Kết quả bóng đá trận Rudes vs Hajduk Split, 23:00 ngày 06/09/2026
1.Hạng Croatia · 23:00 ngày 06/09/2026
Rudes 0 Kết thúc HT 0-2 4
Hajduk Split
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Rudes | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Sego M. (Kiến tạo: Dalisson de Almeida) | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Sego M. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 14 | 23 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 27 | 8 |
| Điểm | 4 | 6 | 8 | 23 |
Chủ = Rudes · Khách = Hajduk Split
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rudes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 9 (47%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Rudes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 15 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 7 | 3 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | 0 | 9 |
Hajduk Split
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 5 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 3 |
Đội hình
Rudes
Hajduk Split
95Rogic L.4Vedran Celjak5Stolnik M.21Susak A.44Taraba F.24Djoric I.28Xavier Fernandes7Ilecic L.11Poldrugac J.37Skoko N.19Saho C.33T.Silić14Raci R.15Maresic D.22Acapandie M.32Š.Hrgović19Brruti E.20del Moral A.7Bamba9Dalisson23M.Soticek11Sego M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 7Bamba
- 9Dalisson🎯 Kiến tạo 4'
- 11Sego M.⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 28'
- 14Raci R.
- 15Maresic D.
- 19Brruti E.
- 20del Moral A.
- 22Acapandie M.
- 23M.Soticek
- 32Š.Hrgović
- 33T.Silić
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
24
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
28%72%
Chuyền bóng
63170
TL chuyền bóng thành công
71%88%
Phạm lỗi
63
Việt vị
01
Quả ném biên
88
Chuyền dài
413
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rudes (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Hajduk Split (27 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rudes | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1911-2-13 | |
| Stadion Kranjceviceva | Sân nhà | POLJUD |
| 0 | Sức chứa | 35000 |
| Alen Peternac | HLV | Gonzalo Garcia-Garcia |
| Khu vực | Split |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 10.00 | 5.50 | 1.26 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.93 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 4.60 | 1.33 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 36.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.05 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.50 | 5.20 | 1.26 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.95 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 8.75 | 5.50 | 1.30 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 85.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.90 | -1.50 | 0.80 | |
| 12bet | Sớm | 7.50 | 5.20 | 1.26 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.95 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.80 | 5.00 | 1.26 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.92 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 7.20 ↓ | 5.00 | 1.28 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.91 ↓ | -1.50 | 0.91 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.50 | 4.29 | 1.32 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 42.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.00 | 4.80 | 1.28 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.25 | 4.90 | 1.32 | 0.87 | 3.00 | 0.81 | 0.75 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 64.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.95 | 4.20 | 1.46 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 0.65 | -1.50 | 1.06 |
| Live | 190.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.32 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.27 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rudes | -1 1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Hajduk Split | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).