
| 02/11/22 | Rukh Vynnyky U19 | 3-1 (1-0) | Galatasaray U19 | -0.25 | 3.25 | T |
| 26/10/22 | Galatasaray U19 | 1-3 (1-2) | Rukh Vynnyky U19 | -0.75 | 2.75 | T |
| 05/10/22 | Zaglebie Lubin U19 | 0-0 (0-0) | Rukh Vynnyky U19 | 0 | 2.75 | H |
| 14/09/22 | Rukh Vynnyky U19 | 1-0 (1-0) | Zaglebie Lubin U19 | +1.25 | 3.25 | T |
| 30/08/21 | Rukh Vynnyky U19 | 1-2 (0-0) | UD Alzira U18 | - | - | B |
| 29/08/21 | CD Castellon U19 | 0-2 (0-0) | Rukh Vynnyky U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kolos Kovalivka U19
TTTHT
Thắng 4 (80%)Hòa 1 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 9/2 (5 trận) Châu Á: 4/1/0 T/X: 4/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/01/19 | Kolos Kovalivka U19 | 3-2 (1-1) | Avangard Bziv | - | - | T |
| 31/05/18 | Kolos Kovalivka U19 | 1-0 (1-0) | Ufc-Olimpik Kharkiv U19 | - | - | T |
| 25/10/17 | FC Podillya Khmelnytskyi U19 | 0-3 (0-2) | Kolos Kovalivka U19 | - | - | T |
| 11/10/17 | Kolos Kovalivka U19 | 0-0 (0-0) | Dufc Atletic Odessa U19 | - | - | H |
| 20/09/17 | Polissya Zhytomyr U19 | 0-2 (0-1) | Kolos Kovalivka U19 | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rukh Vynnyky U19 (7 trận)
Ghi 3.71 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Kolos Kovalivka U19 (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rukh Vynnyky U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 3.91 | 4.21 | 0.73 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.05 ↑ | 19.70 ↑ | 2.32 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 4.01 | 3.08 | 1.06 | 3.50 | 0.65 | 0.48 | 0.00 | 1.41 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 25.00 ↑ | 5.02 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.