Kết quả bóng đá trận Rubio nu vs Deportivo Recoleta, 04:30 ngày 08/08/2026
Primera Hạng Paraguay · 04:30 ngày 08/08/2026
Rubio nu 1 Kết thúc HT 0-1 3
Deportivo Recoleta
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Rubio nu | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Kevin Parzajuk | |
| 1 - 1 ⚽ | 39' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Elías Alfonso ▼ Estiven Perez | 46' ⇄ | |
| ▲ Sergio Fretes ▼ Mariano Ramos | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Héctor López ▼ Wilfrido Baez | |
| 46' | ⚽ 1 - 2 Héctor López(Assists:Paul Charpentier) (Kiến tạo: Paul Charpentier) | |
| 46' ⇄ | ▲ Fernando Carlos Galeano Silva ▼ Blas Medina | |
| ▲ Carlos Gimenez ▼ Maximiliano Garrone | 57' ⇄ | |
| ▲ Marcelo Acosta ▼ William Gabriel Mendieta Pintos | 57' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Alexander Franco ▼ Ronal Domínguez | |
| 61' ⇄ | ▲ Orlín Barreto ▼ Paul Charpentier | |
| Victor Cabanas | 63' | |
| 68' | Alexander Franco | |
| Rodrigo Ruiz Diaz(Assists:Sergio Fretes) (Kiến tạo: Sergio Fretes) 2 - 2 ⚽ | 70' | |
| Jorge Gonzalez | 72' | |
| 72' | Juan Falcon | |
| ▲ Aaron Paez ▼ Alan Ledesma | 79' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Richart Ortiz ▼ Juan Falcon | |
| Sergio Fretes | 85' | |
| 89' | ⚽ 2 - 3 Orlín Barreto | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 8 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 22 | 21 |
| Điểm | 1 | 3 | 6 | 6 |
Chủ = Rubio nu · Khách = Deportivo Recoleta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rubio nu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 7 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (7%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 10 (32%) | Bại/Bại | 10 (24%) |
Bảng xếp hạng
Rubio nu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 14 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 11 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 10 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 12 | - | - |
Deportivo Recoleta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 15 | 7 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | 4 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Rubio nu 1 (17%)Hòa 2 (33%)Deportivo Recoleta 3 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/03/26 | Deportivo Recoleta | 1-0 (0-0) | Rubio nu | 0 | 2.25 | B |
| 30/01/26 | Rubio nu | 1-1 (1-1) | Deportivo Recoleta | 0 | 2 | H |
| 28/07/24 | Deportivo Recoleta | 2-0 (1-0) | Rubio nu | - | - | B |
| 20/04/24 | Rubio nu | 2-2 (1-1) | Deportivo Recoleta | 0 | 2.75 | H |
| 30/08/23 | Deportivo Recoleta | 1-3 (1-1) | Rubio nu | - | - | T |
| 20/05/23 | Rubio nu | 0-2 (0-1) | Deportivo Recoleta | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rubio nu
BHBBHBHTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Olimpia Asuncion | 5-0 (2-0) | Rubio nu | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/07/26 | Rubio nu | 1-1 (1-0) | Sportivo Ameliano | -0.25 | 2 | H |
| 25/07/26 | 2 de Mayo PJC | 1-0 (0-0) | Rubio nu | -0.25 | 2 | B |
| 25/05/26 | Cerro Porteno | 2-0 (1-0) | Rubio nu | -1 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Rubio nu | 1-1 (0-1) | FC Nacional Asuncion | -0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | 2 de Mayo PJC | 2-0 (1-0) | Rubio nu | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Rubio nu | 0-0 (0-0) | Sportivo Luqueno | 0 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Sportivo San Lorenzo | 0-1 (0-0) | Rubio nu | 0 | 2 | T |
| 22/04/26 | Rubio nu | 3-0 (3-0) | Club Libertad | -0.75 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Rubio nu | 0-2 (0-1) | Olimpia Asuncion | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Sportivo Trinidense | 4-0 (3-0) | Rubio nu | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Rubio nu | 0-2 (0-0) | Guarani CA | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/03/26 | Deportivo Recoleta | 1-0 (0-0) | Rubio nu | 0 | 2.25 | B |
| 24/03/26 | Rubio nu | 1-2 (0-1) | Sportivo Ameliano | 0 | 2 | B |
| 19/03/26 | Rubio nu | 2-0 (0-0) | Cerro Porteno | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | FC Nacional Asuncion | 1-0 (0-0) | Rubio nu | -0.5 | 2 | B |
| 09/03/26 | Rubio nu | 0-1 (0-0) | 2 de Mayo PJC | 0 | 2 | B |
| 03/03/26 | Sportivo Luqueno | 0-1 (0-0) | Rubio nu | -0.25 | 2 | T |
| 27/02/26 | Rubio nu | 2-0 (1-0) | Sportivo San Lorenzo | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Club Libertad | 0-1 (0-0) | Rubio nu | -0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Deportivo Recoleta
TBHTTHBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Deportivo Recoleta | 3-2 (1-1) | FC Nacional Asuncion | -0.5 | 2.25 | T |
| 31/07/26 | Club Libertad | 4-1 (1-1) | Deportivo Recoleta | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (0-1) | Sportivo San Lorenzo | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/05/26 | San Lorenzo | 0-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | -1.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Deportivo Recoleta | 2-1 (2-1) | Guarani CA | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Deportivo Cuenca | 2-2 (1-2) | Deportivo Recoleta | -0.75 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Olimpia Asuncion | 3-2 (1-0) | Deportivo Recoleta | -1 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Sportivo Ameliano | 3-2 (2-1) | Deportivo Recoleta | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/05/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (0-1) | Santos | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Deportivo Recoleta | 2-1 (1-1) | Cerro Porteno | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Deportivo Recoleta | 0-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | FC Nacional Asuncion | 2-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Deportivo Recoleta | 5-0 (1-0) | 2 de Mayo PJC | 0 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Santos | 1-1 (1-1) | Deportivo Recoleta | -1.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Sportivo Luqueno | 2-1 (1-1) | Deportivo Recoleta | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (1-1) | San Lorenzo | -0.5 | 2 | H |
| 05/04/26 | Deportivo Recoleta | 4-2 (2-1) | Sportivo San Lorenzo | +0.5 | 2.25 | T |
| 31/03/26 | Club Libertad | 1-0 (0-0) | Deportivo Recoleta | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/03/26 | Deportivo Recoleta | 1-0 (0-0) | Rubio nu | 0 | 2.25 | T |
| 24/03/26 | Sportivo Trinidense | 3-2 (2-1) | Deportivo Recoleta | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Rubio nu
Deportivo Recoleta
1Tomás Canteros14Mariano Ramos16Jorge Gonzalez19Maximiliano Garrone31Brian Blasi8Juan Rodrigo Rojas Ovelar10CWilliam Gabriel Mendieta Pintos13Victor Cabanas27Alan Ledesma9Rodrigo Ruiz Diaz40Estiven Perez13Oscar Toledo4Marcos Antonio Pereira Esteche15Blas Medina28Luis Mendoza32Lucas Monzon6Jose Espinola7CRonal Domínguez17Wilfrido Baez37Juan Falcon11Kevin Parzajuk30Paul Charpentier
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Tomás Canteros6.3
- 8Juan Rodrigo Rojas Ovelar7.2
- 9Rodrigo Ruiz Diaz⚽ Ghi bàn 70'7.6
- 10William Gabriel Mendieta Pintos C▼ Rời sân 57'6.9
- 13Victor Cabanas🟨 Thẻ vàng 63'6.7
- 14Mariano Ramos▼ Rời sân 46'6.3
- 16Jorge Gonzalez🟨 Thẻ vàng 72'6.9
- 19Maximiliano Garrone▼ Rời sân 57'6.7
- 27Alan Ledesma▼ Rời sân 79'6.6
- 31Brian Blasi6.6
- 40Estiven Perez▼ Rời sân 46'6.5
Khách · 442
- 4Marcos Antonio Pereira Esteche7.2
- 6Jose Espinola6.9
- 7Ronal Domínguez C▼ Rời sân 61'7.2
- 11Kevin Parzajuk⚽ Ghi bàn 25'6.8
- 13Oscar Toledo6.6
- 15Blas Medina▼ Rời sân 46'6.8
- 17Wilfrido Baez▼ Rời sân 46'6.4
- 28Luis Mendoza6.6
- 30Paul Charpentier🎯 Kiến tạo 46' · ▼ Rời sân 61'6.9
- 32Lucas Monzon7.1
- 37Juan Falcon🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 85'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1514
Sút cầu môn
48
Tấn công
14478
Tấn công nguy hiểm
5229
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1712
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
416462
TL chuyền bóng thành công
67%75%
Phạm lỗi
1217
Việt vị
10
Cứu thua
53
Tắc bóng
128
Quả ném biên
3214
Cắt bóng
1015
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
3226
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.661.64
Cơ hội rõ rệt
16
So Sánh Sức Mạnh
48 52
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rubio nu (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Deportivo Recoleta (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rubio nu (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (40%)Hòa 2 (8%)Bại 13 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (24%)Hòa 3 (12%)Xỉu 16 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUVU
Deportivo Recoleta (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (40%)Hòa 4 (16%)Bại 11 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (64%)Hòa 2 (8%)Xỉu 7 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rubio nu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Rodrigo Ruiz Diaz Trung phong | 7.6 | 1 | 5/1 | 11/21 | 2 | ||
| 8Juan Rodrigo Rojas Ovelar Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 42/64 | 5 | |||
| 10William Gabriel Mendieta Pintos Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/1 | 14/20 | 2 | |||
