Kết quả bóng đá trận Rudes vs NK Lokomotiva Zagreb, 01:00 ngày 22/08/2026

1.Hạng Croatia · 01:00 ngày 22/08/2026
Rudes
4 Kết thúc HT 1-1 1
NK Lokomotiva Zagreb
🟨 2 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Stadion Kranjceviceva Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Rudes Phút NK Lokomotiva Zagreb
8' Leon Belcar
18' 0 - 1
18' 0 - 2
23' Leon Belcar
Noa Skoko(Assists:Vedran Celjak) (Kiến tạo: Vedran Celjak) 1 - 2 28'
Noa Skoko(Reason:Goal awarded) 📺 VAR29'
36' ▲ Marcel Lorber ▼ Noel Durkovic
40' 1 - 3 Dusan Vukovic(Assists:Matija Subotic) (Kiến tạo: Matija Subotic)
HT 1-1
▲ Josip Bralic ▼ Jakov Blagaic46'
Xavier Fernandes(Assists:Jurica Poldrugac) (Kiến tạo: Jurica Poldrugac) 2 - 3 53'
Josip Bralic(Assists:Lenny Ilecic) (Kiến tạo: Lenny Ilecic) 3 - 3 58'
Ivan Doric(Assists:Jurica Poldrugac) (Kiến tạo: Jurica Poldrugac) 4 - 3 65'
▲ Vid Seitz ▼ Jurica Poldrugac66'
66' ▲ Mate Antunovic ▼ Jakov-Anton Vasilj
66' ▲ Kayke ▼ Dominik Thaqi
72' ▲ Pavle Smiljanic ▼ Marko Vesovic
▲ Luka Popovic ▼ Lenny Ilecic74'
▲ Ante Spekuljuk ▼ Noa Skoko81'
▲ Kristijan Lovric ▼ Xavier Fernandes81'
Vid Seitz 82'
Josip Bralic 90+1'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 14
Hòa 00 22
Bại 23 74
Ghi bàn 42 917
Mất bàn 78 2915
Điểm 30 514

Chủ = Rudes · Khách = NK Lokomotiva Zagreb

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rudes (14)Hiệp 1 / Cả trậnNK Lokomotiva Zagreb (16)
3 (21%)Thắng/Thắng8 (50%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng1 (6%)
2 (14%)Hòa/Hòa2 (13%)
3 (21%)Hòa/Bại3 (19%)
4 (29%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

Rudes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng510461538
Sân nhà21015739
Sân khách30031809
6 gần6024520--

NK Lokomotiva Zagreb

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng520371066
Sân nhà11003137
Sân khách41034934
6 gần6411135--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Rudes 0 (0%)Hòa 5 (33%)NK Lokomotiva Zagreb 10 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRO D118/05/24Rudes3-3 (0-3)NK Lokomotiva Zagreb1-9-1.53H
CRO D109/03/24NK Lokomotiva Zagreb3-0 (0-0)Rudes6-5-1.52.75B
CRO D103/12/23Rudes0-0 (0-0)NK Lokomotiva Zagreb7-3-0.252.5H
CRO D115/09/23NK Lokomotiva Zagreb1-0 (1-0)Rudes1-5-0.752.75B
INT CF23/07/19Rudes0-1 (0-1)NK Lokomotiva Zagreb4-3--B
CRO D120/04/19Rudes1-2 (1-1)NK Lokomotiva Zagreb4-7-12.5B
CRO D116/02/19NK Lokomotiva Zagreb0-0 (0-0)Rudes10-5-23H
CRO D126/10/18Rudes0-4 (0-0)NK Lokomotiva Zagreb1-8-1.252.5B
CRO D112/08/18NK Lokomotiva Zagreb1-0 (0-0)Rudes4-5-0.752.5B
CRO D118/04/18Rudes1-2 (1-0)NK Lokomotiva Zagreb6-702.25B
CRO D111/02/18NK Lokomotiva Zagreb2-2 (1-0)Rudes6-1-12.5H
CRO Cup30/11/17Rudes1-2 (1-1)NK Lokomotiva Zagreb4-4-0.52.5B
CRO D113/10/17Rudes0-1 (0-0)NK Lokomotiva Zagreb5-4-0.52.5B
CRO D129/07/17NK Lokomotiva Zagreb1-1 (0-1)Rudes4-3-0.52.5H
INT CF13/07/12Rudes0-2 (0-2)NK Lokomotiva Zagreb---B

