Kết quả bóng đá trận Rudes vs NK Lokomotiva Zagreb, 01:00 ngày 22/08/2026
1.Hạng Croatia · 01:00 ngày 22/08/2026
Rudes 4 Kết thúc HT 1-1 1
NK Lokomotiva Zagreb
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Stadion Kranjceviceva Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Rudes | Phút | |
| 8' | Leon Belcar | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 | |
| 23' | Leon Belcar | |
| Noa Skoko(Assists:Vedran Celjak) (Kiến tạo: Vedran Celjak) 1 - 2 ⚽ | 28' | |
| Noa Skoko(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 29' | |
| 36' ⇄ | ▲ Marcel Lorber ▼ Noel Durkovic | |
| 40' | ⚽ 1 - 3 Dusan Vukovic(Assists:Matija Subotic) (Kiến tạo: Matija Subotic) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Josip Bralic ▼ Jakov Blagaic | 46' ⇄ | |
| Xavier Fernandes(Assists:Jurica Poldrugac) (Kiến tạo: Jurica Poldrugac) 2 - 3 ⚽ | 53' | |
| Josip Bralic(Assists:Lenny Ilecic) (Kiến tạo: Lenny Ilecic) 3 - 3 ⚽ | 58' | |
| Ivan Doric(Assists:Jurica Poldrugac) (Kiến tạo: Jurica Poldrugac) 4 - 3 ⚽ | 65' | |
| ▲ Vid Seitz ▼ Jurica Poldrugac | 66' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Mate Antunovic ▼ Jakov-Anton Vasilj | |
| 66' ⇄ | ▲ Kayke ▼ Dominik Thaqi | |
| 72' ⇄ | ▲ Pavle Smiljanic ▼ Marko Vesovic | |
| ▲ Luka Popovic ▼ Lenny Ilecic | 74' ⇄ | |
| ▲ Ante Spekuljuk ▼ Noa Skoko | 81' ⇄ | |
| ▲ Kristijan Lovric ▼ Xavier Fernandes | 81' ⇄ | |
| Vid Seitz | 82' | |
| Josip Bralic | 90+1' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 29 | 15 |
| Điểm | 3 | 0 | 5 | 14 |
Chủ = Rudes · Khách = NK Lokomotiva Zagreb
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rudes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 8 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Rudes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 15 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 7 | 3 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 20 | - | - |
NK Lokomotiva Zagreb
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 10 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 7 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Rudes 0 (0%)Hòa 5 (33%)NK Lokomotiva Zagreb 10 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/24 | Rudes | 3-3 (0-3) | NK Lokomotiva Zagreb | -1.5 | 3 | H |
| 09/03/24 | NK Lokomotiva Zagreb | 3-0 (0-0) | Rudes | -1.5 | 2.75 | B |
| 03/12/23 | Rudes | 0-0 (0-0) | NK Lokomotiva Zagreb | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/09/23 | NK Lokomotiva Zagreb | 1-0 (1-0) | Rudes | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/07/19 | Rudes | 0-1 (0-1) | NK Lokomotiva Zagreb | - | - | B |
| 20/04/19 | Rudes | 1-2 (1-1) | NK Lokomotiva Zagreb | -1 | 2.5 | B |
| 16/02/19 | NK Lokomotiva Zagreb | 0-0 (0-0) | Rudes | -2 | 3 | H |
| 26/10/18 | Rudes | 0-4 (0-0) | NK Lokomotiva Zagreb | -1.25 | 2.5 | B |
| 12/08/18 | NK Lokomotiva Zagreb | 1-0 (0-0) | Rudes | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/18 | Rudes | 1-2 (1-0) | NK Lokomotiva Zagreb | 0 | 2.25 | B |
| 11/02/18 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-2 (1-0) | Rudes | -1 | 2.5 | H |
| 30/11/17 | Rudes | 1-2 (1-1) | NK Lokomotiva Zagreb | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/10/17 | Rudes | 0-1 (0-0) | NK Lokomotiva Zagreb | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/07/17 | NK Lokomotiva Zagreb | 1-1 (0-1) | Rudes | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/07/12 | Rudes | 0-2 (0-2) | NK Lokomotiva Zagreb | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rudes
BBBHHBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/33 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Dinamo Zagreb | 4-0 (2-0) | Rudes | -2.5 | 3.5 | B |
| 08/08/26 | Rudes | 1-6 (0-4) | ZNK Osijek | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | Rijeka | 2-1 (1-0) | Rudes | -1.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Goztepe | 1-1 (1-1) | Rudes | -1 | 3 | H |
| 24/07/26 | Rudes | 2-2 (0-0) | FK Zeljeznicar | - | - | H |
| 19/07/26 | Rudes | 0-5 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | Rudes | 0-2 (0-0) | FC Bihor Oradea | - | - | B |
| 05/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-3 (0-2) | Rudes | -0.25 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | Rudes | 3-4 (1-0) | Cukaricki Stankom | - | - | B |
| 25/06/26 | Rudes | 3-6 (0-0) | Vllaznia Shkoder | - | - | B |
| 29/05/26 | Rudes | 3-1 (1-1) | Radnik Sesvete | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | NK Dugopolje | 0-3 (0-2) | Rudes | - | - | T |
| 15/05/26 | Rudes | 2-3 (1-3) | HNK Cibalia | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Karlovac | 0-3 (0-1) | Rudes | +0.75 | 2 | T |
| 02/05/26 | Rudes | 1-1 (1-0) | NK Dubrava Zagreb | - | - | H |
| 26/04/26 | NK Croatia Zmijavci | 0-2 (0-1) | Rudes | - | - | T |
| 19/04/26 | Rudes | 2-1 (2-1) | Hrvace | - | - | T |
