Kết quả bóng đá trận Rudes vs Rijeka, 23:00 ngày 16/10/2026

1.Hạng Croatia · 23:00 ngày 16/10/2026
Rudes
1 Kết thúc HT 0-1 2
Rijeka
🟨 2 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

Rudes Phút Rijeka
5'⚽ 0 - 1 Vignato S. (Kiến tạo: Toni Fruk)
36' Pavic B.
Rogic L. 45'
HT 0-1
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 35
Hòa 10 12
Bại 12 63
Ghi bàn 53 1521
Mất bàn 56 2714
Điểm 43 1017

Chủ = Rudes · Khách = Rijeka

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rudes (14)Hiệp 1 / Cả trậnRijeka (17)
3 (21%)Thắng/Thắng9 (53%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng1 (6%)
2 (14%)Hòa/Hòa3 (18%)
3 (21%)Hòa/Bại2 (12%)
4 (29%)Bại/Bại2 (12%)

Bảng xếp hạng

Rudes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng510461538
Sân nhà21015739
Sân khách30031809

Rijeka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42115575
Sân nhà22005365
Sân khách20110217

Đội hình

RudesRijeka
95Rogic L.4Vedran Celjak29Bralic S.42Zebic M.2Unusic B.24Djoric I.27Felipe Curcio37Skoko N.28Xavier Fernandes88Saad El Haddad78Fernandes J.13Vekic I.22Ante Orec34Devetak M.45Ante Majstorovic51Anel Husic6Pavic B.10T.Fruk19Vignato S.23Lasickas J.26Dantas T.21Puljic J.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
4
8
Sút cầu môn
1
3
Sút ngoài cầu môn
2
1
Cản bóng
1
4
TL kiểm soát bóng
36%
64%
Chuyền bóng
183
325
TL chuyền bóng thành công
73%
87%
Phạm lỗi
2
6
Việt vị
1
0
Cứu thua
2
1
Quả ném biên
15
14
Chuyền dài
18
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rudes (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Rijeka (29 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Rudes Thông tin Rijeka
Thành lập 1946
Stadion Kranjceviceva Sân nhà Kantrida
0 Sức chứa 21000
Alen Peternac HLV Matjaz Kek
Khu vực Rijeka
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm9.205.501.280.943.000.820.92-1.500.85
Live151.00 ↑41.00 ↑1.06 ↓3.00 ↑2.500.14 ↓0.31 ↓-0.252.10 ↑
VcbetSớm9.005.251.250.963.000.850.94-1.500.87
Live51.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.60 ↑2.500.27 ↓0.34 ↓-0.252.25 ↑
Mansion88Sớm7.404.901.280.933.000.830.93-1.500.83
Live41.00 ↑5.10 ↑1.11 ↓3.44 ↑2.500.11 ↓0.16 ↓-0.253.12 ↑
InterwettenSớm7.754.601.370.602.501.200.75-1.500.95
Live26.00 ↑5.75 ↑1.15 ↓1.40 ↑2.500.50 ↓0.75-1.500.95
12betSớm7.404.901.280.933.000.830.93-1.500.83
Live111.00 ↑6.30 ↑1.05 ↓5.26 ↑3.500.01 ↓5.26 ↑0.000.03 ↓
CrownSớm5.904.451.370.792.751.010.70-1.501.13
Live21.00 ↑6.40 ↑1.09 ↓4.34 ↑2.500.03 ↓0.08 ↓-0.253.84 ↑
SbobetSớm6.404.291.320.802.751.021.00-1.250.84
Live29.00 ↑5.30 ↑1.11 ↓4.34 ↑2.500.09 ↓4.00 ↑0.000.09 ↓
LadbrokesSớm8.004.801.280.572.501.30---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm9.005.251.260.893.000.790.87-1.500.82
Live37.00 ↑6.00 ↑1.12 ↓5.44 ↑2.750.09 ↓0.03 ↓-0.508.76 ↑
1xBetSớm9.705.301.310.602.501.300.90-1.500.85
Live477.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓6.55 ↑2.500.10 ↓0.30 ↓-0.252.61 ↑
Bet 365Sớm7.504.501.300.983.000.830.85-1.500.95
Live501.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑2.500.11 ↓3.65 ↑0.000.18 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Rudes-1 1/2003
Rijeka+1 1/2200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).