Kết quả bóng đá trận Rubin Kazan vs Krylya Sovetov, 16:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 11/07/2026
Rubin Kazan 2 Kết thúc HT 2-0 0
Krylya Sovetov
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Địa điểm: Kazan Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Rubin Kazan | Phút | |
| HT 2-0 | ||
| Nazmi Gripshi 1 - 0 ⚽ | 55' | |
| Igor Vujacic 2 - 0 ⚽ | 59' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 18 | 15 |
| Điểm | 5 | 5 | 13 | 11 |
Chủ = Rubin Kazan · Khách = Krylya Sovetov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rubin Kazan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (16%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Rubin Kazan 6 (30%)Hòa 6 (30%)Krylya Sovetov 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 4 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Krylya Sovetov | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan | 0 | 2.25 | H |
| 04/10/25 | Rubin Kazan | 2-0 (1-0) | Krylya Sovetov | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/25 | Krylya Sovetov | 1-1 (1-0) | Rubin Kazan | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/09/24 | Rubin Kazan | 0-2 (0-2) | Krylya Sovetov | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/07/24 | Rubin Kazan | 2-2 (1-0) | Krylya Sovetov | - | - | H |
| 14/04/24 | Krylya Sovetov | 2-0 (1-0) | Rubin Kazan | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/08/23 | Rubin Kazan | 2-1 (2-1) | Krylya Sovetov | 0 | 2.75 | T |
| 12/07/23 | Rubin Kazan | 0-1 (0-1) | Krylya Sovetov | - | - | B |
| 28/01/23 | Rubin Kazan | 2-1 (1-0) | Krylya Sovetov | - | - | T |
| 28/06/22 | Rubin Kazan | 3-1 (2-0) | Krylya Sovetov | - | - | T |
| 26/03/22 | Rubin Kazan | 0-5 (0-0) | Krylya Sovetov | - | - | B |
| 14/02/22 | Rubin Kazan | 5-0 (2-0) | Krylya Sovetov | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/12/21 | Krylya Sovetov | 2-0 (0-0) | Rubin Kazan | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/08/21 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | Krylya Sovetov | +0.75 | 2.25 | H |
| 08/03/20 | Rubin Kazan | 0-1 (0-1) | Krylya Sovetov | +0.5 | 2 | B |
| 04/11/19 | Krylya Sovetov | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan | -0.25 | 2 | H |
| 12/04/19 | Krylya Sovetov | 1-0 (0-0) | Rubin Kazan | -0.25 | 2 | B |
| 01/10/18 | Rubin Kazan | 2-1 (1-0) | Krylya Sovetov | +0.75 | 2 | T |
| 25/10/17 | Rubin Kazan | 1-2 (0-1) | Krylya Sovetov | +1 | 2.25 | B |
| 23/04/17 | Krylya Sovetov | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Rubin Kazan
HBHHBTHTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Spartak Moscow | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan | -1 | 2.5 | H |
| 03/07/26 | Rubin Kazan | 1-2 (1-1) | Gazovik Orenburg | - | - | B |
| 26/06/26 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | - | - | H |
| 17/05/26 | Rubin Kazan | 2-2 (1-0) | FK Nizhny Novgorod | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Spartak Moscow | 2-1 (1-0) | Rubin Kazan | -1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | -0.5 | 2 | T |
| 25/04/26 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | CSKA Moscow | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Dynamo Moscow | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | Akron Togliatti | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | FK Sochi | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Krylya Sovetov | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan | 0 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Rubin Kazan | 3-0 (1-0) | Lokomotiv Moscow | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Rubin Kazan | 2-1 (1-0) | FC Krasnodar | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | FK Makhachkala | 2-1 (1-1) | Rubin Kazan | 0 | 1.75 | B |
| 20/02/26 | Rubin Kazan | 1-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | - | - | T |
| 20/02/26 | Rubin Kazan | 0-1 (0-1) | Gazovik Orenburg | - | - | B |
| 15/02/26 | Rubin Kazan | 2-0 (1-0) | Pakhtakor | - | - | T |
| 08/02/26 | Rubin Kazan | 2-0 (1-0) | Navbahor Namangan | - | - | T |
| 04/02/26 | Zhenis | 0-2 (0-2) | Rubin Kazan | - | - | T |
Thành tích gần đây — Krylya Sovetov
BBHTBTTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Spartak Moscow | 3-2 (1-0) | Krylya Sovetov | - | - | B |
| 01/07/26 | Krylya Sovetov | 2-3 (1-1) | Sokol | - | - | B |
| 28/06/26 | Krylya Sovetov | 1-1 (0-1) | Neftekhimik Nizhnekamsk | +1.5 | 3 | H |
| 17/05/26 | Krylya Sovetov | 4-1 (4-0) | Akron Togliatti | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Gazovik Orenburg | 1-0 (1-0) | Krylya Sovetov | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Krylya Sovetov | 2-1 (1-0) | Spartak Moscow | -1 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Krylya Sovetov | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Moscow | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | FK Sochi | 2-1 (0-1) | Krylya Sovetov | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Krylya Sovetov | 1-1 (0-0) | CSKA Moscow | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Krylya Sovetov | 2-2 (1-2) | Terek Grozny | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/04/26 | Krylya Sovetov | 2-5 (0-2) | CSKA Moscow | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Zenit St. Petersburg | 2-1 (0-0) | Krylya Sovetov | -1.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Krylya Sovetov | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan | 0 | 2.25 | H |
| 19/03/26 | Krylya Sovetov | 2-2 (2-1) | Lokomotiv Moscow | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | FK Nizhny Novgorod | 3-0 (2-0) | Krylya Sovetov | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Krylya Sovetov | 2-0 (2-0) | FK Makhachkala | 0 | 2 | T |
| 04/03/26 | Krylya Sovetov | 2-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | 0 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Dynamo Moscow | 4-0 (3-0) | Krylya Sovetov | -1.25 | 3 | B |
| 22/02/26 | Krylya Sovetov | 0-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | - | - | B |
| 17/02/26 | Chelyabinsk | 2-3 (1-2) | Krylya Sovetov | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
So Sánh Sức Mạnh
62 38
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B5T5 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rubin Kazan (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Krylya Sovetov (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rubin Kazan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958-1-1 | Thành lập | 1942 |
| Kazan Arena | Sân nhà | Cosmos Stadium |
| 25000 | Sức chứa | 33180 |
| Franc Artiga | HLV | Sergey Bulatov |
| KAZAN | Khu vực | Samara |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.50 | 2.90 | 0.78 | 2.25 | 0.97 | 0.99 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.34 ↑ | 3.44 ↓ | 2.86 ↓ | 0.79 ↑ | 2.25 | 0.99 ↑ | 0.99 | 0.25 | 0.76 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.