Kết quả bóng đá trận Rubin Kazan vs Gazovik Orenburg, 00:30 ngày 10/08/2026
Ngoại hạng Nga · 00:30 ngày 10/08/2026
Rubin Kazan 1 Kết thúc HT 0-0 1
Gazovik Orenburg
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Kazan Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Rubin Kazan
Gazovik Orenburg
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Pavel Kukuyan
3'
🎯 Dứt điểm - Emil Tsenov (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Dmitri Rybchinskiy (chân phải) — chệch khung thành
23'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Damian Puebla (chân phải) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Gedeon Guzina (chân phải) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Ruslan Kul (chân trái) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Dmitri Rybchinskiy (chân trái) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Damian Puebla (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ilya Samoshnikov (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ilya Samoshnikov (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ruslan Bezrukov (chân trái) — chệch khung thành
38'
🟨 Thẻ vàng - Evgeni Bolotov
38'
🎯 Dứt điểm - Gedeon Guzina (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nazmi Gripshi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ruslan Bezrukov (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Renat Golybin (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Jacques Siwe, ra Ilya Samoshnikov
47'
🎯 Dứt điểm - Renat Golybin (chân phải) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Emil Tsenov (chân trái) — vào lưới
48'
⚽ BÀN THẮNG - Emil Tsenov 0-1, kiến tạo: Maxime Sivis
54'
🎯 Dứt điểm - Evgeni Bolotov (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Veldin Hodza
🔁 Thay người: vào Ugochukwu Iwu, ra Denil Maldonado
🔁 Thay người: vào Daniil Kuznetsov, ra Nazmi Gripshi
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Aleksei Tataev 1-1
🎯 Dứt điểm - Jacques Siwe (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aleksei Tataev Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
63'
🔁 Thay người: vào Danila Vedernikov, ra Emil Tsenov
63'
🔁 Thay người: vào Andrey Kasadzhikov, ra Dmitri Rybchinskiy
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Renat Golybin (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ignacio Saavedra (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ignacio Saavedra (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ugochukwu Iwu (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
74'
🔁 Thay người: vào Egor Nazarenko, ra Ruslan Kul
74'
🔁 Thay người: vào Dmitri Vasiljev, ra Renat Golybin
🔁 Thay người: vào Aleksandar Jukic, ra Ruslan Bezrukov
81'
🔁 Thay người: vào Alexandre Jesus, ra Damian Puebla
🔁 Thay người: vào Maxim Ignatiev, ra Ignacio Saavedra
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ugochukwu Iwu (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Ilya Rozhkov
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Rubin Kazan | Phút | |
| 38' | Evgeni Bolotov | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Jacques Siwe ▼ Ilya Samoshnikov | 46' ⇄ | |
| 48' | ⚽ 0 - 1 Emil Tsenov(Assists:Maxime Sivis) (Kiến tạo: Maxime Sivis) | |
| Veldin Hodza | 57' | |
| ▲ Ugochukwu Iwu ▼ Denil Maldonado | 57' ⇄ | |
| ▲ Daniil Kuznetsov ▼ Nazmi Gripshi | 57' ⇄ | |
| Aleksei Tataev 0 - 2 ⚽ | 60' | |
| 63' ⇄ | ▲ Danila Vedernikov ▼ Emil Tsenov | |
| 63' ⇄ | ▲ Andrey Kasadzhikov ▼ Dmitri Rybchinskiy | |
| 74' ⇄ | ▲ Egor Nazarenko ▼ Ruslan Kul | |
| 74' ⇄ | ▲ Dmitri Vasiljev ▼ Renat Golybin | |
| ▲ Aleksandar Jukic ▼ Ruslan Bezrukov | 75' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Alexandre Jesus ▼ Damian Puebla | |
| ▲ Maxim Ignatiev ▼ Ignacio Saavedra | 85' ⇄ | |
| Ilya Rozhkov | 90' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 18 | 15 |
| Điểm | 5 | 3 | 11 | 14 |
Chủ = Rubin Kazan · Khách = Gazovik Orenburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rubin Kazan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (35%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
Rubin Kazan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 13 | - | - |
Gazovik Orenburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 7 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 4 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Rubin Kazan 8 (42%)Hòa 6 (32%)Gazovik Orenburg 5 (26%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Rubin Kazan | 1-2 (1-1) | Gazovik Orenburg | - | - | B |
| 11/04/26 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/02/26 | Rubin Kazan | 1-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | - | - | T |
| 20/02/26 | Rubin Kazan | 0-1 (0-1) | Gazovik Orenburg | - | - | B |
| 16/09/25 | Gazovik Orenburg | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan | +0.25 | 2.75 | H |
| 30/08/25 | Gazovik Orenburg | 2-2 (0-2) | Rubin Kazan | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/25 | Rubin Kazan | 2-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/05/25 | Rubin Kazan | 4-2 (3-2) | Gazovik Orenburg | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/02/25 | Gazovik Orenburg | 3-5 (0-0) | Rubin Kazan | - | - | T |
| 27/10/24 | Gazovik Orenburg | 1-2 (1-0) | Rubin Kazan | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/24 | Gazovik Orenburg | 3-0 (0-0) | Rubin Kazan | 0 | 2.25 | B |
| 30/07/23 | Rubin Kazan | 1-1 (1-0) | Gazovik Orenburg | +0.25 | 2.75 | H |
