Kết quả bóng đá trận Rubin Kazan vs FK Makhachkala, 00:00 ngày 31/08/2026
Ngoại hạng Nga · 00:00 ngày 31/08/2026
Rubin Kazan 3 Kết thúc HT 0-0 1
FK Makhachkala
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Kazan Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Rubin Kazan | Phút | |
| 35' | Andres Alarcon | |
| 35' | Alarcon A. | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Ruslan Bezrukov ▼ Nazmi Gripshi | 46' ⇄ | |
| ▲ Anderson Arroyo ▼ Daniil Kuznetsov | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Danylo Lisovy ▼ Egor Smelov | |
| Veldin Hodza | 60' | |
| 61' ⇄ | ▲ Miro ▼ Gamid Agalarov | |
| Ilya Rozhkov(Assists:Ignacio Saavedra) (Kiến tạo: Ignacio Saavedra) 1 - 0 ⚽ | 62' | |
| 66' | Ilyas Ahmedov | |
| 70' | 📺 Houssem Mrezigue(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 73' | ⚽ 1 - 1 Miro | |
| 73' ⇄ | ▲ Dmitry Aleksandrov ▼ Marat Apshatsev | |
| 73' ⇄ | ▲ Kirill Zinovich ▼ Ilyas Ahmedov | |
| 74' ⇄ | ▲ Aleksandr Sandrachuk ▼ Mohamed Azzi | |
| Ignacio Saavedra | 75' | |
| ▲ Ilya Samoshnikov ▼ Ignacio Saavedra | 79' ⇄ | |
| Anderson Arroyo | 80' | |
| 80' | Miro | |
| Aleksandar Jukic(Assists:Anderson Arroyo) (Kiến tạo: Anderson Arroyo) 2 - 1 ⚽ | 87' | |
| Aleksandar Jukic | 88' | |
| ▲ Bogdan Jocic ▼ Aleksandar Jukic | 89' ⇄ | |
| ▲ Daniil Motorin ▼ Jacques Siwe | 90+3' ⇄ | |
| Bogdan Jocic(Assists:Ilya Samoshnikov) (Kiến tạo: Ilya Samoshnikov) 3 - 1 ⚽ | 90+5' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 18 | 16 |
| Điểm | 5 | 3 | 11 | 13 |
Chủ = Rubin Kazan · Khách = FK Makhachkala
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rubin Kazan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (35%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Rubin Kazan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 10 | - | - |
FK Makhachkala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 10 | 9 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 8 | 6 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Rubin Kazan 5 (83%)Hòa 0 (0%)FK Makhachkala 1 (17%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | FK Makhachkala | 2-1 (1-1) | Rubin Kazan | 0 | 1.75 | B |
| 12/09/25 | Rubin Kazan | 1-0 (1-0) | FK Makhachkala | +0.5 | 2 | T |
| 07/12/24 | FK Makhachkala | 2-3 (2-1) | Rubin Kazan | 0 | 1.75 | T |
| 24/08/24 | Rubin Kazan | 2-0 (1-0) | FK Makhachkala | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/05/23 | Rubin Kazan | 2-0 (1-0) | FK Makhachkala | +1.25 | 2.25 | T |
| 06/11/22 | FK Makhachkala | 0-1 (0-0) | Rubin Kazan | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Rubin Kazan
HHHHBTBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Baltika Kaliningrad | 1-1 (0-1) | Rubin Kazan | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/08/26 | Rubin Kazan | 1-1 (1-0) | Spartak Moscow | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Rostov FK | 1-1 (1-0) | Rubin Kazan | -0.25 | 2 | H |
| 10/08/26 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | Gazovik Orenburg | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/08/26 | Rodina Moscow | 5-0 (1-0) | Rubin Kazan | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Akron Togliatti | 1-2 (1-2) | Rubin Kazan | 0 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Rubin Kazan | 1-3 (1-1) | FC Krasnodar | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Lokomotiv Moscow | 3-1 (0-0) | Rubin Kazan | - | - | B |
| 18/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-3 (1-2) | Rubin Kazan | - | - | T |
| 11/07/26 | Rubin Kazan | 2-0 (2-0) | Krylya Sovetov | - | - | T |
| 08/07/26 | Spartak Moscow | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan | -1 | 2.5 | H |
| 03/07/26 | Rubin Kazan | 1-2 (1-1) | Gazovik Orenburg | - | - | B |
| 26/06/26 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | - | - | H |
| 17/05/26 | Rubin Kazan | 2-2 (1-0) | FK Nizhny Novgorod | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Spartak Moscow | 2-1 (1-0) | Rubin Kazan | -1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | -0.5 | 2 | T |
| 25/04/26 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | CSKA Moscow | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Dynamo Moscow | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | Akron Togliatti | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FK Makhachkala
BHTBBTTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | FK Makhachkala | 0-1 (0-0) | FC Krasnodar | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/08/26 | Baltika Kaliningrad | 1-1 (0-1) | FK Makhachkala | -0.5 | 2 | H |
| 16/08/26 | Krylya Sovetov | 1-4 (1-2) | FK Makhachkala | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Dynamo Moscow | 3-1 (0-0) | FK Makhachkala | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/08/26 | FK Makhachkala | 1-2 (0-1) | Krylya Sovetov | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | FK Makhachkala | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Fakel | 1-2 (1-1) | FK Makhachkala | 0 | 2 | T |
| 16/07/26 | FK Makhachkala | 3-1 (0-1) | FK Sochi | - | - | T |
| 13/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (0-1) | FK Makhachkala | -1.25 | 3.25 | H |
| 07/07/26 | FK Makhachkala | 1-3 (1-1) | Gimnasia La Plata | - | - | B |
| 04/07/26 | FK Makhachkala | 3-0 (1-0) | FK Leningradets | - | - | T |
| 01/07/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (1-0) | FK Makhachkala | -1.5 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | FK Makhachkala | 2-0 (1-0) | Ural Sverdlovsk Oblast | +0.5 | 2 | T |
| 20/05/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 0-1 (0-1) | FK Makhachkala | -0.25 | 1.75 | T |
| 17/05/26 | FK Makhachkala | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Terek Grozny | 1-1 (0-1) | FK Makhachkala | -0.25 | 2 | H |
| 02/05/26 | FK Makhachkala | 1-2 (0-1) | Rostov FK | 0 | 1.75 | B |
| 26/04/26 | FC Krasnodar | 2-1 (1-1) | FK Makhachkala | -1.25 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Akron Togliatti | 1-1 (1-0) | FK Makhachkala | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | FK Makhachkala | 0-1 (0-0) | Zenit St. Petersburg | -1 | 2.25 | B |
Đội hình
Rubin Kazan
FK Makhachkala
38Evgeni Staver3Denil Maldonado13Jakhongir Urozov44Daniil Kuznetsov51CIlya Rozhkov98Nikita Lobov14Ignacio Saavedra22Veldin Hodza77Aleksandar Jukic11Nazmi Gripshi43Jacques Siwe39Magomedov Timur22Mohamed Azzi24Andres Alarcon43Ilyas Ahmedov77Temirkan Sundukov99CMutalip Alibekov6Marat Apshatsev47Nikita Glushkov52Egor Smelov16Houssem Mrezigue25Gamid Agalarov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 3Denil Maldonado7.5
- 11Nazmi Gripshi▼ Rời sân 46'6.7
- 13Jakhongir Urozov6.7
- 14Ignacio Saavedra🎯 Kiến tạo 62' · 🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 79'6.3
- 22Veldin Hodza🟨 Thẻ vàng 60'6
- 38Evgeni Staver6.4
- 43Jacques Siwe▼ Rời sân 90+3'6.7
- 44Daniil Kuznetsov▼ Rời sân 46'6.4
- 51Ilya Rozhkov C⚽ Ghi bàn 62'7.3
- 77Aleksandar Jukic⚽ Ghi bàn 87' · 🟨 Thẻ vàng 88' · ▼ Rời sân 89'7.9
- 98Nikita Lobov6.8
Khách · 532
- 6Marat Apshatsev▼ Rời sân 73'6.8
- 16Houssem Mrezigue7.4
- 22Mohamed Azzi▼ Rời sân 74'6.4
- 24Andres Alarcon🟨 Thẻ vàng 35' · 🟨 Thẻ vàng 35'6.5
- 25Gamid Agalarov▼ Rời sân 61'6.3
- 39Magomedov Timur6.2
- 43Ilyas Ahmedov🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 73'6.6
- 47Nikita Glushkov5.9
- 52Egor Smelov▼ Rời sân 46'6.6
- 77Temirkan Sundukov5.7
- 99Mutalip Alibekov C6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
43
Sút bóng
812
Sút cầu môn
53
Tấn công
115101
Tấn công nguy hiểm
5243
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
466380
TL chuyền bóng thành công
77%72%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
10
Cứu thua
21
Tắc bóng
28
Quả ném biên
2019
Cắt bóng
108
Tạt bóng thành công
13
Chuyền dài
3524
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.661.42
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
43 57
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B1T1 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rubin Kazan (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
FK Makhachkala (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rubin Kazan (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOO
FK Makhachkala (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rubin Kazan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Aleksandar Jukic Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1 | 3/1 | 42/51 | 1 | 🟨 | |
| 3Denil Maldonado Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 45/55 | 2 | |||
| 51Ilya Rozhkov Hậu vệ trái | 7.3 | 1 | 1/1 | 30/42 | 1 | ||
| 98Nikita Lobov Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 49/64 | 2 | |||
