Kết quả bóng đá trận Rubin Yalta vs Izberbash, 21:00 ngày 15/08/2026
Second League Hạng B Nga · 21:00 ngày 15/08/2026
Rubin Yalta 2 Kết thúc HT 1-0 1
Izberbash
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Rubin Yalta | Phút | |
| Alexander Khvataev 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| 45+5' | Asilder Temirsultanov | |
| HT 1-0 | ||
| Beka Dzanelidze 2 - 0 ⚽ | 57' | |
| 64' | ⚽ 2 - 1 Shahban Magomedov | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 11 | 23 |
| Điểm | 7 | 3 | 16 | 12 |
Chủ = Rubin Yalta · Khách = Izberbash
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rubin Yalta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 5 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 9 (43%) |
Bảng xếp hạng
Rubin Yalta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 7 | 4 | 25 | 18 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 11 | 18 | 3 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 7 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Izberbash
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 0 | 13 | 17 | 52 | 18 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 0 | 5 | 13 | 19 | 15 | 8 |
| Sân khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 4 | 33 | 3 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Rubin Yalta 0 (0%)Hòa 0 (0%)Izberbash 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Izberbash | 2-1 (2-0) | Rubin Yalta | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rubin Yalta
HTHHBBHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Dinamo Makhachkala B | 1-1 (0-0) | Rubin Yalta | - | - | H |
| 01/08/26 | Rubin Yalta | 3-2 (1-2) | FK Angusht Nazran | - | - | T |
| 25/07/26 | Spartak Nalchik | 1-1 (0-1) | Rubin Yalta | - | - | H |
| 04/07/26 | Druzhba Maykop | 2-2 (2-0) | Rubin Yalta | - | - | H |
| 27/06/26 | Rubin Yalta | 1-2 (0-1) | Nart Cherkessk | - | - | B |
| 20/06/26 | Izberbash | 2-1 (2-0) | Rubin Yalta | - | - | B |
| 13/06/26 | Rubin Yalta | 0-0 (0-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | H |
| 06/06/26 | FK Angusht Nazran | 0-1 (0-0) | Rubin Yalta | - | - | T |
| 30/05/26 | Rubin Yalta | 1-1 (0-0) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 16/05/26 | Rubin Yalta | 5-2 (1-1) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | T |
| 08/05/26 | Rubin Yalta | 1-0 (0-0) | FC Sevastopol | - | - | T |
| 02/05/26 | Rubin Yalta | 3-0 (1-0) | Luhansk | - | - | T |
| 25/04/26 | FK Rostov-2 | 1-0 (0-0) | Rubin Yalta | - | - | B |
| 18/04/26 | Rubin Yalta | 1-1 (1-1) | FK Pobeda Junior | - | - | H |
| 11/04/26 | FK Astrakhan | 0-0 (0-0) | Rubin Yalta | - | - | H |
| 04/04/26 | Rubin Yalta | 0-2 (0-0) | Shahter Taganrog | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Chayka 2 | 0-1 (0-1) | Rubin Yalta | - | - | T |
| 15/03/26 | Rubin Yalta | 1-0 (0-0) | Luki Energiya | - | - | T |
| 01/11/25 | Rubin Yalta | 5-2 (2-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | T |
| 25/10/25 | FK Astrakhan | 2-1 (0-1) | Rubin Yalta | - | - | B |
Thành tích gần đây — Izberbash
TBBTTBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/23 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | FK Chayka Pesch | 0-3 (0-0) | Izberbash | - | - | T |
| 08/08/26 | Izberbash | 1-6 (0-4) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | B |
| 01/08/26 | FK Rostov-2 | 5-0 (2-0) | Izberbash | - | - | B |
| 28/07/26 | Anzhi Makhachkala | 1-5 (1-2) | Izberbash | - | - | T |
| 24/07/26 | Izberbash | 2-1 (1-0) | Luhansk | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Izberbash | 1-2 (1-1) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 27/06/26 | Shahter Taganrog | 3-0 (3-0) | Izberbash | - | - | B |
| 20/06/26 | Izberbash | 2-1 (2-0) | Rubin Yalta | - | - | T |
| 13/06/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 1-2 (1-0) | Izberbash | - | - | T |
| 06/06/26 | Izberbash | 1-3 (1-1) | FK Rostov-2 | - | - | B |
| 30/05/26 | Luhansk | 3-0 (2-0) | Izberbash | - | - | B |
| 23/05/26 | FK Pobeda Junior | 7-0 (4-0) | Izberbash | - | - | B |
| 16/05/26 | Izberbash | 3-0 (2-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | T |
| 08/05/26 | FK Astrakhan | 3-1 (0-0) | Izberbash | - | - | B |
| 02/05/26 | Spartak Nalchik | 4-0 (2-0) | Izberbash | - | - | B |
| 25/04/26 | Izberbash | 1-0 (1-0) | FK Angusht Nazran | - | - | T |
| 11/04/26 | Izberbash | 0-3 (0-1) | FC Sevastopol | - | - | B |
| 04/04/26 | Nart Cherkessk | 5-0 (0-0) | Izberbash | - | - | B |
| 28/03/26 | Izberbash | 2-1 (0-1) | Druzhba Maykop | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
14
Sút bóng
84
Sút cầu môn
32
Tấn công
4313
Tấn công nguy hiểm
22
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
75%25%
TL kiểm soát bóng (HT)
76%24%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rubin Yalta (20 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Izberbash (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 2.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Izberbash (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rubin Yalta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.21 | 3.20 | 2.60 | 0.76 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.81 ↓ | 3.65 ↑ | 3.25 ↑ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.40 | 2.84 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.70 ↑ | 3.53 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.