Kết quả bóng đá trận RSV Eintracht vs Greifswalder FC, 22:00 ngày 16/09/2026
Regionalliga (Đức) · 22:00 ngày 16/09/2026
RSV Eintracht 1 Kết thúc HT 1-1 2
Greifswalder FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| RSV Eintracht | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Pohlenz L. 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 15' | ⚽ 2 - 1 Juckel J. | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 12 | 21 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 23 | 14 |
| Điểm | 0 | 7 | 6 | 19 |
Chủ = RSV Eintracht · Khách = Greifswalder FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RSV Eintracht | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (35%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 5 (26%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
RSV Eintracht
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 3 | 3 | 11 | 15 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 4 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 8 | 2 | 17 |
Greifswalder FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 3 | 1 | 15 | 10 | 12 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | 9 |
| Sân khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 4 | 8 | 2 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RSV Eintracht (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Greifswalder FC (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| RSV Eintracht | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Patrick Hinze | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 4.20 | 2.00 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.90 ↓ | 2.00 | 0.35 ↑ | 2.50 | 1.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.63 | 4.16 | 2.05 | 0.76 | 3.50 | 0.91 | 1.07 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 2.63 | 4.16 | 2.05 | 0.76 | 3.50 | 0.91 | 1.07 | 0.00 | 0.64 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.