Kết quả bóng đá trận Rubin Yalta vs Druzhba Maykop, 20:00 ngày 29/08/2026
Second League Hạng B Nga · 20:00 ngày 29/08/2026
Rubin Yalta 4 Kết thúc HT 2-0 1
Druzhba Maykop
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Rubin Yalta | Phút | |
| Egor Biryukov 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| Egor Biryukov 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| Danil Polyakh 3 - 0 ⚽ | 64' | |
| 73' | ⚽ 3 - 1 Anzor Ashev | |
| Egor Biryukov 4 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 12 | 17 |
| Điểm | 9 | 4 | 16 | 10 |
Chủ = Rubin Yalta · Khách = Druzhba Maykop
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rubin Yalta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Rubin Yalta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 7 | 4 | 29 | 19 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 | 12 | 21 | 3 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 7 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 7 | - | - |
Druzhba Maykop
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 6 | 7 | 22 | 25 | 24 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 13 | 12 | 11 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 12 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Rubin Yalta 1 (13%)Hòa 1 (13%)Druzhba Maykop 6 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Druzhba Maykop | 2-2 (2-0) | Rubin Yalta | - | - | H |
| 19/10/25 | Rubin Yalta | 1-2 (0-0) | Druzhba Maykop | - | - | B |
| 09/08/25 | Rubin Yalta | 0-2 (0-0) | Druzhba Maykop | - | - | B |
| 10/05/25 | Druzhba Maykop | 4-0 (2-0) | Rubin Yalta | - | - | B |
| 26/10/24 | Rubin Yalta | 1-0 (1-0) | Druzhba Maykop | - | - | T |
| 24/06/24 | Druzhba Maykop | 3-0 (1-0) | Rubin Yalta | - | - | B |
| 09/09/23 | Rubin Yalta | 0-1 (0-0) | Druzhba Maykop | - | - | B |
| 29/07/23 | Druzhba Maykop | 2-1 (1-1) | Rubin Yalta | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rubin Yalta
TTHTHHBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Nart Cherkessk | 0-1 (0-1) | Rubin Yalta | - | - | T |
| 15/08/26 | Rubin Yalta | 2-1 (1-0) | Izberbash | - | - | T |
| 09/08/26 | Dinamo Makhachkala B | 1-1 (0-0) | Rubin Yalta | - | - | H |
| 01/08/26 | Rubin Yalta | 3-2 (1-2) | FK Angusht Nazran | - | - | T |
| 25/07/26 | Spartak Nalchik | 1-1 (0-1) | Rubin Yalta | - | - | H |
| 04/07/26 | Druzhba Maykop | 2-2 (2-0) | Rubin Yalta | - | - | H |
| 27/06/26 | Rubin Yalta | 1-2 (0-1) | Nart Cherkessk | - | - | B |
| 20/06/26 | Izberbash | 2-1 (2-0) | Rubin Yalta | - | - | B |
| 13/06/26 | Rubin Yalta | 0-0 (0-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | H |
| 06/06/26 | FK Angusht Nazran | 0-1 (0-0) | Rubin Yalta | - | - | T |
| 30/05/26 | Rubin Yalta | 1-1 (0-0) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 16/05/26 | Rubin Yalta | 5-2 (1-1) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | T |
| 08/05/26 | Rubin Yalta | 1-0 (0-0) | FC Sevastopol | - | - | T |
| 02/05/26 | Rubin Yalta | 3-0 (1-0) | Luhansk | - | - | T |
| 25/04/26 | FK Rostov-2 | 1-0 (0-0) | Rubin Yalta | - | - | B |
| 18/04/26 | Rubin Yalta | 1-1 (1-1) | FK Pobeda Junior | - | - | H |
| 11/04/26 | FK Astrakhan | 0-0 (0-0) | Rubin Yalta | - | - | H |
| 04/04/26 | Rubin Yalta | 0-2 (0-0) | Shahter Taganrog | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Chayka 2 | 0-1 (0-1) | Rubin Yalta | - | - | T |
| 15/03/26 | Rubin Yalta | 1-0 (0-0) | Luki Energiya | - | - | T |
Thành tích gần đây — Druzhba Maykop
THHHBBHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Druzhba Maykop | 2-1 (1-0) | Izberbash | - | - | T |
| 22/08/26 | Druzhba Maykop | 1-1 (0-1) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | H |
| 15/08/26 | FK Chayka 2 | 1-1 (0-1) | Druzhba Maykop | - | - | H |
| 12/08/26 | FK Angusht Nazran | 0-0 (0-0) | Druzhba Maykop | - | - | H |
| 08/08/26 | Druzhba Maykop | 1-2 (0-0) | Shahter Taganrog | - | - | B |
| 25/07/26 | Druzhba Maykop | 1-3 (1-2) | FC Sevastopol | - | - | B |
| 04/07/26 | Druzhba Maykop | 2-2 (2-0) | Rubin Yalta | - | - | H |
| 27/06/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 3-2 (0-1) | Druzhba Maykop | - | - | B |
| 20/06/26 | Druzhba Maykop | 3-0 (0-0) | FK Chayka 2 | - | - | T |
| 13/06/26 | Shahter Taganrog | 0-1 (0-0) | Druzhba Maykop | - | - | T |
| 30/05/26 | FC Sevastopol | 0-0 (0-0) | Druzhba Maykop | - | - | H |
| 23/05/26 | FK Angusht Nazran | 0-1 (0-1) | Druzhba Maykop | - | - | T |
| 16/05/26 | Druzhba Maykop | 3-2 (0-2) | Nart Cherkessk | - | - | T |
| 08/05/26 | Spartak Nalchik | 1-0 (1-0) | Druzhba Maykop | - | - | B |
| 02/05/26 | Druzhba Maykop | 0-0 (0-0) | FK Astrakhan | - | - | H |
| 25/04/26 | FK Pobeda Junior | 0-1 (0-1) | Druzhba Maykop | - | - | T |
| 18/04/26 | Druzhba Maykop | 0-2 (0-0) | FK Rostov-2 | - | - | B |
| 11/04/26 | Luhansk | 1-1 (0-0) | Druzhba Maykop | - | - | H |
| 04/04/26 | Druzhba Maykop | 2-1 (1-1) | Dinamo Makhachkala B | - | - | T |
| 28/03/26 | Izberbash | 2-1 (0-1) | Druzhba Maykop | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
13
Sút bóng
77
Sút cầu môn
31
Tấn công
4565
Tấn công nguy hiểm
2231
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B6T6 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rubin Yalta (21 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Druzhba Maykop (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rubin Yalta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.55 | 0.78 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.45 ↑ | 3.65 ↑ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.60 | 4.03 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.90 | 1.50 | 0.35 |
| Live | 1.78 | 3.60 | 4.03 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.90 | 1.50 | 0.35 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.