Kết quả bóng đá trận RS Waasland Beveren U21 vs FC Liege U21, 01:00 ngày 05/09/2026
U21 (Bỉ) · 01:00 ngày 05/09/2026
RS Waasland Beveren U21 6 Kết thúc HT 4-0 0
FC Liege U21
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 9 |
| Ghi bàn | 13 | 4 | 31 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 22 | 36 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 3 |
Chủ = RS Waasland Beveren U21 · Khách = FC Liege U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RS Waasland Beveren U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Bảng xếp hạng
RS Waasland Beveren U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 10 |
FC Liege U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RS Waasland Beveren U21 (27 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
FC Liege U21 (27 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 3.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| RS Waasland Beveren U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 7.25 | 9.00 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 65.00 ↑ | 0.90 ↑ | 6.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.00 | 8.00 | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.11 | 7.75 | 9.50 | 0.80 | 4.25 | 0.80 | 0.86 | 2.25 | 0.75 |
| Live | 1.20 ↑ | 6.25 ↓ | 9.50 | 0.87 ↑ | 4.00 | 0.78 ↓ | 0.81 ↓ | 2.00 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.09 | 8.20 | 17.00 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | 0.85 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.83 ↑ | 6.25 | 0.98 ↓ | 1.01 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.50 | 10.00 | 1.00 | 4.50 | 0.80 | 0.90 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.78 ↓ | 6.25 | 1.03 ↑ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.