Kết quả bóng đá trận Rugby Borough (W) vs Liverpool Feds (W), 21:00 ngày 04/10/2026
Conference North Nữ (Anh) · 21:00 ngày 04/10/2026
Rugby Borough (W) 3 Kết thúc HT 2-0 0
Liverpool Feds (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 23 | 21 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 9 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 20 | 14 |
Chủ = Rugby Borough (W) · Khách = Liverpool Feds (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rugby Borough (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (32%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (26%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 10 (30%) |
Bảng xếp hạng
Rugby Borough (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 0 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
Liverpool Feds (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 3 | 2 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rugby Borough (W) (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Liverpool Feds (W) (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rugby Borough (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 5.25 | 6.50 | 0.74 | 3.25 | 0.87 | 0.89 | 1.25 | 0.72 |
| Live | 1.39 ↑ | 4.80 ↓ | 5.75 ↓ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.74 ↓ | 1.25 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.50 | 5.16 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 1.14 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 1.34 ↓ | 5.89 ↑ | 7.40 ↑ | 0.93 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.81 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.