Kết quả bóng đá trận Ruch Radzionkow vs GKS Katowice II, 00:00 ngày 27/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 00:00 ngày 27/08/2026
Ruch Radzionkow 1 Kết thúc HT 0-0 0
GKS Katowice II
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Ruch Radzionkow | Phút | |
| 38' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 67' | |
| 90+2' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 6 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 21 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 13 | 2 |
| Điểm | 7 | 1 | 17 | 10 |
Chủ = Ruch Radzionkow · Khách = GKS Katowice II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ruch Radzionkow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 3 (50%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Ruch Radzionkow
HTBTBHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/17 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Ruch Radzionkow | 1-1 (0-0) | Ruch Chorzow (Youth) | - | - | H |
| 18/07/26 | MKS Slask Swietochlowice | 1-3 (0-0) | Ruch Radzionkow | - | - | T |
| 06/06/26 | Rakow Czestochowa 2 | 4-0 (3-0) | Ruch Radzionkow | - | - | B |
| 16/05/26 | Ruch Radzionkow | 5-2 (2-0) | KS Spojnia Landek | - | - | T |
| 25/04/26 | Ruch Radzionkow | 0-2 (0-2) | Victoria Czestochowa | - | - | B |
| 04/04/26 | Rozwoj Katowice | 2-2 (1-1) | Ruch Radzionkow | - | - | H |
| 14/03/26 | Ruch Radzionkow | 1-0 (0-0) | Gwarek Tarnowskie Gory | - | - | T |
| 11/11/25 | Gornik Bobrowniki Slanskie | 1-8 (0-4) | Ruch Radzionkow | - | - | T |
| 27/08/25 | Ruch Radzionkow | 3-0 (2-0) | Rozwoj Katowice | - | - | T |
| 04/06/25 | Rakow Czestochowa 2 | 4-2 (4-0) | Ruch Radzionkow | - | - | B |
| 31/05/25 | Ruch Radzionkow | 3-2 (2-0) | Podbeskidzie Bielsko Biala II | - | - | T |
| 17/05/25 | Ruch Radzionkow | 0-0 (0-0) | Lks Drama Zbroslawic | - | - | H |
| 04/05/25 | Ruch Radzionkow | 3-1 (1-1) | KS Spojnia Landek | - | - | T |
| 13/04/25 | Ruch Radzionkow | 2-1 (0-1) | Victoria Czestochowa | - | - | T |
| 20/03/25 | Ruch Radzionkow | 2-2 (0-2) | LKS Belk | - | - | H |
| 15/03/25 | Rozwoj Katowice | 2-2 (1-1) | Ruch Radzionkow | - | - | H |
| 01/03/25 | Gwarek Ornontowice | 2-0 (1-0) | Ruch Radzionkow | - | - | B |
| 22/02/25 | Ruch Radzionkow | 2-3 (0-0) | Malapanew Ozimek | - | - | B |
| 30/11/24 | Ruch Radzionkow | 4-0 (2-0) | Rakow Czestochowa 2 | - | - | T |
| 19/10/24 | Lks Drama Zbroslawic | 1-1 (0-0) | Ruch Radzionkow | - | - | H |
Thành tích gần đây — GKS Katowice II
HTTTT
Thắng 4 (80%)Hòa 1 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 12/1 (5 trận) Châu Á: 4/1/0 T/X: 4/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | GKS Katowice II | 0-0 (0-0) | Podbeskidzie Bielsko Biala II | - | - | H |
| 15/08/26 | KS Kuznia Ustron | 0-2 (0-0) | GKS Katowice II | - | - | T |
| 11/06/26 | GKS Katowice II | 1-0 (0-0) | Odra Miasteczko Slaskie | - | - | T |
| 21/03/26 | Zaglebie Sosnowiec (Youth) | 0-3 (0-0) | GKS Katowice II | - | - | T |
| 11/11/22 | GKS Katowice II | 6-1 (1-1) | RKS Grodziec | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
104
Phạt góc (HT)
72
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1214
Sút cầu môn
39
Tấn công
10975
Tấn công nguy hiểm
6247
Sút ngoài cầu môn
95
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ruch Radzionkow (9 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
GKS Katowice II (6 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ruch Radzionkow | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.34 | 2.83 | 0.73 | 2.75 | 0.95 | 0.76 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 21.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.34 | 3.01 | 0.75 | 2.75 | 0.97 | 0.79 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.54 ↑ | 30.74 ↑ | 2.41 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.50 | 2.95 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 176.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 4.00 | 2.94 | 0.52 | 2.50 | 1.36 | 0.77 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 53.00 ↑ | 5.04 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.90 | 2.90 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.60 | 4.60 | 0.62 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ruch Radzionkow | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| GKS Katowice II | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).