Kết quả bóng đá trận RSV Eintracht vs Zwickau, 23:00 ngày 26/08/2026
Regionalliga (Đức) · 23:00 ngày 26/08/2026
RSV Eintracht 1 Kết thúc HT 0-0 2
Zwickau
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| RSV Eintracht | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 76' | ⚽ 0 - 1 Theo Martens | |
| Nathanael Kukanda 1 - 1 ⚽ | 83' | |
| 86' | ⚽ 1 - 2 Fynn Seidel | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 17 | 23 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 18 | 18 |
| Điểm | 1 | 9 | 12 | 19 |
Chủ = RSV Eintracht · Khách = Zwickau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RSV Eintracht | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (38%) | Thắng/Thắng | 7 (44%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
RSV Eintracht
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 3 | 3 | 11 | 15 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 4 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 8 | 2 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 10 | - | - |
Zwickau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 9 | 13 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 4 | 6 | 7 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích gần đây — RSV Eintracht
HHBTHTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | SV Babelsberg 03 | 3-3 (1-1) | RSV Eintracht | - | - | H |
| 08/08/26 | RSV Eintracht | 1-1 (0-1) | BSG Chemie Leipzig | - | - | H |
| 05/08/26 | Carl Zeiss Jena | 4-0 (2-0) | RSV Eintracht | - | - | B |
| 01/08/26 | RSV Eintracht | 3-0 (2-0) | FSV luckenwalde | - | - | T |
| 25/07/26 | BFC Preussen | 1-1 (1-0) | RSV Eintracht | - | - | H |
| 12/07/26 | RSV Eintracht | 3-1 (2-0) | Lichtenberg 47 | - | - | T |
| 11/07/26 | RSV Eintracht | 1-2 (0-0) | Tennis Borussia Berlin | - | - | B |
| 01/07/26 | TSG Neustrelitz | 0-2 (0-0) | RSV Eintracht | - | - | T |
| 27/06/26 | FSV luckenwalde | 0-0 (0-0) | RSV Eintracht | - | - | H |
| 21/06/26 | RSV Eintracht | 1-0 (0-0) | BFC Preussen | - | - | T |
| 30/05/26 | RSV Eintracht | 2-1 (2-1) | SC Freital | - | - | T |
| 17/05/26 | Einheit Rudolstadt | 1-1 (1-1) | RSV Eintracht | - | - | H |
| 09/05/26 | RSV Eintracht | 2-1 (0-1) | VFC Plauen | - | - | T |
| 03/05/26 | VfB 1921 Krieschow | 1-0 (0-0) | RSV Eintracht | - | - | B |
| 25/04/26 | RSV Eintracht | 2-1 (1-0) | SG Union Sandersdorf | - | - | T |
| 23/04/26 | Germania Halberstadt | 0-0 (0-0) | RSV Eintracht | - | - | H |
| 18/04/26 | FC Einheit Wernigerode | 1-3 (0-2) | RSV Eintracht | - | - | T |
| 12/04/26 | RSV Eintracht | 3-1 (2-1) | VfB Empor Glauchau | - | - | T |
| 06/04/26 | VFC Plauen | 2-1 (1-1) | RSV Eintracht | - | - | B |
| 02/04/26 | 1. FC Lok Stendal | 0-1 (0-0) | RSV Eintracht | - | - | T |
Thành tích gần đây — Zwickau
THBBTBTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/22 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Zwickau | 2-1 (2-1) | FSV luckenwalde | - | - | T |
| 09/08/26 | Berliner FC Dynamo | 0-0 (0-0) | Zwickau | 0 | 2.75 | H |
| 05/08/26 | Chemnitzer | 3-1 (2-0) | Zwickau | - | - | B |
| 01/08/26 | Zwickau | 0-3 (0-2) | Greifswalder FC | - | - | B |
| 26/07/26 | Carl Zeiss Jena | 1-2 (1-1) | Zwickau | - | - | T |
| 17/07/26 | Sparta Praha B | 3-2 (0-0) | Zwickau | - | - | B |
| 14/07/26 | VFC Plauen | 3-7 (2-4) | Zwickau | - | - | T |
| 11/07/26 | Zwickau | 6-3 (3-2) | Usti nad Labem | - | - | T |
| 08/07/26 | Zwickau | 1-1 (1-0) | Greuther Furth (Youth) | - | - | H |
| 03/07/26 | Schweinfurt 05 FC | 4-2 (3-1) | Zwickau | - | - | B |
| 16/05/26 | Zwickau | 1-0 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | +0.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Chemnitzer | 3-2 (0-0) | Zwickau | - | - | B |
| 03/05/26 | Zwickau | 2-1 (0-0) | Rot-Weiss Erfurt | 0 | 3 | T |
| 26/04/26 | FSV luckenwalde | 0-1 (0-0) | Zwickau | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Zwickau | 1-0 (0-0) | BFC Preussen | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Greifswalder FC | 1-2 (1-2) | Zwickau | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Carl Zeiss Jena | 5-1 (2-1) | Zwickau | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Zwickau | 2-2 (1-1) | Berliner FC Dynamo | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/03/26 | Zwickau | 2-0 (1-0) | Hertha BSC Berlin Youth | - | - | T |
| 21/03/26 | Hallescher FC | 3-0 (2-0) | Zwickau | -0.5 | 2.5 | B |
So Sánh Sức Mạnh
55 45
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RSV Eintracht (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Zwickau (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zwickau (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| RSV Eintracht | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Patrick Hinze | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 3.58 | 3.87 | 1.75 | 0.54 | 2.50 | 1.25 | 1.77 | 0.00 | 0.37 |
| Live | 3.58 | 3.87 | 1.75 | 0.54 | 2.50 | 1.25 | 1.77 | 0.00 | 0.37 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.