Kết quả bóng đá trận Ruch Chorzow (Youth) vs LGKS 38 Podlesianka, 22:30 ngày 26/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 22:30 ngày 26/08/2026
Ruch Chorzow (Youth) 5 Kết thúc HT 3-0 0
LGKS 38 Podlesianka
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Ruch Chorzow (Youth) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 22' | ||
| 23' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| 3 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 3-0 | ||
| 47' | ||
| 4 - 0 ⚽ | 49' | |
| 55' | ||
| 59' | ||
| 5 - 0 ⚽ | 64' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 8 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 2 | 20 |
| Điểm | 7 | 2 | 7 | 12 |
Chủ = Ruch Chorzow (Youth) · Khách = LGKS 38 Podlesianka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ruch Chorzow (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ruch Chorzow (Youth) 1 (100%)Hòa 0 (0%)LGKS 38 Podlesianka 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/16 | LGKS 38 Podlesianka | 0-2 (0-1) | Ruch Chorzow (Youth) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ruch Chorzow (Youth)
HTTTBTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 41/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Ruch Radzionkow | 1-1 (0-0) | Ruch Chorzow (Youth) | - | - | H |
| 12/10/23 | Rozwoj Katowice U19 | 0-2 (0-2) | Ruch Chorzow (Youth) | - | - | T |
| 13/11/22 | Rozwoj Katowice U19 | 1-2 (1-1) | Ruch Chorzow (Youth) | - | - | T |
| 14/04/22 | Start Namyslow U19 | 2-5 (2-3) | Ruch Chorzow (Youth) | - | - | T |
| 06/11/21 | Ruch Chorzow (Youth) | 1-3 (1-0) | Rekord Bielsko-Biala U19 | - | - | B |
| 29/04/21 | Ruch Chorzow (Youth) | 7-0 (1-0) | Miedz Legnica Youth | - | - | T |
| 18/11/20 | Ruch Radzionkow U19 | 1-6 (0-3) | Ruch Chorzow (Youth) | - | - | T |
| 25/08/20 | Ruch Chorzow (Youth) | 11-0 (3-0) | GKS Katowice U19 | - | - | T |
| 31/10/19 | Ruch Chorzow (Youth) | 5-4 (3-0) | Rakow Czestochowa U19 | - | - | T |
| 01/06/19 | Escola Varsovia Warszawa Youth | 2-1 (0-0) | Ruch Chorzow (Youth) | - | - | B |
| 26/05/19 | Ruch Chorzow (Youth) | 1-3 (1-2) | Slask Wroclaw U21 | - | - | B |
| 18/05/19 | Wisla Krakow (Youth) | 0-2 (0-1) | Ruch Chorzow (Youth) | - | - | T |
| 11/05/19 | Ruch Chorzow (Youth) | 4-2 (4-1) | Lech Poznan (Youth) | - | - | T |
| 04/05/19 | Pogon Szczecin(Youth) | 0-1 (0-1) | Ruch Chorzow (Youth) | - | - | T |
| 27/04/19 | Ruch Chorzow (Youth) | 2-0 (0-0) | Motor Lublin Youth | - | - | T |
| 18/04/19 | Elana Torun Youth | 2-2 (0-0) | Ruch Chorzow (Youth) | - | - | H |
| 13/04/19 | Ruch Chorzow (Youth) | 0-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok (Youth) | - | - | B |
| 06/04/19 | Zaglebie Lubin (Youth) | 1-1 (1-0) | Ruch Chorzow (Youth) | - | - | H |
| 30/03/19 | Ruch Chorzow (Youth) | 2-1 (0-1) | Cracovia Krakow (Youth) | - | - | T |
| 23/03/19 | Arka Gdynia (Youth) | 3-3 (1-1) | Ruch Chorzow (Youth) | - | - | H |
Thành tích gần đây — LGKS 38 Podlesianka
HHTTHHBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Lks Drama Zbroslawic | 2-2 (0-0) | LGKS 38 Podlesianka | - | - | H |
| 06/06/26 | LGKS 38 Podlesianka | 1-1 (0-1) | Lks Drama Zbroslawic | - | - | H |
| 29/05/26 | LGKS 38 Podlesianka | 3-2 (1-0) | Rozwoj Katowice | - | - | T |
| 20/05/26 | LGKS 38 Podlesianka | 3-1 (2-0) | Szombierki Bytom | - | - | T |
| 15/05/26 | Gwarek Tarnowskie Gory | 1-1 (1-0) | LGKS 38 Podlesianka | - | - | H |
| 18/04/26 | LGKS 38 Podlesianka | 3-3 (1-2) | Piast Gliwice (Youth) | - | - | H |
| 11/04/26 | LKS Belk | 2-1 (1-0) | LGKS 38 Podlesianka | - | - | B |
| 28/03/26 | Polonia Laziska Gorne | 2-2 (0-0) | LGKS 38 Podlesianka | - | - | H |
| 07/03/26 | Victoria Czestochowa | 2-1 (0-0) | LGKS 38 Podlesianka | - | - | B |
| 18/10/25 | Szombierki Bytom | 1-2 (0-0) | LGKS 38 Podlesianka | - | - | T |
| 11/10/25 | LGKS 38 Podlesianka | 3-2 (0-1) | Gwarek Tarnowskie Gory | - | - | T |
| 16/08/25 | LGKS 38 Podlesianka | 1-1 (0-0) | Rakow Czestochowa 2 | - | - | H |
| 19/07/25 | Wislanie Jaskowice | 8-0 (3-0) | LGKS 38 Podlesianka | - | - | B |
| 07/06/25 | LGKS 38 Podlesianka | 1-5 (1-2) | Miedz Legnica II | - | - | B |
| 31/05/25 | LKS Goczalkowice Zdroj | 2-0 (1-0) | LGKS 38 Podlesianka | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/05/25 | LGKS 38 Podlesianka | 5-3 (4-2) | Carina Gubin | - | - | T |
| 21/05/25 | GKS Pniowek Pawlowice Slaskie | 1-0 (1-0) | LGKS 38 Podlesianka | 0 | 3 | B |
| 17/05/25 | LGKS 38 Podlesianka | 0-1 (0-0) | Gawin Sleza Wroclaw | - | - | B |
| 10/05/25 | Stal Brzeg | 2-2 (1-0) | LGKS 38 Podlesianka | - | - | H |
| 02/05/25 | LGKS 38 Podlesianka | 5-1 (1-1) | Polonia Slubice | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
72
Tấn công
6372
Tấn công nguy hiểm
3133
Sút ngoài cầu môn
78
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ruch Chorzow (Youth) (3 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
LGKS 38 Podlesianka (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ruch Chorzow (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Stadion Ruchu | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.40 | 0.84 | 3.00 | 0.98 | 0.95 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.50 | 3.60 | 2.40 | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.87 | 3.49 | 1.91 | 0.94 | 3.25 | 0.74 | 0.77 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 15.90 ↑ | 2.56 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.37 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.16 | 3.45 | 1.88 | 0.78 | 3.00 | 0.91 | 0.80 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.64 ↑ | 16.90 ↑ | 2.29 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.35 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 276.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.24 | 3.70 | 1.96 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 1.47 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.88 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.70 | 1.95 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.30 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.