| 10/04/26 | NK Opatija | 1-1 (0-0) | Rudes | +0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Rudes | 1-0 (0-0) | NK Jarun | - | - | T |
| 29/03/26 | NK Orijent Rijeka | 3-2 (2-2) | Rudes | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — NK Lokomotiva Zagreb
BTTTHTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | ZNK Osijek | 1-0 (0-0) | NK Lokomotiva Zagreb | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 3-1 (2-0) | HNK Gorica | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Istra 1961 Pula | 2-3 (1-2) | NK Lokomotiva Zagreb | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 4-0 (1-0) | Sturm Graz (Youth) | - | - | T |
| 17/07/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 0-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/07/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 3-1 (1-0) | FK Epitsentr Dunayivtsi | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-2 (1-0) | Partizan Belgrade | 0 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 3-1 (2-0) | NK Bravo | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-1 (1-1) | Vllaznia Shkoder | - | - | T |
| 27/06/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-1 (1-0) | NK Varteks Varazdin | 0 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Dinamo Zagreb | 0-0 (0-0) | NK Lokomotiva Zagreb | -2 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 1-1 (1-1) | Hajduk Split | -0.5 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | NK Varteks Varazdin | 1-1 (1-0) | NK Lokomotiva Zagreb | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 0-3 (0-1) | Rijeka | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | ZNK Osijek | 0-0 (0-0) | NK Lokomotiva Zagreb | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-1 (1-1) | Slaven Belupo | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | HNK Gorica | 0-2 (0-1) | NK Lokomotiva Zagreb | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-0 (2-0) | Istra 1961 Pula | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | HNK Vukovar 91 | 1-1 (0-0) | NK Lokomotiva Zagreb | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 0-5 (0-3) | Dinamo Zagreb | -1.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Rudes
NK Lokomotiva Zagreb
95Lovre Rogic2Toni Kolega4CVedran Celjak5Marko Stolnik14Bruno Unusic15Noa Skoko24Ivan Doric28Xavier Fernandes20Jakov Blagaic7Lenny Ilecic11Jurica Poldrugac12Josip Posavec4Athanasios Triantafyllou20Kristijan Cabrajic23Marko Vesovic27Noa Godec9Leon Belcar10CMatija Subotic7Dusan Vukovic15Dominik Thaqi29Jakov-Anton Vasilj28Noel Durkovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 2Toni Kolega6.5
- 4Vedran Celjak C🎯 Kiến tạo 28'8.3
- 5Marko Stolnik6.5
- 7Lenny Ilecic🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 74'7
- 11Jurica Poldrugac🎯 Kiến tạo 53' · 🎯 Kiến tạo 65' · ▼ Rời sân 66'9
- 14Bruno Unusic7.2
- 15Noa Skoko⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 81'8.3
- 20Jakov Blagaic▼ Rời sân 46'6.1
- 24Ivan Doric⚽ Ghi bàn 65'7.6
- 28Xavier Fernandes⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 81'7.8
- 95Lovre Rogic6.2
Khách · 4231
- 4Athanasios Triantafyllou6.9
- 7Dusan Vukovic⚽ Ghi bàn 40'7.4
- 9Leon Belcar🟨 Thẻ vàng 8' · 🟥 Thẻ đỏ 23'4.3
- 10Matija Subotic C🎯 Kiến tạo 40'7.1
- 12Josip Posavec5.6
- 15Dominik Thaqi▼ Rời sân 66'5.7
- 20Kristijan Cabrajic5.7
- 23Marko Vesovic▼ Rời sân 72'5.5
- 27Noa Godec5.5
- 28Noel Durkovic▼ Rời sân 36'5.8
- 29Jakov-Anton Vasilj▼ Rời sân 66'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
22
Sút bóng
147
Sút cầu môn
61
Tấn công
9787
Tấn công nguy hiểm
4441
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1314
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
467328
TL chuyền bóng thành công
84%81%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
22
Cứu thua
02
Tắc bóng
144
Quả ném biên
1118
Cắt bóng
115
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
2017
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.71.03
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
46 54
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H5 B10T10 H5 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B7T7 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rudes (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
NK Lokomotiva Zagreb (20 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rudes (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOV
NK Lokomotiva Zagreb (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rudes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Jurica Poldrugac Tiền vệ trung tâm | 9 | 2 | 1/0 | 12/18 | 1 | ||
| 4Vedran Celjak Hậu vệ | 8.3 | 1 | 1/1 | 70/77 | 2 | ||
| 15Noa Skoko Tiền vệ tấn công | 8.3 | 1 | 1/1 | 30/39 | 7 | ||
| 28Xavier Fernandes Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 2/1 | 36/41 | 1 | ||
| 24Ivan Doric Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1 | 1/1 | 69/77 | 0 | ||
| 14Bruno Unusic Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 28/33 | 5 | |||
