Kết quả bóng đá trận Royston Town vs Biggleswade Town, 01:45 ngày 12/08/2026
Southern League Hạng One Anh · 01:45 ngày 12/08/2026
Royston Town 1 Kết thúc HT 0-0 0
Biggleswade Town
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Royston Town | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | ||
| 62' | ||
| Josh Coldicott-Stevens 1 - 0 ⚽ | 67' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 6 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 13 | 9 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 12 |
Chủ = Royston Town · Khách = Biggleswade Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Royston Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (6%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 6 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 3 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 21 (44%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Royston Town 9 (75%)Hòa 2 (17%)Biggleswade Town 1 (8%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/25 | Royston Town | 3-2 (2-0) | Biggleswade Town | - | - | T |
| 27/11/24 | Biggleswade Town | 0-4 (0-2) | Royston Town | - | - | T |
| 18/04/22 | Royston Town | 3-0 (3-0) | Biggleswade Town | - | - | T |
| 01/01/22 | Biggleswade Town | 1-2 (1-2) | Royston Town | - | - | T |
| 07/10/20 | Royston Town | 1-1 (0-1) | Biggleswade Town | - | - | H |
| 19/02/20 | Royston Town | 3-0 (2-0) | Biggleswade Town | +1 | 3 | T |
| 14/08/19 | Biggleswade Town | 0-5 (0-4) | Royston Town | - | - | T |
| 02/03/19 | Biggleswade Town | 1-4 (0-1) | Royston Town | - | - | T |
| 23/01/19 | Royston Town | 4-1 (3-1) | Biggleswade Town | -0.5 | 3.25 | T |
| 08/12/18 | Royston Town | 4-6 (3-2) | Biggleswade Town | - | - | B |
| 21/04/18 | Royston Town | 4-0 (2-0) | Biggleswade Town | - | - | T |
| 22/11/17 | Biggleswade Town | 1-1 (1-1) | Royston Town | - | - | H |
Thành tích gần đây — Royston Town
BBBBTBHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 5/15 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Stourbridge | 1-0 (1-0) | Royston Town | - | - | B |
| 18/04/26 | Royston Town | 0-3 (0-1) | Stamford | - | - | B |
| 11/04/26 | Alvechurch | 1-0 (0-0) | Royston Town | - | - | B |
| 06/04/26 | Royston Town | 0-2 (0-1) | St Ives Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Banbury United | 1-2 (0-0) | Royston Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Royston Town | 1-2 (0-2) | Redditch United | - | - | B |
| 21/03/26 | Royston Town | 1-1 (1-0) | Bromsgrove Sporting FC | - | - | H |
| 14/03/26 | Stratford Town | 2-0 (1-0) | Royston Town | - | - | B |
| 07/03/26 | Barwell | 0-1 (0-1) | Royston Town | - | - | T |
| 28/02/26 | Royston Town | 0-2 (0-1) | Worcester City | - | - | B |
| 21/02/26 | Royston Town | 0-3 (0-0) | Spalding United | - | - | B |
| 14/02/26 | Harborough Town | 2-1 (0-1) | Royston Town | - | - | B |
| 11/02/26 | Royston Town | 0-2 (0-1) | Bury Town | - | - | B |
| 07/02/26 | Royston Town | 1-2 (1-2) | Real Bedford | - | - | B |
| 31/01/26 | Leiston FC | 1-1 (0-0) | Royston Town | - | - | H |
| 24/01/26 | Royston Town | 1-2 (0-1) | Quorn | - | - | B |
| 17/01/26 | Halesowen Town | 2-1 (0-1) | Royston Town | - | - | B |
| 03/01/26 | St Ives Town | 2-2 (1-2) | Royston Town | - | - | H |
| 27/12/25 | Royston Town | 2-1 (1-0) | Bishop's Stortford | - | - | T |
| 20/12/25 | Kettering Town | 3-0 (1-0) | Royston Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Biggleswade Town
HTTBHBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/01/26 | Biggleswade Town | 0-0 (0-0) | Milton Keynes Irish | - | - | H |
| 17/01/26 | Biggleswade Town | 1-0 (0-0) | London Lions | - | - | T |
| 27/12/25 | Biggleswade FC | 0-3 (0-3) | Biggleswade Town | - | - | T |
| 29/10/25 | Biggleswade Town | 2-3 (1-3) | Stotfold FC | - | - | B |
| 01/10/25 | Biggleswade Town | 1-1 (1-0) | Welwyn Garden City | - | - | H |
| 06/09/25 | Biggleswade Town | 1-3 (1-1) | Hitchin Town | - | - | B |
| 13/08/25 | Hitchin Town | 0-1 (0-0) | Biggleswade Town | -0.25 | 3.25 | T |
| 26/04/25 | Leiston FC | 2-3 (2-2) | Biggleswade Town | - | - | T |
| 21/04/25 | Biggleswade Town | 0-1 (0-0) | Kettering Town | - | - | B |
| 18/04/25 | Bromsgrove Sporting FC | 3-0 (1-0) | Biggleswade Town | - | - | B |
| 12/04/25 | Biggleswade Town | 1-1 (1-0) | Redditch United | - | - | H |
| 05/04/25 | Barwell | 3-1 (1-0) | Biggleswade Town | - | - | B |
| 29/03/25 | Biggleswade Town | 2-3 (1-1) | Bishop's Stortford | - | - | B |
| 26/03/25 | Biggleswade Town | 1-0 (0-0) | Lowestoft Town | - | - | T |
| 22/03/25 | Stratford Town | 1-0 (1-0) | Biggleswade Town | - | - | B |
| 19/03/25 | Biggleswade Town | 0-0 (0-0) | Leiston FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 15/03/25 | Biggleswade Town | 3-4 (0-4) | Spalding United | - | - | B |
| 01/03/25 | Biggleswade Town | 0-1 (0-0) | Halesowen Town | - | - | B |
| 26/02/25 | Biggleswade Town | 0-2 (0-0) | Stamford | - | - | B |
| 22/02/25 | Harborough Town | 2-0 (1-0) | Biggleswade Town | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
62
Sút cầu môn
50
Tấn công
5559
Tấn công nguy hiểm
4857
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
38 62
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T9 H2 B1T1 H2 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B1T1 H1 B5
Ghi
Tất cả
3.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.1 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Royston Town (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Biggleswade Town (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Royston Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.13 | 2.38 | 0.69 | 3.00 | 0.64 | 0.68 | 0.25 | 0.65 |
| Live | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 34.00 ↑ | 1.68 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.71 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.34 | 3.33 | 2.54 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 0.84 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.60 ↑ | 150.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.84 | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.74 | 2.49 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.60 ↑ | 41.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.81 | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.45 | 0.79 | 3.25 | 0.73 | 0.68 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.60 | 2.80 ↑ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 3.47 | 2.48 | 0.93 | 3.00 | 0.78 | 0.79 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.34 ↑ | 30.76 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 3.80 | 2.46 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.84 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.80 | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.55 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.75 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.