| 05/07/20 | Rubin Kazan | 1-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | - | - | T |
| 15/09/19 | Gazovik Orenburg | 2-1 (0-0) | Rubin Kazan | 0 | 2.25 | B |
| 03/05/19 | Rubin Kazan | 2-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | +0.25 | 2 | T |
| 05/11/18 | Gazovik Orenburg | 1-0 (0-0) | Rubin Kazan | 0 | 1.75 | B |
| 20/09/17 | Gazovik Orenburg | 0-2 (0-1) | Rubin Kazan | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/03/17 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | +0.5 | 2 | H |
| 27/08/16 | Gazovik Orenburg | 1-1 (1-0) | Rubin Kazan | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Rubin Kazan
BTBBTTHBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Rodina Moscow | 5-0 (1-0) | Rubin Kazan | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Akron Togliatti | 1-2 (1-2) | Rubin Kazan | 0 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Rubin Kazan | 1-3 (1-1) | FC Krasnodar | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Lokomotiv Moscow | 3-1 (0-0) | Rubin Kazan | - | - | B |
| 18/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-3 (1-2) | Rubin Kazan | - | - | T |
| 11/07/26 | Rubin Kazan | 2-0 (2-0) | Krylya Sovetov | - | - | T |
| 08/07/26 | Spartak Moscow | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan | -1 | 2.5 | H |
| 03/07/26 | Rubin Kazan | 1-2 (1-1) | Gazovik Orenburg | - | - | B |
| 26/06/26 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | - | - | H |
| 17/05/26 | Rubin Kazan | 2-2 (1-0) | FK Nizhny Novgorod | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Spartak Moscow | 2-1 (1-0) | Rubin Kazan | -1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | -0.5 | 2 | T |
| 25/04/26 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | CSKA Moscow | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Dynamo Moscow | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | Akron Togliatti | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | FK Sochi | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Krylya Sovetov | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan | 0 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Rubin Kazan | 3-0 (1-0) | Lokomotiv Moscow | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Rubin Kazan | 2-1 (1-0) | FC Krasnodar | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Gazovik Orenburg
BBTTBTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Spartak Moscow | 5-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | -1.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Gazovik Orenburg | 0-3 (0-1) | Zenit St. Petersburg | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Gazovik Orenburg | 2-1 (0-0) | Rostov FK | 0 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Gazovik Orenburg | 2-0 (1-0) | CSKA Moscow | - | - | T |
| 07/07/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | - | - | B |
| 03/07/26 | Rubin Kazan | 1-2 (1-1) | Gazovik Orenburg | - | - | T |
| 25/06/26 | Gazovik Orenburg | 0-1 (0-0) | Neftekhimik Nizhnekamsk | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Krasnodar | 3-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | -1.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Gazovik Orenburg | 1-0 (1-0) | Krylya Sovetov | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | FK Sochi | 3-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Rostov FK | 0-1 (0-0) | Gazovik Orenburg | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Gazovik Orenburg | 2-1 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gazovik Orenburg | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Dynamo Moscow | 3-3 (2-1) | Gazovik Orenburg | -1.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Gazovik Orenburg | 0-2 (0-2) | Spartak Moscow | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | FK Makhachkala | 1-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | -0.25 | 2 | B |
| 08/03/26 | Gazovik Orenburg | 2-1 (0-1) | Zenit St. Petersburg | -1 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Krylya Sovetov | 2-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Gazovik Orenburg | 2-0 (1-0) | Akron Togliatti | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Rubin Kazan
Gazovik Orenburg
38Evgeni Staver2Egor Teslenko3Denil Maldonado5CIgor Vujacic12Anderson Arroyo51Ilya Rozhkov14Ignacio Saavedra22Veldin Hodza23Ruslan Bezrukov71Ilya Samoshnikov11Nazmi Gripshi1Bogdan Ovsyannikov5CAleksei Tataev6Jhon Alex Palacios24Maxime Sivis26Emil Tsenov20Dmitri Rybchinskiy57Evgeni Bolotov78Ruslan Kul8Damian Puebla27Renat Golybin30Gedeon Guzina
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 2Egor Teslenko6.7
- 3Denil Maldonado▼ Rời sân 57'6.5
- 5Igor Vujacic C6.5
- 11Nazmi Gripshi▼ Rời sân 57'6.3
- 12Anderson Arroyo6.2
- 14Ignacio Saavedra▼ Rời sân 85'6.6
- 22Veldin Hodza🟨 Thẻ vàng 57'7.7
- 23Ruslan Bezrukov▼ Rời sân 75'6.5
- 38Evgeni Staver6.4
- 51Ilya Rozhkov🟨 Thẻ vàng 90'7.2
- 71Ilya Samoshnikov▼ Rời sân 46'6.5
Khách · 433
- 1Bogdan Ovsyannikov6.7
- 5Aleksei Tataev C⚽ Phản lưới 60'6
- 6Jhon Alex Palacios6.5
- 8Damian Puebla▼ Rời sân 81'6.4
- 20Dmitri Rybchinskiy▼ Rời sân 63'6.8
- 24Maxime Sivis🎯 Kiến tạo 48'6.5
- 26Emil Tsenov⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 63'7.6
- 27Renat Golybin▼ Rời sân 74'6.7
- 30Gedeon Guzina6.6
- 57Evgeni Bolotov🟨 Thẻ vàng 38'7.5
- 78Ruslan Kul▼ Rời sân 74'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
13
Tấn công
9589
Tấn công nguy hiểm
4249
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1413
