Kết quả bóng đá trận Royal Antwerp vs Sint-Truidense, 21:00 ngày 30/08/2026
Pro League (Bỉ) · 21:00 ngày 30/08/2026
Royal Antwerp 1 Kết thúc HT 0-1 4
Sint-Truidense
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Bosul Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Royal Antwerp | Phút | |
| Luca Schelfhout | 2' | |
| Schelfhout L. | 2' | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Ryotaro Araki | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 Araki R. | |
| 28' | Leo Kokubo | |
| 28' | Kokubo L. | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Maxime Busi ▼ Luca Schelfhout | 46' ⇄ | |
| ▲ Snayder Porozo ▼ Luis Narh | 46' ⇄ | |
| Snayder Porozo 1 - 2 ⚽ | 58' | |
| 61' ⇄ | ▲ Samed Bazdar ▼ Oumar Diouf | |
| ▲ Xander Dierckx ▼ Ibrahim Salah | 66' ⇄ | |
| 73' | ⚽ 1 - 3 Samed Bazdar(Assists:Ryan Merlen) (Kiến tạo: Ryan Merlen) | |
| 74' | ⚽ 1 - 4 | |
| 74' | 📺 Samed Bazdar(Reason:Goal awarded) VAR | |
| ▲ Geoffry Hairemans ▼ Thibo Somers | 75' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Kaito Matsuzawa ▼ Arbnor Muja | |
| 75' ⇄ | ▲ Nelson Ishiwatari ▼ Ryotaro Araki | |
| 76' | ⚽ 1 - 5 Kaito Matsuzawa(Assists:Ryan Merlen) (Kiến tạo: Ryan Merlen) | |
| 78' | Ryan Merlen | |
| 79' | Samed Bazdar | |
| ▲ Jeff Godelaine ▼ Christopher Scott | 81' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 1 - 6 Samed Bazdar(Assists:Ilias Sebaoui) (Kiến tạo: Ilias Sebaoui) | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Shion Shinkawa ▼ Ryan Merlen | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 18 | 19 |
| Điểm | 0 | 3 | 10 | 11 |
Chủ = Royal Antwerp · Khách = Sint-Truidense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Royal Antwerp | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (38%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Royal Antwerp
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 9 | 4 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 8 | - | - |
Sint-Truidense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 5 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Royal Antwerp 8 (40%)Hòa 6 (30%)Sint-Truidense 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Royal Antwerp | 1-0 (0-0) | Sint-Truidense | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/12/25 | Royal Antwerp | 3-3 (2-2) | Sint-Truidense | 0 | 2.5 | H |
| 03/11/25 | Sint-Truidense | 1-0 (1-0) | Royal Antwerp | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/01/25 | Sint-Truidense | 1-1 (1-1) | Royal Antwerp | 0 | 2.5 | H |
| 11/08/24 | Royal Antwerp | 6-1 (2-0) | Sint-Truidense | +1 | 3 | T |
| 03/03/24 | Royal Antwerp | 3-0 (0-0) | Sint-Truidense | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/11/23 | Sint-Truidense | 1-1 (1-0) | Royal Antwerp | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/04/23 | Sint-Truidense | 0-1 (0-0) | Royal Antwerp | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/10/22 | Royal Antwerp | 2-0 (1-0) | Sint-Truidense | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/01/22 | Royal Antwerp | 1-1 (1-0) | Sint-Truidense | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/11/21 | Sint-Truidense | 2-1 (2-0) | Royal Antwerp | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/02/21 | Royal Antwerp | 0-0 (0-0) | Sint-Truidense | +0.75 | 2.75 | H |
| 13/09/20 | Sint-Truidense | 2-3 (2-2) | Royal Antwerp | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/12/19 | Sint-Truidense | 1-1 (0-0) | Royal Antwerp | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/08/19 | Royal Antwerp | 2-0 (1-0) | Sint-Truidense | +1 | 2.75 | T |
| 02/12/18 | Royal Antwerp | 1-3 (1-2) | Sint-Truidense | +0.75 | 2.75 | B |
| 23/09/18 | Sint-Truidense | 2-0 (0-0) | Royal Antwerp | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/05/18 | Royal Antwerp | 1-2 (0-2) | Sint-Truidense | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/04/18 | Sint-Truidense | 4-0 (1-0) | Royal Antwerp | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/12/17 | Sint-Truidense | 0-3 (0-2) | Royal Antwerp | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Royal Antwerp
HTTBBTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Royal Antwerp | 4-4 (1-1) | Racing Genk | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Kortrijk | 0-3 (0-1) | Royal Antwerp | 0 | 2.25 | T |
