Kết quả bóng đá trận Rubin Kazan vs FK Makhachkala, 00:00 ngày 31/08/2026

Ngoại hạng Nga · 00:00 ngày 31/08/2026
Rubin Kazan
3 Kết thúc HT 0-0 1
FK Makhachkala
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Kazan Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Rubin Kazan Phút FK Makhachkala
35' Andres Alarcon
35' Alarcon A.
HT 0-0
▲ Ruslan Bezrukov ▼ Nazmi Gripshi46'
▲ Anderson Arroyo ▼ Daniil Kuznetsov46'
46' ▲ Danylo Lisovy ▼ Egor Smelov
Veldin Hodza 60'
61' ▲ Miro ▼ Gamid Agalarov
Ilya Rozhkov(Assists:Ignacio Saavedra) (Kiến tạo: Ignacio Saavedra) 1 - 0 62'
66' Ilyas Ahmedov
70'📺 Houssem Mrezigue(Reason:Penalty awarded) VAR
73' 1 - 1 Miro
73' ▲ Dmitry Aleksandrov ▼ Marat Apshatsev
73' ▲ Kirill Zinovich ▼ Ilyas Ahmedov
74' ▲ Aleksandr Sandrachuk ▼ Mohamed Azzi
Ignacio Saavedra 75'
▲ Ilya Samoshnikov ▼ Ignacio Saavedra79'
Anderson Arroyo 80'
80' Miro
Aleksandar Jukic(Assists:Anderson Arroyo) (Kiến tạo: Anderson Arroyo) 2 - 1 87'
Aleksandar Jukic 88'
▲ Bogdan Jocic ▼ Aleksandar Jukic89'
▲ Daniil Motorin ▼ Jacques Siwe90+3'
Bogdan Jocic(Assists:Ilya Samoshnikov) (Kiến tạo: Ilya Samoshnikov) 3 - 1 90+5'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 24
Hòa 20 51
Bại 02 35
Ghi bàn 53 1214
Mất bàn 36 1816
Điểm 53 1113

Chủ = Rubin Kazan · Khách = FK Makhachkala

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rubin Kazan (23)Hiệp 1 / Cả trậnFK Makhachkala (22)
8 (35%)Thắng/Thắng5 (23%)
3 (13%)Thắng/Hòa2 (9%)
3 (13%)Hòa/Thắng4 (18%)
3 (13%)Hòa/Hòa1 (5%)
3 (13%)Hòa/Bại5 (23%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (9%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (9%)Bại/Bại3 (14%)

Bảng xếp hạng

Rubin Kazan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62319897
Sân nhà31115546
Sân khách31204357
6 gần6141610--

FK Makhachkala

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6303101098
Sân nhà210122310
Sân khách42028866
6 gần621399--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Rubin Kazan 5 (83%)Hòa 0 (0%)FK Makhachkala 1 (17%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR01/03/26FK Makhachkala2-1 (1-1)Rubin Kazan6-101.75B
RUS PR12/09/25Rubin Kazan1-0 (1-0)FK Makhachkala3-3+0.52T
RUS PR07/12/24FK Makhachkala2-3 (2-1)Rubin Kazan1-701.75T
RUS PR24/08/24Rubin Kazan2-0 (1-0)FK Makhachkala6-2+0.752.25T
RUS D127/05/23Rubin Kazan2-0 (1-0)FK Makhachkala1-6+1.252.25T
RUS D106/11/22FK Makhachkala0-1 (0-0)Rubin Kazan-+0.252.25T

Thành tích gần đây — Rubin Kazan

HHHHBTBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR25/08/26Baltika Kaliningrad1-1 (0-1)Rubin Kazan6-3-0.52.25H
RUS Cup19/08/26Rubin Kazan1-1 (1-0)Spartak Moscow4-4-0.52.5H
RUS PR15/08/26Rostov FK1-1 (1-0)Rubin Kazan5-3-0.252H
RUS PR10/08/26Rubin Kazan1-1 (0-0)Gazovik Orenburg7-1+0.52.25H
RUS Cup04/08/26Rodina Moscow5-0 (1-0)Rubin Kazan5-2+0.252.75B
RUS PR01/08/26Akron Togliatti1-2 (1-2)Rubin Kazan5-302.25T
RUS PR26/07/26Rubin Kazan1-3 (1-1)FC Krasnodar2-4-0.252.25B
INT CF18/07/26Lokomotiv Moscow3-1 (0-0)Rubin Kazan---B
INT CF18/07/26Lokomotiv Moscow1-3 (1-2)Rubin Kazan---T
INT CF11/07/26Rubin Kazan2-0 (2-0)Krylya Sovetov0-1--T
INT CF08/07/26Spartak Moscow0-0 (0-0)Rubin Kazan7-2-12.5H
INT CF03/07/26Rubin Kazan1-2 (1-1)Gazovik Orenburg7-6--B
INT CF26/06/26Rubin Kazan1-1 (0-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny8-5--H
RUS PR17/05/26Rubin Kazan2-2 (1-0)FK Nizhny Novgorod6-6+0.52.25H
RUS PR11/05/26Spartak Moscow2-1 (1-0)Rubin Kazan6-3-12.5B
RUS PR02/05/26Baltika Kaliningrad0-1 (0-1)Rubin Kazan6-4-0.52T
RUS PR25/04/26Rubin Kazan0-0 (0-0)CSKA Moscow5-4-0.252.25H
RUS PR22/04/26Dynamo Moscow0-1 (0-1)Rubin Kazan8-7-0.752.5T
RUS PR18/04/26Rubin Kazan1-1 (0-0)Akron Togliatti2-3+0.52.25H
RUS PR11/04/26Rubin Kazan0-0 (0-0)Gazovik Orenburg2-5+0.52.25H

