Kết quả bóng đá trận Rugby Borough (W) vs Norwich City (W), 21:00 ngày 30/08/2026
Conference North Nữ (Anh) · 21:00 ngày 30/08/2026
Rugby Borough (W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Norwich City (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Rugby Borough (W) | Phút | |
| 0 - 1 ⚽ | 21' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 22 | 21 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 10 | 11 |
| Điểm | 6 | 5 | 20 | 18 |
Chủ = Rugby Borough (W) · Khách = Norwich City (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rugby Borough (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (30%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Rugby Borough (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 0 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 9 | - | - |
Norwich City (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — Rugby Borough (W)
TTHHBTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Derby County (W) | 0-1 (0-0) | Rugby Borough (W) | - | - | T |
| 16/08/26 | Rugby Borough (W) | 5-0 (2-0) | Peterborough (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Rugby Borough (W) | 1-1 (0-0) | Hull City (W) | - | - | H |
| 12/04/26 | Liverpool Feds (W) | 3-3 (2-1) | Rugby Borough (W) | - | - | H |
| 03/04/26 | Wolverhampton Wanderers WFC (W) | 4-0 (3-0) | Rugby Borough (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Rugby Borough (W) | 2-1 (0-1) | Sporting Khalsa (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Rugby Borough (W) | 3-1 (1-1) | Stoke City (W) | - | - | T |
| 08/03/26 | Burnley (W) | 5-0 (2-0) | Rugby Borough (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Rugby Borough (W) | 1-0 (0-0) | Halifax Town (W) | - | - | T |
| 19/02/26 | West Bromwich WFC (W) | 2-1 (0-1) | Rugby Borough (W) | +1.25 | 3.25 | B |
| 01/02/26 | Rugby Borough (W) | 1-1 (1-0) | Middlesbrough (W) | - | - | H |
| 25/01/26 | Rugby Borough (W) | 2-0 (2-0) | Loughborough Lightning (W) | +2 | 3.25 | T |
| 07/12/25 | Derby County (W) | 0-1 (0-0) | Rugby Borough (W) | - | - | T |
| 30/11/25 | Rugby Borough (W) | 0-1 (0-1) | Burnley (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Stoke City (W) | 0-1 (0-0) | Rugby Borough (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | Sporting Khalsa (W) | 2-3 (1-1) | Rugby Borough (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Hull City (W) | 0-4 (0-2) | Rugby Borough (W) | - | - | T |
| 30/10/25 | Rugby Borough (W) | 3-1 (3-0) | West Bromwich WFC (W) | - | - | T |
| 26/10/25 | Wolverhampton Wanderers WFC (W) | 2-1 (1-0) | Rugby Borough (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Rugby Borough (W) | 2-2 (0-1) | Liverpool Feds (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Norwich City (W)
THTTTBTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Hull City (W) | 0-2 (0-1) | Norwich City (W) | - | - | T |
| 16/08/26 | Norwich City (W) | 1-1 (0-0) | Huddersfield (W) | - | - | H |
| 12/04/26 | Dulwich Hamlet (W) | 1-4 (1-2) | Norwich City (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Milton Keynes Dons (W) | 0-4 (0-0) | Norwich City (W) | - | - | T |
| 18/02/26 | Norwich City (W) | 3-1 (2-0) | AFC Sudbury (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Norwich City (W) | 2-3 (1-1) | Fulham (W) | - | - | B |
| 01/02/26 | Norwich City (W) | 3-2 (1-1) | Queens Park Rangers (W) | - | - | T |
| 11/01/26 | Old Actonians (W) | 0-3 (0-1) | Norwich City (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | Norwich City (W) | 1-0 (0-0) | Dulwich Hamlet (W) | - | - | T |
| 30/11/25 | Cambridge United (W) | 1-2 (0-1) | Norwich City (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Burnley (W) | 4-0 (3-0) | Norwich City (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Norwich City (W) | 1-2 (1-2) | Brighton (W) U21 | - | - | B |
| 02/11/25 | Norwich City (W) | 9-2 (5-1) | Chesham United (W) | - | - | T |
| 26/10/25 | Stevenage Borough (W) | 3-4 (2-1) | Norwich City (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Norwich City (W) | 5-0 (4-0) | Milton Keynes Dons (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Cambridge United (W) | 0-1 (0-1) | Norwich City (W) | - | - | T |
| 07/09/25 | Real Bedford (W) | 2-0 (1-0) | Norwich City (W) | - | - | B |
| 24/08/25 | Queens Park Rangers (W) | 0-2 (0-0) | Norwich City (W) | - | - | T |
| 20/08/25 | Norwich City (W) | 2-0 (1-0) | Peterborough (W) | - | - | T |
| 17/08/25 | Norwich City (W) | 4-0 (1-0) | Old Actonians (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
So Sánh Sức Mạnh
43 57
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rugby Borough (W) (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Norwich City (W) (18 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rugby Borough (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.57 | 2.50 | 1.26 | 3.50 | 0.59 | 0.83 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.25 ↑ | 84.00 ↑ | 4.81 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.