| 7Lenny Ilecic Tiền đạo | 7 | 1 | 2/1 | 6/11 | 1 | ||
| 5Marko Stolnik Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 49/53 | 2 | |||
| 2Toni Kolega Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 42/49 | 3 | |||
| 95Lovre Rogic Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 20Jakov Blagaic Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 35Josip Bralic (dự bị) Tiền đạo | 8 | 1 | 4/1 | 2/5 | 1 | 🟨 | |
| 8Luka Popovic (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 10Vid Seitz (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 0 | 🟨 | ||
| 34Kristijan Lovric (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 6/9 | 2 | |||
| 25Ante Spekuljuk (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 1/1 | 0 |
NK Lokomotiva Zagreb
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Dusan Vukovic Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 2/1 | 7/12 | 0 | ||
| 10Matija Subotic Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1 | 0/0 | 48/50 | 2 | ||
| 4Athanasios Triantafyllou Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 46/54 | 3 | |||
| 29Jakov-Anton Vasilj Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 28Noel Durkovic Trung phong | 5.8 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 20Kristijan Cabrajic Hậu vệ trái | 5.7 | 1/0 | 34/40 | 1 | |||
| 15Dominik Thaqi Tiền đạo cánh phải | 5.7 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 12Josip Posavec Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 24/36 | 0 | |||
| 23Marko Vesovic Hậu vệ phải | 5.5 | 0/0 | 23/32 | 1 | |||
| 27Noa Godec Hậu vệ | 5.5 | 1/0 | 28/33 | 1 | |||
| 9Leon Belcar Tiền vệ phòng ngự | 4.3 | 0/0 | 6/7 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 25Pavle Smiljanic (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 2/0 | 7/8 | 0 | |||
| 16Kayke (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 22Mate Antunovic (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 14Marcel Lorber (dự bị) Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 14/17 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rudes | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1914-5-1 | |
| Stadion Kranjceviceva | Sân nhà | Maksimir |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Alen Peternac | HLV | Nikica Jelavic |
| Khu vực | Zagreb |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.90 | 4.40 | 1.45 | 1.05 | 3.00 | 0.73 | 0.98 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.70 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 4.20 | 1.45 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 0.99 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 36.00 ↑ | 4.55 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.90 | 4.50 | 1.37 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 1.06 | -1.00 | 0.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.30 ↑ | 98.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | -1.00 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 60.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | -1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.70 | 3.80 | 1.55 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.37 ↑ | 57.23 ↑ | 5.08 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.90 | 4.50 | 1.37 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 1.06 | -1.00 | 0.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.30 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.95 | 4.20 | 1.47 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.90 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 3.65 ↓ | 3.55 ↓ | 1.78 ↑ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.81 ↑ | 0.79 ↓ | -0.75 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.10 | 3.90 | 1.44 | 1.07 | 3.00 | 0.75 | 1.00 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 50.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.75 | 4.29 | 1.45 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.81 | -1.25 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.10 ↑ | 56.00 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.33 | 1.44 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.42 | 0.93 | 3.00 | 0.78 | 1.05 | -1.00 | 0.69 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 101.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.42 | 4.21 | 1.51 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.92 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.26 ↑ | 14.36 ↑ | 3.21 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 4.60 | 1.47 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 301.00 ↑ | 0.93 ↑ | 5.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.92 | 3.90 | 1.59 | 0.56 | 2.50 | 1.22 | 2.60 | 0.00 | 0.23 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.96 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.80 | 4.33 | 1.44 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.