Thành tích gần đây — FK Makhachkala

BHTBBTTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR23/08/26FK Makhachkala0-1 (0-0)FC Krasnodar7-3-0.52.25B
RUS Cup21/08/26Baltika Kaliningrad1-1 (0-1)FK Makhachkala1-6-0.52H
RUS PR16/08/26Krylya Sovetov1-4 (1-2)FK Makhachkala9-5-0.252.25T
RUS PR09/08/26Dynamo Moscow3-1 (0-0)FK Makhachkala4-2-0.752.25B
RUS Cup04/08/26FK Makhachkala1-2 (0-1)Krylya Sovetov6-5+0.252.25B
RUS PR01/08/26FK Makhachkala2-1 (0-1)Lokomotiv Moscow2-9-0.252.25T
RUS PR25/07/26Fakel1-2 (1-1)FK Makhachkala8-202T
INT CF16/07/26FK Makhachkala3-1 (0-1)FK Sochi---T
INT CF13/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (0-1)FK Makhachkala6-5-1.253.25H
INT CF07/07/26FK Makhachkala1-3 (1-1)Gimnasia La Plata3-11--B
INT CF04/07/26FK Makhachkala3-0 (1-0)FK Leningradets---T
INT CF01/07/26Zenit St. Petersburg2-0 (1-0)FK Makhachkala5-2-1.53.25B
RUS PR23/05/26FK Makhachkala2-0 (1-0)Ural Sverdlovsk Oblast5-2+0.52T
RUS PR20/05/26Ural Sverdlovsk Oblast0-1 (0-1)FK Makhachkala7-4-0.251.75T
RUS PR17/05/26FK Makhachkala0-0 (0-0)Spartak Moscow3-4-0.52.25H
RUS PR10/05/26Terek Grozny1-1 (0-1)FK Makhachkala4-6-0.252H
RUS PR02/05/26FK Makhachkala1-2 (0-1)Rostov FK3-101.75B
RUS PR26/04/26FC Krasnodar2-1 (1-1)FK Makhachkala8-4-1.252.5B
RUS PR23/04/26Akron Togliatti1-1 (1-0)FK Makhachkala5-5-0.252.25H
RUS PR19/04/26FK Makhachkala0-1 (0-0)Zenit St. Petersburg5-7-12.25B

Đội hình

Rubin KazanFK Makhachkala
38Evgeni Staver3Denil Maldonado13Jakhongir Urozov44Daniil Kuznetsov51CIlya Rozhkov98Nikita Lobov14Ignacio Saavedra22Veldin Hodza77Aleksandar Jukic11Nazmi Gripshi43Jacques Siwe39Magomedov Timur22Mohamed Azzi24Andres Alarcon43Ilyas Ahmedov77Temirkan Sundukov99CMutalip Alibekov6Marat Apshatsev47Nikita Glushkov52Egor Smelov16Houssem Mrezigue25Gamid Agalarov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
8
12
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
115
101
Tấn công nguy hiểm
52
43
Sút ngoài cầu môn
3
6
Cản bóng
0
3
Đá phạt trực tiếp
13
10
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
466
380
TL chuyền bóng thành công
77%
72%
Phạm lỗi
11
13
Việt vị
1
0
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
2
8
Quả ném biên
20
19
Cắt bóng
10
8
Tạt bóng thành công
1
3
Chuyền dài
35
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.66
1.42
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B1
T1 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rubin Kazan (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
FK Makhachkala (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rubin Kazan (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOO

FK Makhachkala (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
41
1 Bàn
12
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
43
B.thắng H1
26
B.thắng H2
Rubin KazanFK Makhachkala

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
10
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
12
H/B
01
B/T
10
B/H
00
B/B
Rubin KazanFK Makhachkala

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
33
Thắng 1
105
Hòa
25
Thua 1
33
Thua 2+
Rubin KazanFK Makhachkala