| 16Jorge Gonzalez Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 31/42 | 3 | 🟨 | ||
| 13Victor Cabanas Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 25/42 | 4 | 🟨 | ||
| 19Maximiliano Garrone Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 11/14 | 3 | |||
| 31Brian Blasi Trung vệ | 6.6 | 2/0 | 35/46 | 4 | |||
| 27Alan Ledesma Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 26/34 | 1 | |||
| 40Estiven Perez Trung phong | 6.5 | 2/1 | 7/13 | 0 | |||
| 1Tomás Canteros Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 16/34 | 0 | |||
| 14Mariano Ramos Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 26Sergio Fretes (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1 | 0/0 | 15/19 | 0 | 🟨 | |
| 18Marcelo Acosta (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/1 | 8/17 | 0 | |||
| 20Aaron Paez (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 36Carlos Gimenez (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 8/14 | 1 | |||
| 7Elías Alfonso (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 0/0 | 15/16 | 1 |
Deportivo Recoleta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Ronal Domínguez Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 27/33 | 5 | |||
| 4Marcos Antonio Pereira Esteche Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 43/55 | 2 | |||
| 32Lucas Monzon Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 50/66 | 3 | |||
| 30Paul Charpentier Tiền đạo | 6.9 | 1 | 0/0 | 13/20 | 0 | ||
| 6Jose Espinola Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 51/58 | 1 | |||
| 11Kevin Parzajuk Tiền đạo | 6.8 | 1 | 6/4 | 9/20 | 1 | ||
| 15Blas Medina Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 14/17 | 3 | |||
| 13Oscar Toledo Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 51/66 | 0 | |||
| 28Luis Mendoza Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 25/32 | 3 | |||
| 37Juan Falcon Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 16/20 | 0 | 🟨 | ||
| 17Wilfrido Baez Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 6/15 | 1 | |||
| 19Héctor López (dự bị) Tiền vệ | 7.6 | 1 | 5/2 | 13/16 | 1 | ||
| 22Orlín Barreto (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 4/6 | 1 | ||
| 8Fernando Carlos Galeano Silva (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 13/19 | 4 | |||
| 9Richart Ortiz (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 38Alexander Franco (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 12/18 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rubio nu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Felipe Gimenez | HLV | Jorge González |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.20 | 0.98 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.20 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.10 | 0.98 | 2.50 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 98.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.09 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.13 | 3.10 | 3.10 | 0.91 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 98.42 ↑ | 6.54 ↑ | 1.08 ↓ | 2.71 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.10 | 0.98 | 2.50 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 98.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.09 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.40 | 2.96 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 29.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.04 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 3.05 | 2.88 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.95 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.12 | 2.88 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 44.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.10 ↓ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.60 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 476.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.28 ↑ | 4.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 3.13 | 3.14 | 0.86 | 2.25 | 0.89 | 0.96 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 30.01 ↑ | 5.21 ↑ | 1.20 ↓ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.00 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.59 | 3.21 | 2.69 | 1.17 | 2.50 | 0.64 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.82 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.60 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.63 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rubio nu | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Deportivo Recoleta | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).