Kết quả bóng đá trận Rubin Kazan vs Terek Grozny, 23:30 ngày 07/09/2026
Ngoại hạng Nga · 23:30 ngày 07/09/2026
Rubin Kazan Sắp đá --:--:--
Terek Grozny
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Kazan Arena
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 18 | 13 |
| Điểm | 5 | 4 | 13 | 13 |
Chủ = Rubin Kazan · Khách = Terek Grozny
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rubin Kazan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 11 (50%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Rubin Kazan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 7 |
Terek Grozny
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 8 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 13 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rubin Kazan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958-1-1 | Thành lập | 1958 |
| Kazan Arena | Sân nhà | Akhmat Arena |
| 25000 | Sức chứa | 10000 |
| Franc Artiga | HLV | Stanislav Cherchesov |
| KAZAN | Khu vực | Groznyi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.35 | 3.05 | 2.95 | 0.93 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.00 ↓ | 2.75 ↓ | 0.75 ↓ | 2.00 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.73 | 1.06 | 2.25 | 0.81 | 0.87 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.55 | 3.10 | 2.73 | 1.06 | 2.25 | 0.81 | 0.87 | 0.00 | 1.01 | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 2.94 | 3.00 | 1.03 | 2.25 | 0.81 | 0.98 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.57 ↑ | 2.91 ↓ | 2.61 ↓ | 1.06 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.00 | 2.65 | 0.95 | 2.25 | 0.78 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.65 | 2.95 ↓ | 2.70 ↑ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.52 | 3.11 | 2.93 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.78 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 2.74 ↑ | 3.07 ↓ | 2.79 ↓ | 1.05 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.52 | 3.29 | 3.19 | 1.05 | 2.25 | 0.89 | 1.15 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.83 ↑ | 3.16 ↓ | 2.89 ↓ | 1.11 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.