Kết quả bóng đá trận Rubio nu vs Sportivo Trinidense, 04:30 ngày 22/08/2026
Primera Hạng Paraguay · 04:30 ngày 22/08/2026
Rubio nu 0 Kết thúc HT 0-0 0
Sportivo Trinidense
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Rubio nu | Phút | |
| 45' | Axel Canete | |
| Victor Cabanas | 45+1' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' | ⚽ 0 - 1 Clementino González | |
| 49' | 📺 Sergio Mendoza(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| 50' | Clementino González | |
| 53' | Sergio Mendoza | |
| 58' ⇄ | ▲ Joel Román ▼ Sergio Mendoza | |
| ▲ Tobias Leiva ▼ Kevin Paredes | 63' ⇄ | |
| ▲ Rodrigo Ruiz Diaz ▼ Estiven Perez | 67' ⇄ | |
| 72' | Luis Abreu | |
| Juan Rodrigo Rojas Ovelar | 75' | |
| 76' ⇄ | ▲ Alan Benjamin Cano Esteche ▼ Tomas Rayer | |
| 76' ⇄ | ▲ Fabrizio Baruja ▼ Joel Román | |
| 76' ⇄ | ▲ Jorge Marcelino ▼ Luis Abreu | |
| Javier Vallejos | 78' | |
| ▲ Maximiliano Garrone ▼ Carlos Gimenez | 79' ⇄ | |
| ▲ Alan Ledesma ▼ William Gabriel Mendieta Pintos | 79' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Lucas González ▼ Luis de La Cruz | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 19 | 11 |
| Điểm | 1 | 6 | 6 | 14 |
Chủ = Rubio nu · Khách = Sportivo Trinidense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rubio nu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 9 (27%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (32%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Rubio nu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 14 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 11 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 10 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 14 | - | - |
Sportivo Trinidense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 6 | 11 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 7 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 7 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Rubio nu 4 (22%)Hòa 9 (50%)Sportivo Trinidense 5 (28%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 6 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/04/26 | Sportivo Trinidense | 4-0 (3-0) | Rubio nu | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | Rubio nu | 0-1 (0-0) | Sportivo Trinidense | 0 | 2.25 | B |
| 26/07/22 | Rubio nu | 0-2 (0-0) | Sportivo Trinidense | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/22 | Sportivo Trinidense | 0-0 (0-0) | Rubio nu | - | - | H |
| 22/07/21 | Sportivo Trinidense | 2-2 (0-0) | Rubio nu | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/04/21 | Rubio nu | 2-2 (0-1) | Sportivo Trinidense | - | - | H |
| 02/09/19 | Sportivo Trinidense | 0-0 (0-0) | Rubio nu | - | - | H |
| 20/05/19 | Rubio nu | 0-1 (0-0) | Sportivo Trinidense | - | - | B |
| 01/09/18 | Rubio nu | 4-4 (0-1) | Sportivo Trinidense | - | - | H |
| 26/05/18 | Sportivo Trinidense | 2-1 (0-1) | Rubio nu | - | - | B |
| 05/12/17 | Rubio nu | 1-0 (0-0) | Sportivo Trinidense | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/09/17 | Sportivo Trinidense | 0-1 (0-0) | Rubio nu | 0 | 2.5 | T |
| 23/04/17 | Sportivo Trinidense | 3-3 (2-2) | Rubio nu | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/02/17 | Rubio nu | 1-1 (0-0) | Sportivo Trinidense | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/11/10 | Rubio nu | 1-0 (0-0) | Sportivo Trinidense | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/09/10 | Sportivo Trinidense | 1-2 (0-0) | Rubio nu | - | - | T |
| 09/05/10 | Rubio nu | 1-1 (1-0) | Sportivo Trinidense | - | - | H |
| 08/03/10 | Sportivo Trinidense | 1-1 (1-1) | Rubio nu | - | - | H |
Thành tích gần đây — Rubio nu
TBBHBBHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Guarani CA | 2-3 (0-1) | Rubio nu | -0.5 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Rubio nu | 1-3 (0-1) | Deportivo Recoleta | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | Olimpia Asuncion | 5-0 (2-0) | Rubio nu | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/07/26 | Rubio nu | 1-1 (1-0) | Sportivo Ameliano | -0.25 | 2 | H |
| 25/07/26 | 2 de Mayo PJC | 1-0 (0-0) | Rubio nu | -0.25 | 2 | B |
| 25/05/26 | Cerro Porteno | 2-0 (1-0) | Rubio nu | -1 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Rubio nu | 1-1 (0-1) | FC Nacional Asuncion | -0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | 2 de Mayo PJC | 2-0 (1-0) | Rubio nu | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Rubio nu | 0-0 (0-0) | Sportivo Luqueno | 0 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Sportivo San Lorenzo | 0-1 (0-0) | Rubio nu | 0 | 2 | T |
| 22/04/26 | Rubio nu | 3-0 (3-0) | Club Libertad | -0.75 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Rubio nu | 0-2 (0-1) | Olimpia Asuncion | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Sportivo Trinidense | 4-0 (3-0) | Rubio nu | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Rubio nu | 0-2 (0-0) | Guarani CA | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/03/26 | Deportivo Recoleta | 1-0 (0-0) | Rubio nu | 0 | 2.25 | B |
