Kết quả bóng đá trận Rudes vs ZNK Osijek, 23:30 ngày 08/08/2026
1.Hạng Croatia · 23:30 ngày 08/08/2026
Rudes 1 Kết thúc HT 0-4 6
ZNK Osijek
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Stadion Kranjceviceva Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Rudes | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Armando Leon Resendez(Assists:Luka Vrbancic) (Kiến tạo: Luka Vrbancic) | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Armando Leon Resendez(Assists:Roko Jurisic) (Kiến tạo: Roko Jurisic) | |
| 41' | ⚽ 0 - 3 Nail Omerovic | |
| 44' | ⚽ 0 - 4 Nail Omerovic | |
| 45+2' | Domagoj Bukvic | |
| HT 0-4 | ||
| ▲ Stefan Vukic ▼ Diego Zivulic | 46' ⇄ | |
| ▲ Noa Skoko ▼ Vid Seitz | 46' ⇄ | |
| ▲ Lenny Ilecic ▼ Ante Susak | 46' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Simun Mikolcic ▼ Jona Jezic | |
| 57' ⇄ | ▲ Emin Hasic ▼ Luka Jelenic | |
| 65' ⇄ | ▲ Marcel Heister ▼ Roko Jurisic | |
| 65' ⇄ | ▲ Arnel Jakupovic ▼ Ivan Dolcek | |
| ▲ Josip Pejic ▼ Jurica Poldrugac | 68' ⇄ | |
| 69' | ⚽ 0 - 5 Arnel Jakupovic(Assists:Domagoj Bukvic) (Kiến tạo: Domagoj Bukvic) | |
| 74' ⇄ | ▲ Niko Farkas ▼ Armando Leon Resendez | |
| 81' | ⚽ 0 - 6 Nail Omerovic(Assists:Domagoj Bukvic) (Kiến tạo: Domagoj Bukvic) | |
| 83' | Emin Hasic | |
| ▲ Toni Kolega ▼ Marko Stolnik | 83' ⇄ | |
| Lenny Ilecic(Assists:Josip Pejic) (Kiến tạo: Josip Pejic) 1 - 6 ⚽ | 84' | |
| FT 1-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 26 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 8 | 21 |
Chủ = Rudes · Khách = ZNK Osijek
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rudes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (43%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Rudes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 15 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 7 | 3 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 13 | - | - |
ZNK Osijek
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 5 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Rudes 1 (8%)Hòa 2 (15%)ZNK Osijek 10 (77%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/24 | Rudes | 2-3 (1-1) | ZNK Osijek | -1.25 | 2.5 | B |
| 27/01/24 | ZNK Osijek | 2-0 (2-0) | Rudes | -1.25 | 2.5 | B |
| 07/10/23 | ZNK Osijek | 3-0 (1-0) | Rudes | -1.5 | 3 | B |
| 30/07/23 | Rudes | 3-4 (3-1) | ZNK Osijek | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/10/21 | Rudes | 0-2 (0-0) | ZNK Osijek | -1.75 | 2.75 | B |
| 12/04/19 | ZNK Osijek | 2-0 (2-0) | Rudes | -1.75 | 2.75 | B |
| 09/02/19 | Rudes | 0-1 (0-0) | ZNK Osijek | -2 | 3 | B |
| 20/10/18 | Rudes | 1-4 (1-0) | ZNK Osijek | -1.25 | 2.5 | B |
| 05/08/18 | ZNK Osijek | 3-2 (2-0) | Rudes | -1.5 | 2.5 | B |
| 07/04/18 | Rudes | 1-0 (0-0) | ZNK Osijek | -0.75 | 2.25 | T |
| 09/12/17 | ZNK Osijek | 3-0 (0-0) | Rudes | -1.5 | 2.75 | B |
| 25/09/17 | Rudes | 1-1 (1-0) | ZNK Osijek | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/07/17 | ZNK Osijek | 1-1 (0-0) | Rudes | -1.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Rudes
BHHBBTBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/24 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Rijeka | 2-1 (1-0) | Rudes | -1.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Goztepe | 1-1 (1-1) | Rudes | -1 | 3 | H |
| 24/07/26 | Rudes | 2-2 (0-0) | FK Zeljeznicar | - | - | H |
| 19/07/26 | Rudes | 0-5 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | Rudes | 0-2 (0-0) | FC Bihor Oradea | - | - | B |
| 05/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-3 (0-2) | Rudes | -0.25 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | Rudes | 3-4 (1-0) | Cukaricki Stankom | - | - | B |
| 25/06/26 | Rudes | 3-6 (0-0) | Vllaznia Shkoder | - | - | B |
| 29/05/26 | Rudes | 3-1 (1-1) | Radnik Sesvete | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | NK Dugopolje | 0-3 (0-2) | Rudes | - | - | T |
| 15/05/26 | Rudes | 2-3 (1-3) | HNK Cibalia | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Karlovac | 0-3 (0-1) | Rudes | +0.75 | 2 | T |
| 02/05/26 | Rudes | 1-1 (1-0) | NK Dubrava Zagreb | - | - | H |
| 26/04/26 | NK Croatia Zmijavci | 0-2 (0-1) | Rudes | - | - | T |
| 19/04/26 | Rudes | 2-1 (2-1) | Hrvace | - | - | T |
| 10/04/26 | NK Opatija | 1-1 (0-0) | Rudes | +0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Rudes | 1-0 (0-0) | NK Jarun | - | - | T |
| 29/03/26 | NK Orijent Rijeka | 3-2 (2-2) | Rudes | 0 | 2 | B |
| 21/03/26 | Rudes | 2-0 (0-0) | Bijelo Brdo | - | - | T |
| 15/03/26 | Rudes | 2-0 (1-0) | NK Opatija | - | - | T |
Thành tích gần đây — ZNK Osijek
TBTTTBTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | HNK Gorica | 0-2 (0-2) | ZNK Osijek | 0 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | ZNK Osijek | 1-3 (0-1) | Caykur Rizespor | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | ZNK Osijek | 3-0 (1-0) | HNK Cibalia | - | - | T |
| 19/07/26 | ZNK Osijek | 2-1 (2-0) | Budapest Honved | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | ZNK Osijek | 1-0 (0-0) | FC Neftci Baku | - | - | T |
| 05/07/26 | ZNK Osijek | 0-4 (0-1) | Paksi SE Honlapja | -0.25 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | ZNK Osijek | 2-0 (0-0) | Slaven Belupo | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | HNK Gorica | 2-0 (2-0) | ZNK Osijek | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | ZNK Osijek | 0-1 (0-1) | Istra 1961 Pula | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | HNK Vukovar 91 | 1-0 (0-0) | ZNK Osijek | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | ZNK Osijek | 0-0 (0-0) | NK Lokomotiva Zagreb | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | Hajduk Split | 0-1 (0-0) | ZNK Osijek | -1.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | ZNK Osijek | 0-2 (0-2) | NK Varteks Varazdin | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Rijeka | 0-2 (0-1) | ZNK Osijek | -0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Dinamo Zagreb | 7-0 (3-0) | ZNK Osijek | -1.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Slaven Belupo | 0-0 (0-0) | ZNK Osijek | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | ZNK Osijek | 0-0 (0-0) | HNK Gorica | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Istra 1961 Pula | 0-1 (0-0) | ZNK Osijek | 0 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | ZNK Osijek | 2-0 (0-0) | HNK Vukovar 91 | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 3-1 (0-1) | ZNK Osijek | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Rudes
ZNK Osijek
95Lovre Rogic4CVedran Celjak5Marko Stolnik14Bruno Unusic27Felipe Castaldo Curcio24Ivan Doric92Diego Zivulic10Vid Seitz20Jakov Blagaic21Ante Susak11Jurica Poldrugac31CMarko Malenica22Roko Jurisic26Luka Jelenic49Ivano Kolarik77Senad Mustafic23Luka Vrbancic7Ivan Dolcek11Nail Omerovic39Domagoj Bukvic48Jona Jezic79Armando Leon Resendez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Vedran Celjak C6.9
- 5Marko Stolnik▼ Rời sân 83'6.8
- 10Vid Seitz▼ Rời sân 46'6.2
- 11Jurica Poldrugac▼ Rời sân 68'6.3
- 14Bruno Unusic5.1
- 20Jakov Blagaic6.3
- 21Ante Susak▼ Rời sân 46'6.6
- 24Ivan Doric5.5
- 27Felipe Castaldo Curcio5.9
- 92Diego Zivulic▼ Rời sân 46'6.2
- 95Lovre Rogic5
Khách · 4141
- 7Ivan Dolcek▼ Rời sân 65'7.3
- 11Nail Omerovic⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 44' · ⚽ Ghi bàn 81'8.9
- 22Roko Jurisic🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 65'7.7
- 23Luka Vrbancic🎯 Kiến tạo 12'8
- 26Luka Jelenic▼ Rời sân 57'6.9
- 31Marko Malenica C6.5
- 39Domagoj Bukvic🎯 Kiến tạo 69' · 🎯 Kiến tạo 81' · 🟨 Thẻ vàng 45+2'7.3
- 48Jona Jezic▼ Rời sân 57'5.8
- 49Ivano Kolarik7.1
- 77Senad Mustafic6.6
- 79Armando Leon Resendez⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 74'8.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
02
Sút bóng
921
Sút cầu môn
210
Tấn công
95105
Tấn công nguy hiểm
4149
Sút ngoài cầu môn
07
Cản bóng
74
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
351381
TL chuyền bóng thành công
81%85%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
01
Cứu thua
41
Tắc bóng
126
Quả ném biên
1620
Cắt bóng
610
Tạt bóng thành công
68
Chuyền dài
3713
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.62.76
Cơ hội rõ rệt
05
So Sánh Sức Mạnh
55 45
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B10T10 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B5T5 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rudes (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
ZNK Osijek (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rudes (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
ZNK Osijek (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rudes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Vedran Celjak Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 58/62 | 4 | |||
| 5Marko Stolnik Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 39/46 | 5 | |||
| 21Ante Susak Hậu vệ | 6.6 | 2/0 | 8/12 | 1 | |||
| 20Jakov Blagaic Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 20/23 | 0 | |||
| 11Jurica Poldrugac Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 2/1 | 14/17 | 0 | |||
| 92Diego Zivulic Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 10Vid Seitz Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 11/12 | 0 | |||
| 27Felipe Castaldo Curcio Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 23/28 | 2 | |||
| 24Ivan Doric Tiền vệ phòng ngự | 5.5 | 1/0 | 31/37 | 1 | |||
