Kết quả bóng đá trận Ruch Chorzow vs Unia Skierniewice, 00:00 ngày 08/09/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 00:00 ngày 08/09/2026
Ruch Chorzow Sắp đá --:--:--
Unia Skierniewice
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 7 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 11 | 12 |
| Điểm | 6 | 3 | 13 | 12 |
Chủ = Ruch Chorzow · Khách = Unia Skierniewice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ruch Chorzow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Ruch Chorzow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 7 | 7 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 | 10 |
Unia Skierniewice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 9 | 6 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 6 | 3 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 11 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ruch Chorzow (22 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Unia Skierniewice (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ruch Chorzow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | |
| Stadion Ruchu | Sân nhà | |
| 13000 | Sức chứa | 0 |
| David Szulczek | HLV | Kamil Socha |
| Chorzów | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.55 | 3.65 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.77 | 3.55 | 3.65 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 1.02 | 0.75 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.75 | 0.84 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.55 ↓ | 3.90 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.55 | 3.65 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.77 | 3.55 | 3.65 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 1.02 | 0.75 | 0.80 | |
| Sbobet | Sớm | 1.71 | 3.40 | 3.79 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.71 | 3.40 | 3.79 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 1.02 | 0.75 | 0.80 | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.45 | 3.73 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 1.02 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.79 | 3.46 ↑ | 3.73 | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 1.02 | 0.75 | 0.82 | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.50 | 0.80 | 3.00 | 0.93 | 0.74 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.77 ↑ | 3.70 ↓ | 4.00 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 4.18 | 4.56 | 0.81 | 3.00 | 0.94 | 0.76 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.79 ↓ | 4.10 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 1.02 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.00 | 4.03 | 0.54 | 2.50 | 1.26 | 1.62 | 1.50 | 0.39 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.65 ↓ | 4.05 ↑ | 0.72 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | 0.91 ↓ | 0.75 | 0.72 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.40 | 3.90 ↓ | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ruch Chorzow | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Unia Skierniewice | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).