| 24/03/26 | Rubio nu | 1-2 (0-1) | Sportivo Ameliano | 0 | 2 | B |
| 19/03/26 | Rubio nu | 2-0 (0-0) | Cerro Porteno | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | FC Nacional Asuncion | 1-0 (0-0) | Rubio nu | -0.5 | 2 | B |
| 09/03/26 | Rubio nu | 0-1 (0-0) | 2 de Mayo PJC | 0 | 2 | B |
| 03/03/26 | Sportivo Luqueno | 0-1 (0-0) | Rubio nu | -0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Sportivo Trinidense
HBTTTTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Sportivo Trinidense | 1-1 (1-1) | FC Nacional Asuncion | 0 | 2 | H |
| 11/08/26 | Club Libertad | 2-1 (1-1) | Sportivo Trinidense | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/08/26 | Sportivo Trinidense | 3-0 (1-0) | Sportivo San Lorenzo | +1 | 2.25 | T |
| 30/07/26 | Sportivo Luqueno | 1-4 (0-0) | Sportivo Trinidense | 0 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Cerro Porteno | 1-2 (1-0) | Sportivo Trinidense | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Sportivo Ameliano | 1-2 (1-1) | Sportivo Trinidense | 0 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Sportivo Trinidense | 3-1 (1-0) | Cerro Porteno | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | FC Nacional Asuncion | 2-1 (0-1) | Sportivo Trinidense | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Sportivo Trinidense | 1-2 (0-1) | 2 de Mayo PJC | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sportivo Luqueno | 2-1 (1-1) | Sportivo Trinidense | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Sportivo Trinidense | 2-1 (1-1) | Sportivo San Lorenzo | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Club Libertad | 1-1 (0-0) | Sportivo Trinidense | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/04/26 | Sportivo Trinidense | 4-0 (3-0) | Rubio nu | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Sportivo Trinidense | 2-1 (1-0) | Olimpia Asuncion | -0.5 | 2.25 | T |
| 30/03/26 | Guarani CA | 0-0 (0-0) | Sportivo Trinidense | -0.5 | 2.25 | H |
| 24/03/26 | Sportivo Trinidense | 3-2 (2-1) | Deportivo Recoleta | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Sportivo Trinidense | 1-1 (0-1) | Sportivo Ameliano | 0 | 2 | H |
| 15/03/26 | Cerro Porteno | 2-1 (0-1) | Sportivo Trinidense | -1 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | Sportivo Trinidense | 1-1 (1-1) | FC Nacional Asuncion | -0.25 | 2 | H |
| 05/03/26 | Sportivo Trinidense | 0-1 (0-1) | Olimpia Asuncion | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Rubio nu
Sportivo Trinidense
32Lautaro Maldonado3Javier Vallejos3Javier Fleitas5Pedro Alvarez Benitez13Victor Cabanas31Brian Blasi8Juan Rodrigo Rojas Ovelar15Cristian David Nunez Morales17Kevin Paredes17Kevin Paredes36Carlos Gimenez10CWilliam Gabriel Mendieta Pintos40Estiven Perez1Matias Dufour6Axel Canete14Sergio Mendoza23Cesar Ivan Benitez Leon40Agustin Da Silveira5Nelson Gauto8CLuis de La Cruz11Luis Abreu29Tomas Rayer31Alan Morinigo20Clementino González
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Javier Vallejos🟨 Thẻ vàng 78'7.7
- 3Javier Fleitas
- 5Pedro Alvarez Benitez7
- 8Juan Rodrigo Rojas Ovelar🟨 Thẻ vàng 75'7.5
- 10William Gabriel Mendieta Pintos C▼ Rời sân 79'6.2
- 13Victor Cabanas🟨 Thẻ vàng 45+1'7.3
- 15Cristian David Nunez Morales6.7
- 17Kevin Paredes▼ Rời sân 63'
- 17Kevin Paredes▼ Rời sân 63'7.1
- 31Brian Blasi7
- 32Lautaro Maldonado7.4
- 36Carlos Gimenez▼ Rời sân 79'7
- 40Estiven Perez▼ Rời sân 67'6.8
Khách · 4141
- 1Matias Dufour7.3
- 5Nelson Gauto6.7
- 6Axel Canete🟨 Thẻ vàng 45'7.5
- 8Luis de La Cruz C▼ Rời sân 80'7
- 11Luis Abreu🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 76'6.5
- 14Sergio Mendoza🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 58'7.7
- 20Clementino González⚽ Ghi bàn 46' · 🟨 Thẻ vàng 50'6.8
- 23Cesar Ivan Benitez Leon7.7
- 29Tomas Rayer▼ Rời sân 76'6.5
- 31Alan Morinigo6.5
- 40Agustin Da Silveira7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
43
Tấn công
103111
Tấn công nguy hiểm
4160
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
297450
TL chuyền bóng thành công
66%76%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
51
Cứu thua
34
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
2029
Cắt bóng
711
Tạt bóng thành công
78
Chuyền dài
3227
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.691.19
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
36 64
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T4 H9 B5T5 H9 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B3T3 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rubio nu (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Sportivo Trinidense (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rubio nu (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (41%)Hòa 2 (7%)Bại 14 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (30%)Hòa 3 (11%)Xỉu 16 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVUU
