Kết quả bóng đá trận RTC FC vs Thimphu FC, 17:00 ngày 04/08/2026
Thimphu League (Bhutan) · 17:00 ngày 04/08/2026
RTC FC 1 Kết thúc HT 0-1 2
Thimphu FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| RTC FC | Phút | |
| 31' | ||
| 33' | ⚽ 0 - 1 Chencho Gyeltshen | |
| HT 0-1 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 2 Sonam Jugdrul Chozang | |
| Jigdrel Wangchuk 1 - 2 ⚽ | 59' | |
| 86' | ||
| 86' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 10 | 12 |
| Điểm | 4 | 9 | 15 | 21 |
Chủ = RTC FC · Khách = Thimphu FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RTC FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 6 (46%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
RTC FC 1 (50%)Hòa 0 (0%)Thimphu FC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | Thimphu FC | 2-0 (1-0) | RTC FC | - | - | B |
| 24/08/23 | Thimphu FC | 0-4 (0-2) | RTC FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — RTC FC
THHTTBHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Ugyen Academy | 0-1 (0-0) | RTC FC | +1.75 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | RTC FC | 0-0 (0-0) | BFF Academy U19 | - | - | H |
| 11/07/26 | Tsirang FC | 3-3 (3-1) | RTC FC | - | - | H |
| 05/07/26 | RTC FC | 1-0 (0-0) | Ugyen Academy | +3 | 4.5 | T |
| 01/07/26 | BFF Academy U19 | 0-1 (0-0) | RTC FC | - | - | T |
| 26/06/26 | RTC FC | 0-1 (0-0) | Transport United FC | 0 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | RTC FC | 1-1 (0-0) | Drukpa FC | -0.25 | 3.25 | H |
| 26/05/26 | Thimphu City | 0-1 (0-0) | RTC FC | -1.75 | 3.5 | T |
| 19/05/26 | RTC FC | 0-4 (0-1) | Paro FC | -0.5 | 3.5 | B |
| 15/05/26 | Thimphu FC | 2-0 (1-0) | RTC FC | - | - | B |
| 04/05/26 | RTC FC | 4-0 (1-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 22/10/25 | BFF Academy U19 | 3-2 (1-1) | RTC FC | - | - | B |
| 19/10/25 | Transport United FC | 1-1 (0-0) | RTC FC | - | - | H |
| 25/09/25 | RTC FC | 12-1 (5-0) | Samtse FC | - | - | T |
| 21/09/25 | Ugyen Academy | 1-2 (0-1) | RTC FC | - | - | T |
| 16/09/25 | RTC FC | 2-0 (0-0) | Paro FC | -1.25 | 3.75 | T |
| 24/08/25 | RTC FC | 2-0 (0-0) | Tsirang FC | - | - | T |
| 19/08/25 | Southern City | 1-3 (1-2) | RTC FC | +2.25 | 3.5 | T |
| 13/08/25 | Tensung FC | 1-3 (0-3) | RTC FC | +2.25 | 4 | T |
| 09/08/25 | RTC FC | 4-2 (1-1) | Thimphu City | - | - | T |
Thành tích gần đây — Thimphu FC
BBBTTHTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Paro FC | 2-0 (1-0) | Thimphu FC | -2.5 | 3.75 | B |
| 19/07/26 | Thimphu City | 2-0 (1-0) | Thimphu FC | -1.5 | 3.5 | B |
| 16/07/26 | Thimphu FC | 1-5 (0-3) | Paro FC | -1.75 | 3.75 | B |
| 07/07/26 | Drukpa FC | 1-2 (0-0) | Thimphu FC | 0 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Thimphu FC | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/06/26 | Thimphu FC | 0-0 (0-0) | Tsirang FC | - | - | H |
| 16/06/26 | Ugyen Academy | 2-4 (1-2) | Thimphu FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Thimphu FC | 0-2 (0-1) | BFF Academy U19 | - | - | B |
| 20/05/26 | Transport United FC | 1-0 (1-0) | Thimphu FC | 0 | 3 | B |
| 15/05/26 | Thimphu FC | 2-0 (1-0) | RTC FC | - | - | T |
| 02/05/26 | Thimphu FC | 0-3 (0-2) | Thimphu City | - | - | B |
| 04/03/25 | Ugyen Academy | 3-2 (2-0) | Thimphu FC | - | - | B |
| 14/02/25 | Namlha FC | 1-3 (1-0) | Thimphu FC | - | - | T |
| 12/02/25 | Southern City | 1-2 (1-0) | Thimphu FC | - | - | T |
| 29/03/24 | Southern City | 4-0 (3-0) | Thimphu FC | - | - | B |
| 20/03/24 | Thimphu FC | 0-2 (0-0) | Phuentsholing Heroes FC | - | - | B |
| 10/03/24 | Thimphu FC | 0-3 (0-0) | Ugyen Academy | - | - | B |
| 24/08/23 | Thimphu FC | 0-4 (0-2) | RTC FC | - | - | B |
| 17/08/23 | Thimphu City | 4-1 (4-0) | Thimphu FC | - | - | B |
| 01/08/23 | Thimphu FC | 0-4 (0-0) | BFF Academy U19 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1721
Sút cầu môn
15
Tấn công
9375
Tấn công nguy hiểm
6653
Sút ngoài cầu môn
1616
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RTC FC (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Thimphu FC (16 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
RTC FC (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thimphu FC (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| RTC FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.40 | 0.73 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 63.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.10 | 0.80 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.01 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.76 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.45 | 3.40 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.87 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.05 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.47 | 3.07 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.04 ↓ | 3.32 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.45 | 3.40 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.87 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 3.75 | 3.50 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | 0.76 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 2.89 ↑ | 3.15 ↓ | 2.19 ↓ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.94 | |
| Sbobet | Sớm | 1.71 | 3.45 | 3.63 | 0.72 | 2.75 | 0.98 | 0.71 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 135.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.03 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 3.53 | 0.73 | 2.75 | 0.95 | 0.92 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 25.00 ↑ | 4.89 ↑ | 1.03 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.40 ↓ | 3.10 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.80 | 0.66 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.25 ↑ | 3.75 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.55 | 3.74 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.94 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 9.05 ↑ | 4.42 ↑ | 1.28 ↓ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 0.79 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.90 | 3.84 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.80 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 60.00 ↑ | 13.20 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.60 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.60 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.