Kết quả bóng đá trận Royston Town vs Stotfold FC, 21:00 ngày 31/08/2026
Southern League Hạng One Anh · 21:00 ngày 31/08/2026
Royston Town 1 Kết thúc HT 1-1 1
Stotfold FC
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 8
Diễn biến trận đấu
| Royston Town | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| 36' | ⚽ 2 - 1 Taylor Franklin | |
| 37' | ⚽ 2 - 2 | |
| 40' | ||
| 40' | ||
| HT 1-1 | ||
| 60' | ||
| 60' | ||
| 61' | ||
| 61' | ||
| 77' | ||
| 77' | ||
| 89' | ||
| 89' | ||
| 89' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 14 | 13 |
| Điểm | 4 | 4 | 10 | 16 |
Chủ = Royston Town · Khách = Stotfold FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Royston Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (6%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 6 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 4 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 7 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 21 (42%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
22
Sút bóng
512
Sút cầu môn
16
Tấn công
4849
Tấn công nguy hiểm
4347
Sút ngoài cầu môn
46
Đá phạt trực tiếp
1414
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Việt vị
43
Quả ném biên
2120
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Royston Town (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Stotfold FC (11 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Royston Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Sbobet | Sớm | 1.53 | 3.91 | 4.65 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 0.99 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 4.82 ↑ | 1.28 ↓ | 6.10 ↑ | 2.32 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.83 | 3.75 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 4.82 ↑ | 1.36 ↓ | 6.50 ↑ | 2.08 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.31 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.60 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.50 | 0.79 | 3.25 | 0.86 | 0.91 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.25 ↓ | 8.50 ↑ | 2.58 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.17 | 4.50 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.87 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 8.78 ↑ | 1.13 ↓ | 7.39 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.60 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 17.50 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 4.48 | 4.65 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.80 ↑ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.60 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.