Sportivo Trinidense (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (52%)Hòa 5 (19%)Bại 8 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (56%)Hòa 3 (11%)Xỉu 9 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rubio nu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Javier Vallejos Trung vệ | 7.7 | 1/1 | 17/23 | 3 | 🟨 | ||
| 8Juan Rodrigo Rojas Ovelar Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 0/0 | 36/41 | 4 | 🟨 | ||
| 32Lautaro Maldonado Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 13/29 | 0 | |||
| 13Victor Cabanas Hậu vệ phải | 7.3 | 1/0 | 20/35 | 7 | 🟨 | ||
| 17Kevin Paredes Tiền đạo | 7.1 | 3/0 | 15/20 | 1 | |||
| 31Brian Blasi Trung vệ | 7 | 2/1 | 15/20 | 0 | |||
| 5Pedro Alvarez Benitez Trung vệ | 7 | 0/0 | 16/31 | 1 | |||
| 36Carlos Gimenez Hậu vệ | 7 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 40Estiven Perez Trung phong | 6.8 | 2/1 | 12/19 | 0 | |||
| 15Cristian David Nunez Morales Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 22/29 | 5 | |||
| 10William Gabriel Mendieta Pintos Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 9/18 | 0 | |||
| 9Rodrigo Ruiz Diaz (dự bị) Trung phong | 6.8 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 27Alan Ledesma (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 1/3 | 1 | |||
| 23Tobias Leiva (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 6/11 | 1 | |||
| 19Maximiliano Garrone (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 2/2 | 0 |
Sportivo Trinidense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Cesar Ivan Benitez Leon Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 58/66 | 3 | |||
| 14Sergio Mendoza Hậu vệ trái | 7.7 | 1/0 | 23/27 | 2 | 🟨 | ||
| 6Axel Canete Hậu vệ phải | 7.5 | 1/0 | 25/37 | 3 | 🟨 | ||
| 1Matias Dufour Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 22/29 | 0 | |||
| 8Luis de La Cruz Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/0 | 41/52 | 5 | |||
| 40Agustin Da Silveira Trung vệ | 7 | 1/1 | 55/69 | 2 | |||
| 20Clementino González Trung phong | 6.8 | 1/0 | 11/18 | 0 | 🟨 | ||
| 5Nelson Gauto Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 49/60 | 2 | |||
| 31Alan Morinigo Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 18/26 | 4 | |||
| 29Tomas Rayer Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/1 | 16/23 | 3 | |||
| 11Luis Abreu Tiền vệ | 6.5 | 3/0 | 11/18 | 0 | 🟨 | ||
| 37Lucas González (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 2/3 | 1 | |||
| 19Alan Benjamin Cano Esteche (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 4/8 | 2 | |||
| 16Jorge Marcelino (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 2 | |||
| 24Fabrizio Baruja (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 0/6 | 0 | |||
| 17Joel Román (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rubio nu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Felipe Gimenez | HLV | José Arrúa |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.08 | 0.94 | 2.25 | 0.83 | 0.95 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.13 | 2.15 | 0.94 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.00 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 0.97 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.00 | 2.15 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.75 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.08 | 0.86 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 13.97 ↑ | 1.09 ↓ | 9.66 ↑ | 4.45 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.00 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 0.97 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.08 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.94 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.20 | 3.01 | 2.01 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.40 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.20 | 3.05 | 2.16 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.93 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 12.60 ↑ | 1.08 ↓ | 10.60 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.15 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.15 | 2.15 | 0.91 | 2.25 | 0.81 | 0.89 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.28 ↑ | 0.75 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.46 | 3.15 | 2.12 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.95 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 12.48 ↑ | 1.14 ↓ | 9.15 ↑ | 3.29 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 2.95 | 2.15 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.50 | 3.19 | 2.13 | 1.18 | 2.50 | 0.64 | 0.51 | -0.75 | 1.44 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.98 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.15 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.10 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 1.75 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rubio nu | -1/4 | 0 | 0 | 4 |
| Sportivo Trinidense | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).