Thành tích gần đây — Rudes

BBBHHBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/33 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRO D115/08/26Dinamo Zagreb4-0 (2-0)Rudes12-3-2.53.5B
CRO D108/08/26Rudes1-6 (0-4)ZNK Osijek4-4-0.752.5B
CRO D103/08/26Rijeka2-1 (1-0)Rudes7-1-1.753B
INT CF26/07/26Goztepe1-1 (1-1)Rudes4-2-13H
INT CF24/07/26Rudes2-2 (0-0)FK Zeljeznicar---H
INT CF19/07/26Rudes0-5 (0-1)FC Shakhtar Donetsk3-7-1.252.75B
INT CF16/07/26Rudes0-2 (0-0)FC Bihor Oradea3-1--B
INT CF05/07/26NK Olimpija Ljubljana1-3 (0-2)Rudes3-8-0.253.25T
INT CF01/07/26Rudes3-4 (1-0)Cukaricki Stankom0-1--B
INT CF25/06/26Rudes3-6 (0-0)Vllaznia Shkoder---B
CRO D229/05/26Rudes3-1 (1-1)Radnik Sesvete4-5+0.52.25T
CRO D223/05/26NK Dugopolje0-3 (0-2)Rudes6-1--T
CRO D215/05/26Rudes2-3 (1-3)HNK Cibalia7-1+0.752.25B
CRO D208/05/26Karlovac0-3 (0-1)Rudes2-2+0.752T
CRO D202/05/26Rudes1-1 (1-0)NK Dubrava Zagreb10-4--H
CRO D226/04/26NK Croatia Zmijavci0-2 (0-1)Rudes8-4--T
CRO D219/04/26Rudes2-1 (2-1)Hrvace3-8--T
CRO D210/04/26NK Opatija1-1 (0-0)Rudes5-3+0.252H
CRO D204/04/26Rudes1-0 (0-0)NK Jarun14-2--T
CRO D229/03/26NK Orijent Rijeka3-2 (2-2)Rudes6-402B

Thành tích gần đây — NK Lokomotiva Zagreb

BTTTHTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRO D116/08/26ZNK Osijek1-0 (0-0)NK Lokomotiva Zagreb9-4-0.52.5B
CRO D109/08/26NK Lokomotiva Zagreb3-1 (2-0)HNK Gorica9-3+0.252.5T
CRO D101/08/26Istra 1961 Pula2-3 (1-2)NK Lokomotiva Zagreb7-4-0.252.5T
INT CF25/07/26NK Lokomotiva Zagreb4-0 (1-0)Sturm Graz (Youth)8-3--T
INT CF17/07/26NK Lokomotiva Zagreb0-0 (0-0)FC Karpaty Lviv3-11+0.252.75H
INT CF13/07/26NK Lokomotiva Zagreb3-1 (1-0)FK Epitsentr Dunayivtsi4-9+0.753.25T
INT CF10/07/26NK Lokomotiva Zagreb2-2 (1-0)Partizan Belgrade1-502.75H
INT CF04/07/26NK Lokomotiva Zagreb3-1 (2-0)NK Bravo5-4+0.52.75T
INT CF01/07/26NK Lokomotiva Zagreb2-1 (1-1)Vllaznia Shkoder5-3--T
INT CF27/06/26NK Lokomotiva Zagreb2-1 (1-0)NK Varteks Varazdin2-802.5T
CRO D123/05/26Dinamo Zagreb0-0 (0-0)NK Lokomotiva Zagreb4-2-23.5H
CRO D116/05/26NK Lokomotiva Zagreb1-1 (1-1)Hajduk Split8-4-0.52.75H
CRO D109/05/26NK Varteks Varazdin1-1 (1-0)NK Lokomotiva Zagreb2-5-0.252.5H
CRO D103/05/26NK Lokomotiva Zagreb0-3 (0-1)Rijeka1-1-0.252.5B
CRO D125/04/26ZNK Osijek0-0 (0-0)NK Lokomotiva Zagreb9-9-0.252.25H
CRO D121/04/26NK Lokomotiva Zagreb2-1 (1-1)Slaven Belupo5-3+0.252.5T
CRO D117/04/26HNK Gorica0-2 (0-1)NK Lokomotiva Zagreb6-1-0.252.25T
CRO D111/04/26NK Lokomotiva Zagreb2-0 (2-0)Istra 1961 Pula5-4+0.252.5T
CRO D107/04/26HNK Vukovar 911-1 (0-0)NK Lokomotiva Zagreb4-402.5H
CRO D121/03/26NK Lokomotiva Zagreb0-5 (0-3)Dinamo Zagreb3-7-1.252.5B

