Kết quả bóng đá trận Royal U20 vs Guanabara City U20, 01:30 ngày 23/08/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 01:30 ngày 23/08/2026
Royal U20 0 Kết thúc HT 0-0 2
Guanabara City U20
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Diễn biến trận đấu
| Royal U20 | Phút | |
| 19' | ||
| 27' | ||
| HT 0-0 | ||
| 68' | ⚽ 0 - 1 | |
| 90' | ⚽ 0 - 2 | |
| 90+2' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 16 | 10 |
| Điểm | 1 | 6 | 16 | 17 |
Chủ = Royal U20 · Khách = Guanabara City U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Royal U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (38%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Royal U20 1 (33%)Hòa 2 (67%)Guanabara City U20 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/25 | Guanabara City U20 | 1-1 (0-0) | Royal U20 | - | - | H |
| 17/08/24 | Guanabara City U20 | 0-0 (0-0) | Royal U20 | - | - | H |
| 13/04/24 | Guanabara City U20 | 0-1 (0-1) | Royal U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Royal U20
TTTHBBBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Royal U20 | 2-0 (0-0) | Cerrado U20 | - | - | T |
| 12/04/26 | Royal U20 | 3-1 (2-1) | Goiania (Youth) | - | - | T |
| 05/04/26 | Goias U20 | 0-1 (0-0) | Royal U20 | - | - | T |
| 29/03/26 | Anapolis U20 | 0-0 (0-0) | Royal U20 | - | - | H |
| 22/03/26 | Royal U20 | 1-4 (1-3) | Cerrado U20 | - | - | B |
| 15/03/26 | Aparecidense U20 | 1-0 (1-0) | Royal U20 | - | - | B |
| 16/11/25 | Vila Nova (Youth) | 4-0 (1-0) | Royal U20 | - | - | B |
| 31/10/25 | Trindade AC Youth | 0-0 (0-0) | Royal U20 | - | - | H |
| 12/10/25 | Goiania (Youth) | 1-1 (0-0) | Royal U20 | - | - | H |
| 23/09/25 | Anapolis U20 | 2-0 (0-0) | Royal U20 | - | - | B |
| 14/09/25 | Aparecidense U20 | 1-1 (1-0) | Royal U20 | - | - | H |
| 31/08/25 | Trindade AC Youth | 0-0 (0-0) | Royal U20 | - | - | H |
| 24/08/25 | Atletico GO U20 | 0-1 (0-0) | Royal U20 | - | - | T |
| 14/08/25 | Cerrado U20 | 0-1 (0-0) | Royal U20 | - | - | T |
| 27/04/25 | Guanabara City U20 | 1-1 (0-0) | Royal U20 | - | - | H |
| 20/04/25 | Royal U20 | 0-0 (0-0) | Aparecidense U20 | - | - | H |
| 13/04/25 | Royal U20 | 1-0 (0-0) | Goianesia U20 | - | - | T |
| 06/04/25 | Cerrado U20 | 2-0 (1-0) | Royal U20 | - | - | B |
| 23/03/25 | Royal U20 | 1-2 (1-0) | Vila Nova (Youth) | - | - | B |
| 16/03/25 | Trindade AC Youth | 1-0 (0-0) | Royal U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Guanabara City U20
BTHHTBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Anapolis U20 | 2-1 (1-0) | Guanabara City U20 | - | - | B |
| 09/08/26 | Guanabara City U20 | 1-0 (1-0) | Sao Luiz U20 | - | - | T |
| 09/05/26 | Goiania (Youth) | 1-1 (0-1) | Guanabara City U20 | - | - | H |
| 02/05/26 | Guanabara City U20 | 1-1 (0-0) | Cerrado U20 | - | - | H |
| 25/04/26 | Guanabara City U20 | 3-0 (2-0) | Uniao Inhumas U20 | - | - | T |
| 18/04/26 | Anapolis U20 | 1-0 (0-0) | Guanabara City U20 | - | - | B |
| 11/04/26 | Aparecidense U20 | 0-4 (0-2) | Guanabara City U20 | - | - | T |
| 04/04/26 | Guanabara City U20 | 0-2 (0-1) | Vila Nova (Youth) | - | - | B |
| 28/03/26 | Trindade AC Youth | 1-0 (0-0) | Guanabara City U20 | - | - | B |
| 22/03/26 | Atletico GO U20 | 1-1 (1-0) | Guanabara City U20 | - | - | H |
| 14/03/26 | Guanabara City U20 | 1-0 (1-0) | Goias U20 | - | - | T |
| 19/01/26 | Guanabara City U20 | 0-3 (0-1) | Cruzeiro (Youth) | - | - | B |
| 17/01/26 | Atletico PI Youth | 0-0 (0-0) | Guanabara City U20 | - | - | H |
| 15/01/26 | Botafogo-SP (Youth) | 0-0 (0-0) | Guanabara City U20 | - | - | H |
| 13/01/26 | Guanabara City U20 | 1-0 (1-0) | Tuna Luso PA Youth | - | - | T |
| 10/01/26 | Velo Clube Youth | 1-1 (1-1) | Guanabara City U20 | - | - | H |
| 07/01/26 | Guanabara City U20 | 3-1 (1-1) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | T |
| 04/01/26 | I9 Futebol Clube Youth | 0-3 (0-0) | Guanabara City U20 | - | - | T |
| 01/11/25 | Goias U20 | 1-0 (0-0) | Guanabara City U20 | - | - | B |
| 25/10/25 | Guanabara City U20 | 0-0 (0-0) | Goias U20 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
21
Sút bóng
421
Sút cầu môn
15
Tấn công
134116
Tấn công nguy hiểm
7075
Sút ngoài cầu môn
316
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Royal U20 (14 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Guanabara City U20 (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Royal U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.06 | 3.50 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.95 | 3.07 ↑ | 3.49 ↓ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.45 | 0.91 | 2.25 | 0.82 | 0.96 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 2.00 | 3.30 ↓ | 3.45 | 0.91 | 2.25 | 0.82 | 0.96 | 0.50 | 0.77 | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.55 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.97 | 3.30 | 3.55 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.43 | 0.00 | 1.60 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.40 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.95 | 3.30 | 3.40 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.