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
413265
TL chuyền bóng thành công
74%64%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
44
Cứu thua
21
Tắc bóng
410
Quả ném biên
3121
Cắt bóng
912
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
3531
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.390.71
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B5T5 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rubin Kazan (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Gazovik Orenburg (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rubin Kazan (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Gazovik Orenburg (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rubin Kazan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Veldin Hodza Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 0/0 | 28/37 | 2 | 🟨 | ||
| 51Ilya Rozhkov Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 33/42 | 4 | 🟨 | ||
| 2Egor Teslenko Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 44/57 | 5 | |||
| 14Ignacio Saavedra Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 2/0 | 34/43 | 3 | |||
| 71Ilya Samoshnikov Hậu vệ trái | 6.5 | 2/0 | 2/7 | 1 | |||
| 5Igor Vujacic Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 47/62 | 2 | |||
| 3Denil Maldonado Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 18/27 | 0 | |||
| 23Ruslan Bezrukov Tiền vệ trái | 6.5 | 2/1 | 10/16 | 2 | |||
| 38Evgeni Staver Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 11/23 | 0 | |||
| 11Nazmi Gripshi Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 11/15 | 1 | |||
| 12Anderson Arroyo Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 28/38 | 2 | |||
| 18Maxim Ignatiev (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 77Aleksandar Jukic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 43Jacques Siwe (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 5/6 | 1 | |||
| 44Daniil Kuznetsov (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 6Ugochukwu Iwu (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 2/0 | 15/19 | 0 |
Gazovik Orenburg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Emil Tsenov Trung vệ | 7.6 | 1 | 2/1 | 11/21 | 4 | ||
| 57Evgeni Bolotov Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1/0 | 22/35 | 7 | 🟨 | ||
| 20Dmitri Rybchinskiy Tiền vệ phải | 6.8 | 2/1 | 16/21 | 4 | |||
| 1Bogdan Ovsyannikov Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 14/31 | 0 | |||
| 27Renat Golybin Tiền vệ tấn công | 6.7 | 3/0 | 13/19 | 1 | |||
| 30Gedeon Guzina Trung phong | 6.6 | 2/0 | 12/22 | 1 | |||
| 78Ruslan Kul Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/1 | 16/22 | 1 | |||
| 6Jhon Alex Palacios Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 13/17 | 2 | |||
| 24Maxime Sivis Hậu vệ phải | 6.5 | 1 | 0/0 | 13/18 | 2 | ||
| 8Damian Puebla Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/0 | 8/13 | 1 | |||
| 5Aleksei Tataev Trung vệ | 6 | 0/0 | 15/22 | 2 | |||
| 3Danila Vedernikov (dự bị) Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 6/6 | 2 | |||
| 11Egor Nazarenko (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 19Alexandre Jesus (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 18Dmitri Vasiljev (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 77Andrey Kasadzhikov (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 3/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rubin Kazan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958-1-1 | Thành lập | |
| Kazan Arena | Sân nhà | Gazovik Stadium |
| 25000 | Sức chứa | 0 |
| Franc Artiga | HLV | Ildar Akhmetzyanov |
| KAZAN | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.89 | 3.21 | 3.48 | 0.87 | 2.25 | 0.85 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.21 | 3.10 ↓ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.50 | 4.20 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.95 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.19 ↓ | 9.90 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.85 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 14.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.55 | 4.60 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 9.45 ↑ | 1.13 ↓ | 11.30 ↑ | 4.21 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.85 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.40 | 3.70 | 0.94 | 2.25 | 0.93 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.14 | 3.64 | 0.94 | 2.25 | 0.94 | 0.97 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.12 ↓ | 11.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.69 | 4.94 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 14.70 ↑ | 1.05 ↓ | 16.50 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.30 | 4.10 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 4.28 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.26 | 3.74 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 1.06 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 10.99 ↑ | 1.13 ↓ | 12.54 ↑ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.74 | 3.15 | 4.15 | 0.79 | 2.25 | 0.91 | 1.09 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 10.50 ↑ | 4.40 ↑ | 2.75 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 1.07 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.81 | 3.80 | 5.03 | 1.03 | 2.50 | 0.91 | 0.58 | 0.25 | 1.62 |
| Live | 16.40 ↑ | 1.08 ↓ | 24.00 ↑ | 12.20 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.34 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.