Kết quả bóng đá trận Rubin Kazan vs Terek Grozny, 23:30 ngày 07/09/2026

Ngoại hạng Nga · 23:30 ngày 07/09/2026
Rubin Kazan
1 Kết thúc HT 1-0 1
Terek Grozny
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Kazan Arena Nhiệt độ: 8℃~9℃

Diễn biến trận đấu

Rubin Kazan Phút Terek Grozny
📺 VAR24'
Lobov N. 📺 VAR25'
Siwe J. 1 - 0 ⚽26'
HT 1-0
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 12
Hòa 00 53
Bại 33 45
Ghi bàn 13 912
Mất bàn 106 1718
Điểm 00 89

Chủ = Rubin Kazan · Khách = Terek Grozny

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rubin Kazan (27)Hiệp 1 / Cả trậnTerek Grozny (26)
8 (30%)Thắng/Thắng11 (42%)
3 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (11%)Hòa/Thắng2 (8%)
4 (15%)Hòa/Hòa4 (15%)
4 (15%)Hòa/Bại2 (8%)
2 (7%)Bại/Hòa3 (12%)
3 (11%)Bại/Bại4 (15%)

Bảng xếp hạng

Rubin Kazan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62319897
Sân nhà31115546
Sân khách31204357

Terek Grozny

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng613298610
Sân nhà31118645
Sân khách302112213

Đội hình

Rubin KazanTerek Grozny
38Evgeni Staver2Teslenko E.13Jakhongir Urozov98Lobov N.12Arroyo A.22Hodza V.51Ilya Rozhkov77Jukic A.23Bezrukov R.43Siwe J.71Samoshnikov I.1Vadim Ulyanov5Klisman Cake6Sidibe K.8Bogosavac M.95Adamov A.11Silva Lima I.18Romao J.7Sadulaev L.17Cacintura19Sergey Pryakhin13Konate M.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
1
Sút bóng
3
5
Sút cầu môn
1
2
Sút ngoài cầu môn
1
1
Cản bóng
1
2
TL kiểm soát bóng
61%
39%
Chuyền bóng
167
110
TL chuyền bóng thành công
80%
77%
Phạm lỗi
6
7
Cứu thua
2
1
Quả ném biên
9
7
Chuyền dài
18
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rubin Kazan (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Terek Grozny (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Rubin Kazan Thông tin Terek Grozny
1958-1-1 Thành lập 1958
Kazan Arena Sân nhà Akhmat Arena
25000 Sức chứa 10000
Franc Artiga HLV Stanislav Cherchesov
KAZAN Khu vực Groznyi
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.473.112.520.982.250.740.870.000.91
Live2.51 ↑3.12 ↑2.47 ↓0.71 ↓2.001.01 ↑0.91 ↑0.000.87 ↓
EasybetsSớm2.703.103.001.042.250.780.880.000.95
Live9.50 ↑1.20 ↓8.20 ↑3.70 ↑2.500.07 ↓1.12 ↑0.000.75 ↓
VcbetSớm2.703.002.551.042.250.770.940.000.85
Live13.00 ↑1.07 ↓12.00 ↑3.15 ↑2.500.21 ↓1.13 ↑0.000.71 ↓
Mansion88Sớm2.653.052.671.042.250.800.920.000.94
Live24.00 ↑1.02 ↓13.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓1.13 ↑0.000.78 ↓
10BETSớm2.353.052.950.932.250.75---
Live2.55 ↑3.00 ↓2.75 ↓0.75 ↓2.000.93 ↑---
12betSớm2.653.052.671.042.250.800.920.000.94
Live24.00 ↑1.02 ↓13.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓0.06 ↓-0.256.25 ↑
CrownSớm2.553.102.731.062.250.810.870.001.01
Live18.00 ↑1.04 ↓16.50 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm2.573.022.621.062.250.800.920.000.96
Live16.00 ↑1.04 ↓13.50 ↑5.55 ↑2.500.08 ↓1.17 ↑0.000.75 ↓
WewbetSớm2.262.943.001.032.250.810.980.250.88
Live2.57 ↑2.91 ↓2.61 ↓1.06 ↑2.250.80 ↓0.90 ↓0.000.98 ↑
18BetSớm2.653.002.650.952.250.780.860.000.86
Live17.00 ↑1.06 ↓14.50 ↑7.67 ↑2.500.05 ↓1.05 ↑0.000.72 ↓
PinnacleSớm2.523.112.930.912.250.890.780.001.07
Live2.74 ↑3.07 ↓2.79 ↓1.05 ↑2.250.80 ↓0.91 ↑0.000.94 ↓
1xBetSớm2.523.293.191.052.250.891.150.250.82
Live21.00 ↑1.08 ↓18.40 ↑6.29 ↑2.500.09 ↓1.02 ↓0.000.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.