Đội hình

RudesNK Lokomotiva Zagreb
95Lovre Rogic2Toni Kolega4CVedran Celjak5Marko Stolnik14Bruno Unusic15Noa Skoko24Ivan Doric28Xavier Fernandes20Jakov Blagaic7Lenny Ilecic11Jurica Poldrugac12Josip Posavec4Athanasios Triantafyllou20Kristijan Cabrajic23Marko Vesovic27Noa Godec9Leon Belcar10CMatija Subotic7Dusan Vukovic15Dominik Thaqi29Jakov-Anton Vasilj28Noel Durkovic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4312
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
14
7
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
97
87
Tấn công nguy hiểm
44
41
Sút ngoài cầu môn
7
4
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
13
14
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
467
328
TL chuyền bóng thành công
84%
81%
Phạm lỗi
14
13
Việt vị
2
2
Cứu thua
0
2
Tắc bóng
14
4
Quả ném biên
11
18
Cắt bóng
11
5
Tạt bóng thành công
8
3
Chuyền dài
20
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.7
1.03
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H5 B10
T10 H5 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B7
T7 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rudes (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
NK Lokomotiva Zagreb (20 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rudes (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOV

NK Lokomotiva Zagreb (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
20
1 Bàn
00
2 Bàn
02
3 Bàn
00
4+ Bàn
04
B.thắng H1
22
B.thắng H2
RudesNK Lokomotiva Zagreb

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
30
B/B
RudesNK Lokomotiva Zagreb

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
24
Thắng 1
47
Hòa
41
Thua 1
52
Thua 2+
RudesNK Lokomotiva Zagreb

Rudes

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Jurica Poldrugac
Tiền vệ trung tâm
921/012/181
4Vedran Celjak
Hậu vệ
8.311/170/772
15Noa Skoko
Tiền vệ tấn công
8.311/130/397
28Xavier Fernandes
Tiền vệ trung tâm
7.812/136/411
24Ivan Doric
Tiền vệ phòng ngự
7.611/169/770
14Bruno Unusic
Hậu vệ phải
7.20/028/335
7Lenny Ilecic
Tiền đạo
712/16/111
5Marko Stolnik
Tiền vệ
6.50/049/532
2Toni Kolega
Trung vệ
6.51/042/493
95Lovre Rogic
Thủ môn
6.20/018/240
20Jakov Blagaic
Tiền vệ tấn công
6.10/08/100
35Josip Bralic (dự bị)
Tiền đạo
814/12/51🟨
8Luka Popovic (dự bị)
Tiền vệ
6.40/011/130
10Vid Seitz (dự bị)
Tiền vệ
6.40/05/70🟨
34Kristijan Lovric (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/06/92
25Ante Spekuljuk (dự bị)
Tiền vệ
-1/01/10

