Kết quả bóng đá trận Ruch Chorzow vs Podbeskidzie Bielsko-Biala, 20:30 ngày 12/09/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 20:30 ngày 12/09/2026
Ruch Chorzow 3 Kết thúc HT 1-1 3
Podbeskidzie Bielsko-Biala
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Ruch Chorzow | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Patryk Szwedzik 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| 24' | ⚽ 2 - 1 | |
| 24' | ⚽ 2 - 2 Marcin Urynowicz (Kiến tạo: Bartosz Martosz) | |
| HT 1-1 | ||
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 6 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 20 | 9 |
Chủ = Ruch Chorzow · Khách = Podbeskidzie Bielsko-Biala
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ruch Chorzow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 5 (25%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Ruch Chorzow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 7 | 7 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 | 10 |
Podbeskidzie Bielsko-Biala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 5 | 1 | 8 | 10 | 5 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 16 |
| Sân khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 7 | 3 | 12 |
Đội hình
Ruch Chorzow
Podbeskidzie Bielsko-Biala
3Rando A.6Chrapek M.7Kristan J.14F.Wójcik17Andrej Lukic18Shuma Nagamatsu21Patryk Szwedzik28Lesniak Paduch N.44Wrabel J.88Rostek K.992Sochan K.3Kasperkiewicz A.4Biernat M.7Sitek M.9Shikavka Y.14Marcin Urynowicz26Oskar Sewerzynski27Iwanczyk A.84Martosz B.90Lucjan Klisiewicz99Szymon Branczyk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 3Rando A.
- 6Chrapek M.
- 7Kristan J.
- 14F.Wójcik
- 17Andrej Lukic
- 18Shuma Nagamatsu
- 21Patryk Szwedzik⚽ Ghi bàn 19'
- 28Lesniak Paduch N.
- 44Wrabel J.
- 88Rostek K.
- 99
Khách
- 2Sochan K.
- 3Kasperkiewicz A.
- 4Biernat M.
- 7Sitek M.
- 9Shikavka Y.
- 14Marcin Urynowicz⚽ Ghi bàn 24'
- 26Oskar Sewerzynski
- 27Iwanczyk A.
- 84Martosz B.🎯 Kiến tạo 24'
- 90Lucjan Klisiewicz
- 99Szymon Branczyk
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
43
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
47%53%
Phạm lỗi
72
Quả ném biên
35
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ruch Chorzow (28 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Podbeskidzie Bielsko-Biala (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ruch Chorzow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | 1995 |
| Stadion Ruchu | Sân nhà | Stadion Miejski |
| 13000 | Sức chứa | 6000 |
| David Szulczek | HLV | Marcin Wlodarski |
| Chorzów | Khu vực | Bielsko-Biala |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.50 | 3.50 | 1.03 | 2.75 | 0.78 | 0.68 | 0.25 | 1.15 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.60 | 0.97 | 2.75 | 0.84 | 0.96 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 3.05 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.25 | 3.35 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.45 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.70 | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.25 | 3.35 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.93 | 3.70 | 3.20 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 26.00 ↑ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.08 | 3.26 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 90.00 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.30 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.42 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.72 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.27 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.50 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ruch Chorzow | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Podbeskidzie Bielsko-Biala | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).