Kết quả bóng đá trận Rubin Kazan (R) vs Spartak Moscow Youth, 19:00 ngày 16/10/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 19:00 ngày 16/10/2026
Rubin Kazan (R) 4 Kết thúc HT 0-0 2
Spartak Moscow Youth
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 10
Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 27 | 15 |
| Điểm | 4 | 4 | 7 | 9 |
Chủ = Rubin Kazan (R) · Khách = Spartak Moscow Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rubin Kazan (R) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 6 (20%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (10%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 6 (20%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 11 (38%) | Bại/Bại | 8 (27%) |
Bảng xếp hạng
Rubin Kazan (R)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 3 | 13 | 24 | 44 | 15 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 1 | 8 | 14 | 23 | 7 | 15 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 21 | 8 | 11 |
Spartak Moscow Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 8 | 6 | 36 | 38 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 25 | 22 | 20 | 8 |
| Sân khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 11 | 16 | 9 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
42
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rubin Kazan (R) (29 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 2.31 bàn/trận
Spartak Moscow Youth (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rubin Kazan (R) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Central stadium | Sân nhà | |
| 30000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 5.90 | 3.60 | 1.48 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.79 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 3.12 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.30 | 3.60 | 1.65 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 3.03 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.32 | 3.86 | 1.51 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 42.00 ↑ | 3.44 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.46 | 4.50 | 1.59 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.51 | -1.50 | 1.37 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 30.00 ↑ | 9.30 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.50 | 6.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.