NK Lokomotiva Zagreb

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Dusan Vukovic
Tiền đạo cánh trái
7.412/17/120
10Matija Subotic
Tiền vệ phòng ngự
7.110/048/502
4Athanasios Triantafyllou
Trung vệ
6.91/046/543
29Jakov-Anton Vasilj
Tiền vệ tấn công
6.30/011/130
28Noel Durkovic
Trung phong
5.80/02/20
20Kristijan Cabrajic
Hậu vệ trái
5.71/034/401
15Dominik Thaqi
Tiền đạo cánh phải
5.70/05/91
12Josip Posavec
Thủ môn
5.60/024/360
23Marko Vesovic
Hậu vệ phải
5.50/023/321
27Noa Godec
Hậu vệ
5.51/028/331
9Leon Belcar
Tiền vệ phòng ngự
4.30/06/70🟨🟥
25Pavle Smiljanic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.62/07/80
16Kayke (dự bị)
Tiền đạo
6.40/06/90
22Mate Antunovic (dự bị)
Tiền đạo
6.30/05/60
14Marcel Lorber (dự bị)
Hậu vệ phải
5.80/014/171

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Rudes Thông tin NK Lokomotiva Zagreb
Thành lập 1914-5-1
Stadion Kranjceviceva Sân nhà Maksimir
0 Sức chứa 0
Alen Peternac HLV Nikica Jelavic
Khu vực Zagreb
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.904.401.451.053.000.730.98-1.000.82
Live1.04 ↓51.00 ↑201.00 ↑5.70 ↑5.500.02 ↓0.87 ↓0.000.97 ↑
VcbetSớm5.754.201.450.802.751.020.99-1.000.82
Live1.01 ↓51.00 ↑36.00 ↑4.55 ↑5.500.13 ↓0.83 ↓0.000.97 ↑
Mansion88Sớm5.904.501.370.963.000.801.06-1.000.70
Live1.03 ↓7.30 ↑98.00 ↑5.26 ↑5.500.01 ↓0.87 ↓0.000.97 ↑
InterwettenSớm5.004.001.600.602.501.201.05-1.000.70
Live1.02 ↓11.00 ↑60.00 ↑4.75 ↑5.500.09 ↓0.70 ↓-1.001.05 ↑
10BETSớm4.703.801.550.893.000.75---
Live1.03 ↓10.37 ↑57.23 ↑5.08 ↑5.500.07 ↓---
12betSớm5.904.501.370.963.000.801.06-1.000.70
Live1.03 ↓7.30 ↑100.00 ↑5.00 ↑5.500.02 ↓0.87 ↓0.000.97 ↑
CrownSớm4.954.201.470.953.000.750.90-1.000.80
Live3.65 ↓3.55 ↓1.78 ↑0.99 ↑2.750.81 ↑0.79 ↓-0.751.03 ↑
SbobetSớm5.103.901.441.073.000.751.00-1.000.84
Live1.01 ↓9.40 ↑50.00 ↑4.34 ↑5.500.09 ↓0.92 ↓0.000.92 ↑
WewbetSớm5.754.291.451.003.000.800.81-1.251.01
Live1.02 ↓10.10 ↑56.00 ↑3.33 ↑5.500.14 ↓0.85 ↑0.000.97 ↓
LadbrokesSớm5.254.331.440.572.501.25---
Live1.01 ↓51.00 ↑91.00 ↑0.35 ↓2.501.80 ↑---
18BetSớm6.004.401.420.933.000.781.05-1.000.69
Live1.06 ↓7.50 ↑101.00 ↑13.18 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm5.424.211.510.782.750.980.92-1.000.85
Live1.31 ↓4.26 ↑14.36 ↑3.21 ↑5.500.22 ↓0.88 ↓0.000.94 ↑
BwinSớm5.754.601.470.572.501.25---
Live1.01 ↓101.00 ↑301.00 ↑0.93 ↑5.500.70 ↓---
1xBetSớm4.923.901.590.562.501.222.600.000.23
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑4.96 ↑5.500.14 ↓0.86 ↓0.000.96 ↑
Bet 365Sớm5.004.001.500.802.751.000.93-1.000.88
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑5.00 ↑5.500.13 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
William HillSớm5.804.331.440.572.501.30---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑5.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.