Rubin Kazan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
77Aleksandar Jukic
Tiền vệ trung tâm
7.913/142/511🟨
3Denil Maldonado
Trung vệ
7.50/045/552
51Ilya Rozhkov
Hậu vệ trái
7.311/130/421
98Nikita Lobov
Trung vệ
6.80/049/642
11Nazmi Gripshi
Tiền vệ tấn công
6.70/017/190
43Jacques Siwe
Trung phong
6.72/16/91
13Jakhongir Urozov
Trung vệ
6.70/055/712
38Evgeni Staver
Thủ môn
6.40/09/180
44Daniil Kuznetsov
Tiền đạo cánh phải
6.40/010/100
14Ignacio Saavedra
Tiền vệ phòng ngự
6.310/041/493🟨
22Veldin Hodza
Tiền vệ phòng ngự
60/024/301🟨
8Bogdan Jocic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.611/10/20
12Anderson Arroyo (dự bị)
Hậu vệ phải
7.210/017/251🟨
71Ilya Samoshnikov (dự bị)
Hậu vệ trái
6.910/03/50
23Ruslan Bezrukov (dự bị)
Tiền vệ trái
6.21/112/160
59Daniil Motorin (dự bị)
Trung phong
-0/00/00

FK Makhachkala

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Houssem Mrezigue
Tiền vệ phòng ngự
7.42/034/473
6Marat Apshatsev
Tiền vệ trung tâm
6.81/025/362
52Egor Smelov
Tiền vệ tấn công
6.60/017/262
43Ilyas Ahmedov
Trung vệ
6.60/027/350🟨
24Andres Alarcon
Trung vệ
6.50/030/490🟨
22Mohamed Azzi
Hậu vệ phải
6.41/014/164
25Gamid Agalarov
Trung phong
6.30/07/110
99Mutalip Alibekov
Trung vệ
6.31/034/404
39Magomedov Timur
Thủ môn
6.20/015/260
47Nikita Glushkov
Tiền vệ trung tâm
5.90/016/230
77Temirkan Sundukov
Hậu vệ trái
5.73/218/250
11Miro (dự bị)
Trung phong
6.911/15/70🟨
19Kirill Zinovich (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/06/81
88Danylo Lisovy (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.31/09/130
30Dmitry Aleksandrov (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.11/06/80
72Aleksandr Sandrachuk (dự bị)
Hậu vệ phải
6.11/010/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Rubin Kazan Thông tin FK Makhachkala
1958-1-1 Thành lập
Kazan Arena Sân nhà
25000 Sức chứa 0
Franc Artiga HLV Vadim Evseev
KAZAN Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.172.983.050.992.250.730.910.250.87
Live2.33 ↑2.90 ↓2.86 ↓1.46 ↑2.500.24 ↓0.60 ↓0.001.16 ↑
EasybetsSớm2.273.203.600.762.001.060.930.250.90
Live1.06 ↓9.50 ↑61.00 ↑3.50 ↑3.500.21 ↓1.03 ↑0.000.85 ↓
Mansion88Sớm2.203.053.151.052.250.790.940.250.92
Live1.02 ↓8.80 ↑300.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓0.95 ↑0.000.95 ↑
10BETSớm2.113.053.450.772.250.91---
Live1.01 ↓18.53 ↑100.00 ↑5.13 ↑3.500.10 ↓---
12betSớm2.193.103.151.052.250.790.940.250.92
Live1.02 ↓8.80 ↑300.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓0.95 ↑0.000.95 ↑
CrownSớm2.253.103.200.832.001.040.960.250.92
Live1.01 ↓16.00 ↑36.00 ↑6.25 ↑3.500.04 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm2.193.063.131.062.250.800.960.250.92
Live1.02 ↓8.40 ↑265.00 ↑6.25 ↑4.500.06 ↓0.90 ↓0.001.00 ↑
WewbetSớm2.143.083.080.832.251.010.880.250.98
Live1.02 ↓7.65 ↑43.00 ↑7.10 ↑3.500.04 ↓4.30 ↑0.250.13 ↓
18BetSớm2.203.003.350.742.001.000.870.250.85
Live1.05 ↓8.25 ↑302.00 ↑5.84 ↑3.500.08 ↓0.870.000.87 ↑
PinnacleSớm2.333.013.340.852.000.960.980.250.84
Live7.51 ↑1.22 ↓9.12 ↑4.20 ↑3.500.17 ↓1.02 ↑0.000.83 ↓
HK Jockey ClubSớm2.112.843.251.072.250.670.880.250.88
Live2.39 ↑2.80 ↓2.80 ↓1.072.250.670.76 ↓0.001.06 ↑
1xBetSớm2.263.293.710.902.251.040.930.251.01
Live1.03 ↓16.00 ↑100.00 ↑11.90 ↑4.500.02 ↓0.91 ↓0.000.95 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.