| 14Bruno Unusic Hậu vệ phải | 5.1 | 0/0 | 28/37 | 2 | |||
| 95Lovre Rogic Thủ môn | 5 | 0/0 | 16/25 | 0 | |||
| 7Lenny Ilecic (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1 | 2/1 | 4/5 | 0 | ||
| 15Noa Skoko (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 6/9 | 3 | |||
| 17Josip Pejic (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1 | 0/0 | 3/6 | 0 | ||
| 9Stefan Vukic (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 2Toni Kolega (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
ZNK Osijek
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Nail Omerovic Tiền đạo cánh trái | 8.9 | 3 | 6/5 | 25/29 | 1 | ||
| 79Armando Leon Resendez Trung phong | 8.3 | 2 | 4/2 | 8/14 | 0 | ||
| 23Luka Vrbancic Tiền vệ phòng ngự | 8 | 1 | 1/0 | 42/47 | 3 | ||
| 22Roko Jurisic Hậu vệ trái | 7.7 | 1 | 0/0 | 17/24 | 1 | ||
| 7Ivan Dolcek Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1/0 | 6/8 | 2 | |||
| 39Domagoj Bukvic Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 2 | 1/0 | 21/24 | 2 | 🟨 | |
| 49Ivano Kolarik Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 45/50 | 1 | |||
| 26Luka Jelenic Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 35/41 | 1 | |||
| 77Senad Mustafic Hậu vệ phải | 6.6 | 2/0 | 30/35 | 3 | |||
| 31Marko Malenica Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 29/35 | 0 | |||
| 48Jona Jezic Tiền vệ | 5.8 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 17Arnel Jakupovic (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/2 | 6/6 | 0 | ||
| 33Emin Hasic (dự bị) Trung vệ | 7.2 | 1/1 | 28/30 | 1 | 🟨 | ||
| 8Simun Mikolcic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/0 | 14/15 | 1 | |||
| 2Marcel Heister (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 18Niko Farkas (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rudes | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1947 | |
| Stadion Kranjceviceva | Sân nhà | Gradski vrt |
| 0 | Sức chứa | 22000 |
| Alen Peternac | HLV | Federico Bessone |
| Khu vực | Osijek |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.73 | 0.95 | 2.50 | 0.82 | 0.78 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.60 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.80 | 0.95 | 2.50 | 0.86 | 0.98 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 36.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.95 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.78 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 1.05 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.55 | 1.90 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 33.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.40 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 3.40 | 1.80 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 36.27 ↑ | 10.33 ↑ | 1.07 ↓ | 2.54 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.78 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 1.05 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.80 | 3.45 | 1.77 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.81 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.45 | 1.72 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.88 ↑ | -0.75 | 0.94 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.42 | 3.14 | 1.96 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 19.50 ↑ | 7.90 ↑ | 1.06 ↓ | 3.57 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.76 | 3.32 | 1.89 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 25.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.07 ↓ | 2.77 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.91 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.95 | 0.96 | 2.50 | 0.77 | 0.83 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.03 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.95 | 3.46 | 1.96 | 1.04 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 30.97 ↑ | 10.34 ↑ | 1.08 ↓ | 3.14 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.95 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 301.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↓ | 5.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.79 | 3.50 | 1.85 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.70 | 0.00 | 0.37 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.81 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 1.48 ↓ | 0.00 | 0.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.30 | 1.91 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.30 | 1.85 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rudes | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| ZNK Osijek | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).