| 11Nazmi Gripshi Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 43Jacques Siwe Trung phong | 6.7 | 2/1 | 6/9 | 1 | |||
| 13Jakhongir Urozov Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 55/71 | 2 | |||
| 38Evgeni Staver Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 9/18 | 0 | |||
| 44Daniil Kuznetsov Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 14Ignacio Saavedra Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1 | 0/0 | 41/49 | 3 | 🟨 | |
| 22Veldin Hodza Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 24/30 | 1 | 🟨 | ||
| 8Bogdan Jocic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 1/1 | 0/2 | 0 | ||
| 12Anderson Arroyo (dự bị) Hậu vệ phải | 7.2 | 1 | 0/0 | 17/25 | 1 | 🟨 | |
| 71Ilya Samoshnikov (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 1 | 0/0 | 3/5 | 0 | ||
| 23Ruslan Bezrukov (dự bị) Tiền vệ trái | 6.2 | 1/1 | 12/16 | 0 | |||
| 59Daniil Motorin (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
FK Makhachkala
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Houssem Mrezigue Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 2/0 | 34/47 | 3 | |||
| 6Marat Apshatsev Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 25/36 | 2 | |||
| 52Egor Smelov Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 17/26 | 2 | |||
| 43Ilyas Ahmedov Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 27/35 | 0 | 🟨 | ||
| 24Andres Alarcon Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 30/49 | 0 | 🟨 | ||
| 22Mohamed Azzi Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 14/16 | 4 | |||
| 25Gamid Agalarov Trung phong | 6.3 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 99Mutalip Alibekov Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 34/40 | 4 | |||
| 39Magomedov Timur Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 15/26 | 0 | |||
| 47Nikita Glushkov Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 16/23 | 0 | |||
| 77Temirkan Sundukov Hậu vệ trái | 5.7 | 3/2 | 18/25 | 0 | |||
| 11Miro (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1 | 1/1 | 5/7 | 0 | 🟨 | |
| 19Kirill Zinovich (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 88Danylo Lisovy (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 9/13 | 0 | |||
| 30Dmitry Aleksandrov (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 72Aleksandr Sandrachuk (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 1/0 | 10/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rubin Kazan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958-1-1 | Thành lập | |
| Kazan Arena | Sân nhà | |
| 25000 | Sức chứa | 0 |
| Franc Artiga | HLV | Vadim Evseev |
| KAZAN | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 2.98 | 3.05 | 0.99 | 2.25 | 0.73 | 0.91 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.33 ↑ | 2.90 ↓ | 2.86 ↓ | 1.46 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.20 | 3.60 | 0.76 | 2.00 | 1.06 | 0.93 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 61.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.20 | 3.05 | 3.15 | 1.05 | 2.25 | 0.79 | 0.94 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 3.05 | 3.45 | 0.77 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.53 ↑ | 100.00 ↑ | 5.13 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 3.10 | 3.15 | 1.05 | 2.25 | 0.79 | 0.94 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.20 | 0.83 | 2.00 | 1.04 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.06 | 3.13 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 265.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.08 | 3.08 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.65 ↑ | 43.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.35 | 0.74 | 2.00 | 1.00 | 0.87 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.25 ↑ | 302.00 ↑ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.87 | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.33 | 3.01 | 3.34 | 0.85 | 2.00 | 0.96 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 7.51 ↑ | 1.22 ↓ | 9.12 ↑ | 4.20 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.11 | 2.84 | 3.25 | 1.07 | 2.25 | 0.67 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.39 ↑ | 2.80 ↓ | 2.80 ↓ | 1.07 | 2.25 | 0.67 | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.29 | 3.71 | 0.90 | 2.25 | 1.04 | 0.93 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.