Kết quả bóng đá trận Royal Thimphu College (W) vs Nasaf Qarshi (W), 22:00 ngày 20/08/2026
AFC Champions League Nữ · 22:00 ngày 20/08/2026
Royal Thimphu College (W) 0 Kết thúc HT 0-1 3
Nasaf Qarshi (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Diễn biến trận đấu
| Royal Thimphu College (W) | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Maftuna Shoyimova | |
| HT 0-1 | ||
| 59' | ⚽ 0 - 2 Maftuna Shoyimova | |
| 66' | ⚽ 0 - 3 Egamberdieva M. | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 21 | 11 | 32 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 13 | 5 |
| Điểm | 4 | 9 | 7 | 22 |
Chủ = Royal Thimphu College (W) · Khách = Nasaf Qarshi (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Royal Thimphu College (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (60%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Thành tích gần đây — Royal Thimphu College (W)
HTBBBB
Thắng 1 (17%)Hòa 1 (17%)Bại 4 (67%)
Ghi/Mất: 7/13 (6 trận) Châu Á: 1/1/4 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Banaat (W) | 1-1 (0-1) | Royal Thimphu College (W) | - | - | H |
| 31/08/25 | Master 7 (W) | 0-5 (0-2) | Royal Thimphu College (W) | - | - | T |
| 28/08/25 | Naegohyang (W) | 7-0 (4-0) | Royal Thimphu College (W) | - | - | B |
| 25/08/25 | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 2-0 (1-0) | Royal Thimphu College (W) | - | - | B |
| 28/08/24 | Kitchee SC (W) | 1-0 (1-0) | Royal Thimphu College (W) | - | - | B |
| 25/08/24 | Royal Thimphu College (W) | 1-2 (1-1) | Bam Khatoon (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Nasaf Qarshi (W)
TBTBHTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Nasaf Qarshi (W) | 11-0 (5-0) | Master 7 (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Melbourne City (W) | 2-1 (1-1) | Nasaf Qarshi (W) | -2 | 3 | B |
| 23/11/25 | East Bengal Club (W) | 0-3 (0-1) | Nasaf Qarshi (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/11/25 | Nasaf Qarshi (W) | 0-1 (0-1) | Bam Khatoon (W) | +0.75 | 2.5 | B |
| 17/11/25 | Wuhan Jianghan (W) | 1-1 (1-1) | Nasaf Qarshi (W) | -2 | 3.25 | H |
| 31/08/25 | BG College of Asian Scholars (W) | 1-2 (0-1) | Nasaf Qarshi (W) | - | - | T |
| 28/08/25 | Nasaf Qarshi (W) | 1-0 (0-0) | Al-Nassr Riyadh (W) | +2 | 2.75 | T |
| 25/08/25 | Nasaf Qarshi (W) | 3-0 (3-0) | Nepal APF (W) | +1.5 | 3 | T |
| 31/08/24 | Nasaf Qarshi (W) | 1-2 (0-2) | Sabah FA (W) | - | - | B |
| 25/08/24 | Nepal APF (W) | 0-1 (0-0) | Nasaf Qarshi (W) | - | - | T |
| 12/11/23 | Nasaf Qarshi (W) | 2-2 (1-0) | Bam Khatoon (W) | - | - | H |
| 09/11/23 | Nasaf Qarshi (W) | 1-2 (0-1) | Sydney FC (W) | -2 | 3.25 | B |
| 06/11/23 | Nasaf Qarshi (W) | 0-2 (0-2) | Hyundai Steel Red Angels (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
526
Sút cầu môn
314
Tấn công
6291
Tấn công nguy hiểm
3154
Sút ngoài cầu môn
212
Đá phạt trực tiếp
106
TL kiểm soát bóng
30%70%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Phạm lỗi
67
Việt vị
03
Quả ném biên
1542
So Sánh Sức Mạnh
21 79
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Royal Thimphu College (W) (6 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Nasaf Qarshi (W) (10 trận)
Ghi 3.20 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Royal Thimphu College (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 4.75 | 1.33 | 0.81 | 3.00 | 0.97 | 0.77 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.87 ↓ | 0.93 ↑ | -1.75 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 14.50 | 7.80 | 1.08 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.87 | -2.50 | 0.83 |
| Live | 60.00 ↑ | 6.60 ↓ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 60.00 | 8.80 | 1.01 | 0.89 | 3.75 | 0.93 | 0.96 | -2.25 | 0.88 |
| Live | 60.00 | 6.40 ↓ | 1.06 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 40.00 | 8.20 | 1.03 | 0.71 | 3.25 | 0.99 | 0.95 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 42.00 ↑ | 6.80 ↓ | 1.05 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 41.00 | 7.95 | 1.02 | 0.78 | 3.25 | 0.96 | 0.74 | -2.00 | 1.00 |
| Live | 33.00 ↓ | 5.85 ↓ | 1.05 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 14.50 | 9.50 | 1.08 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | 0.63 | -2.50 | 1.05 |
| Live | 61.00 ↑ | 6.50 ↓ | 1.08 | 7.03 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.54 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 6.58 | 4.83 | 1.38 | 1.28 | 3.50 | 0.59 | 0.78 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 7.25 ↑ | 6.29 ↑ | 1.28 ↓ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.18 ↓ | -0.50 | 3.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 21.00 | 8.50 | 1.08 | 0.83 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.