Kết quả bóng đá trận Ruch Radzionkow vs Ruch Chorzow (Youth), 00:15 ngày 15/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 00:15 ngày 15/08/2026
Ruch Radzionkow 0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-0 0
Ruch Chorzow (Youth)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Ruch Radzionkow | Phút | |
| 27' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 0 | 7 | 0 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 8 | 0 | 19 | 0 |
| Mất bàn | 7 | 0 | 12 | 0 |
| Điểm | 6 | 0 | 13 | 0 |
Chủ = Ruch Radzionkow · Khách = Ruch Chorzow (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ruch Radzionkow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Ruch Radzionkow
TBTBHTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/18 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | MKS Slask Swietochlowice | 1-3 (0-0) | Ruch Radzionkow | - | - | T |
| 06/06/26 | Rakow Czestochowa 2 | 4-0 (3-0) | Ruch Radzionkow | - | - | B |
| 16/05/26 | Ruch Radzionkow | 5-2 (2-0) | KS Spojnia Landek | - | - | T |
| 25/04/26 | Ruch Radzionkow | 0-2 (0-2) | Victoria Czestochowa | - | - | B |
| 04/04/26 | Rozwoj Katowice | 2-2 (1-1) | Ruch Radzionkow | - | - | H |
| 14/03/26 | Ruch Radzionkow | 1-0 (0-0) | Gwarek Tarnowskie Gory | - | - | T |
| 11/11/25 | Gornik Bobrowniki Slanskie | 1-8 (0-4) | Ruch Radzionkow | - | - | T |
| 27/08/25 | Ruch Radzionkow | 3-0 (2-0) | Rozwoj Katowice | - | - | T |
| 04/06/25 | Rakow Czestochowa 2 | 4-2 (4-0) | Ruch Radzionkow | - | - | B |
| 31/05/25 | Ruch Radzionkow | 3-2 (2-0) | Podbeskidzie Bielsko Biala II | - | - | T |
| 17/05/25 | Ruch Radzionkow | 0-0 (0-0) | Lks Drama Zbroslawic | - | - | H |
| 04/05/25 | Ruch Radzionkow | 3-1 (1-1) | KS Spojnia Landek | - | - | T |
| 13/04/25 | Ruch Radzionkow | 2-1 (0-1) | Victoria Czestochowa | - | - | T |
| 20/03/25 | Ruch Radzionkow | 2-2 (0-2) | LKS Belk | - | - | H |
| 15/03/25 | Rozwoj Katowice | 2-2 (1-1) | Ruch Radzionkow | - | - | H |
| 01/03/25 | Gwarek Ornontowice | 2-0 (1-0) | Ruch Radzionkow | - | - | B |
| 22/02/25 | Ruch Radzionkow | 2-3 (0-0) | Malapanew Ozimek | - | - | B |
| 30/11/24 | Ruch Radzionkow | 4-0 (2-0) | Rakow Czestochowa 2 | - | - | T |
| 19/10/24 | Lks Drama Zbroslawic | 1-1 (0-0) | Ruch Radzionkow | - | - | H |
| 03/10/24 | Ruch Radzionkow | 1-1 (1-0) | GKS Tychy II | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ruch Chorzow (Youth)
TTTBTTTTBB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 41/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/23 | Rozwoj Katowice U19 | 0-2 (0-2) | Ruch Chorzow (Youth) | - | - | T |
| 13/11/22 | Rozwoj Katowice U19 | 1-2 (1-1) | Ruch Chorzow (Youth) | - | - | T |
| 14/04/22 | Start Namyslow U19 | 2-5 (2-3) | Ruch Chorzow (Youth) | - | - | T |
| 06/11/21 | Ruch Chorzow (Youth) | 1-3 (1-0) | Rekord Bielsko-Biala U19 | - | - | B |
| 29/04/21 | Ruch Chorzow (Youth) | 7-0 (1-0) | Miedz Legnica Youth | - | - | T |
| 18/11/20 | Ruch Radzionkow U19 | 1-6 (0-3) | Ruch Chorzow (Youth) | - | - | T |
| 25/08/20 | Ruch Chorzow (Youth) | 11-0 (3-0) | GKS Katowice U19 | - | - | T |
| 31/10/19 | Ruch Chorzow (Youth) | 5-4 (3-0) | Rakow Czestochowa U19 | - | - | T |
| 01/06/19 | Escola Varsovia Warszawa Youth | 2-1 (0-0) | Ruch Chorzow (Youth) | - | - | B |
| 26/05/19 | Ruch Chorzow (Youth) | 1-3 (1-2) | Slask Wroclaw U21 | - | - | B |
| 18/05/19 | Wisla Krakow (Youth) | 0-2 (0-1) | Ruch Chorzow (Youth) | - | - | T |
| 11/05/19 | Ruch Chorzow (Youth) | 4-2 (4-1) | Lech Poznan (Youth) | - | - | T |
| 04/05/19 | Pogon Szczecin(Youth) | 0-1 (0-1) | Ruch Chorzow (Youth) | - | - | T |
| 27/04/19 | Ruch Chorzow (Youth) | 2-0 (0-0) | Motor Lublin Youth | - | - | T |
| 18/04/19 | Elana Torun Youth | 2-2 (0-0) | Ruch Chorzow (Youth) | - | - | H |
| 13/04/19 | Ruch Chorzow (Youth) | 0-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok (Youth) | - | - | B |
| 06/04/19 | Zaglebie Lubin (Youth) | 1-1 (1-0) | Ruch Chorzow (Youth) | - | - | H |
| 30/03/19 | Ruch Chorzow (Youth) | 2-1 (0-1) | Cracovia Krakow (Youth) | - | - | T |
| 23/03/19 | Arka Gdynia (Youth) | 3-3 (1-1) | Ruch Chorzow (Youth) | - | - | H |
| 17/03/19 | Ruch Chorzow (Youth) | 1-3 (1-2) | Legia Warszawa (Youth) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
10
Sút bóng
77
Sút cầu môn
22
Tấn công
4956
Tấn công nguy hiểm
1623
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ruch Radzionkow (7 trận)
Ghi 2.71 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Ruch Chorzow (Youth) (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ruch Radzionkow | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Stadion Ruchu | |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 4.22 | 5.30 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.80 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.81 ↑ | 2.99 ↓ | 3.41 ↓ | 0.97 ↑ | 2.00 | 0.71 ↓ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.75 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 2.62 ↓ | 4.20 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 4.55 | 5.68 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.78 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.04 ↓ | 3.70 ↓ | 0.81 ↓ | 1.75 | 0.93 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 4.50 | 5.75 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 2.80 ↓ | 4.33 ↓ | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.35 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 4.00 | 3.93 | 0.43 | 2.50 | 1.60 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.14 ↓ | 4.06 ↑ | 0.78 ↑ | 1.75 | 0.98 ↓ | 0.67 ↓ | 0.25 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.75 | 5.25 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.10 ↓ | 4.00 ↓ | 0.95 ↑ | 1.75 | 0.85 ↓ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.20 | 6.00 | 1.00 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 2.75 ↓ | 3.90 ↓ | 0.57 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.