| 10/08/26 | Royal Antwerp | 2-1 (0-1) | Red Star Waasland | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Leyton Orient | 2-1 (0-0) | Royal Antwerp | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Millwall | 1-0 (0-0) | Royal Antwerp | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Royal Antwerp | 3-0 (0-0) | Olympiakos Piraeus | -0.75 | 3 | T |
| 19/07/26 | Hasselt | 0-2 (0-1) | Royal Antwerp | +0.75 | 3 | T |
| 11/07/26 | VfL Bochum | 1-0 (1-0) | Royal Antwerp | 0 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | PSV Eindhoven | 1-1 (1-0) | Royal Antwerp | - | - | H |
| 24/05/26 | Royal Antwerp | 2-0 (1-0) | Westerlo | +0.5 | 3 | T |
| 20/05/26 | Racing Genk | 0-0 (0-0) | Royal Antwerp | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Oud-Heverlee Leuven | 3-0 (2-0) | Royal Antwerp | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Royal Antwerp | 0-1 (0-1) | Charleroi | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Royal Antwerp | 0-5 (0-3) | Standard Liege | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Westerlo | 2-4 (0-3) | Royal Antwerp | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Standard Liege | 1-2 (0-0) | Royal Antwerp | 0 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Royal Antwerp | 2-0 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Charleroi | 2-1 (1-0) | Royal Antwerp | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Royal Antwerp | 1-2 (0-1) | Racing Genk | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Oud-Heverlee Leuven | 1-0 (0-0) | Royal Antwerp | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Sint-Truidense
BTHHBBHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Omonia Nicosia FC | 4-2 (2-1) | Sint-Truidense | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/08/26 | Sint-Truidense | 1-0 (0-0) | Omonia Nicosia FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Cercle Brugge | 3-3 (1-2) | Sint-Truidense | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Sint-Truidense | 1-1 (0-1) | KVSK Lommel | +0.75 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | AEK Athens | 3-0 (3-0) | Sint-Truidense | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Helmond Sport | 1-0 (0-0) | Sint-Truidense | +1.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Sint-Truidense | 0-0 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | - | - | H |
| 22/07/26 | RFC de Liege | 0-1 (0-0) | Sint-Truidense | +1 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Luzern | 1-2 (1-1) | Sint-Truidense | -0.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Patro Eisden | 0-4 (0-2) | Sint-Truidense | +1 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Brustem Centrum | 0-6 (0-3) | Sint-Truidense | - | - | T |
| 02/07/26 | Thes Sport | 1-2 (1-2) | Sint-Truidense | +2.5 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Sint-Truidense | 3-0 (2-0) | Mechelen | +0.75 | 3 | T |
| 22/05/26 | Anderlecht | 3-1 (2-0) | Sint-Truidense | -0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Sint-Truidense | 1-1 (0-1) | KAA Gent | +0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Club Brugge | 2-0 (1-0) | Sint-Truidense | -1 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Sint-Truidense | 2-1 (0-0) | Saint Gilloise | -0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Mechelen | 1-4 (1-1) | Sint-Truidense | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Sint-Truidense | 2-0 (0-0) | Anderlecht | +0.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Sint-Truidense | 0 | 2.75 | H |
Đội hình
Royal Antwerp
Sint-Truidense
41Taishi Brandon Nozawa4Yuto Tsunashima20Rein Van Helden27Eran Tuypens28Luca Schelfhout10Christopher Scott24CThibo Somers25Modibo Fofana77Ibrahim Salah9Michael Frey99Luis Narh16Leo Kokubo3Taiga Hata5CShogo Taniguchi26Visar Musliu60Robert-Jan Vanwesemael8Abdoulaye Sissako14Ryan Merlen7Arbnor Muja10Ilias Sebaoui71Ryotaro Araki77Oumar Diouf
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Yuto Tsunashima6.3
- 9Michael Frey6.3
- 10Christopher Scott▼ Rời sân 81'6.8
- 20Rein Van Helden6.1
- 24Thibo Somers C▼ Rời sân 75'6.7
- 25Modibo Fofana6
- 27Eran Tuypens5.7
- 28Luca Schelfhout🟨 Thẻ vàng 2' · 🟨 Thẻ vàng 2' · ▼ Rời sân 46'6.8
- 41Taishi Brandon Nozawa5.4
- 77Ibrahim Salah▼ Rời sân 66'6.3
- 99Luis Narh▼ Rời sân 46'6.3
Khách · 4231
- 3Taiga Hata6.4
- 5Shogo Taniguchi C6.4
- 7Arbnor Muja▼ Rời sân 75'7.7
- 8Abdoulaye Sissako6.9
- 10Ilias Sebaoui🎯 Kiến tạo 90'6.4
- 14Ryan Merlen🎯 Kiến tạo 73' · 🎯 Kiến tạo 76' · 🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 90+3'7.4
- 16Leo Kokubo🟨 Thẻ vàng 28' · 🟨 Thẻ vàng 28'6.9
- 26Visar Musliu8.5
- 60Robert-Jan Vanwesemael6.9
- 71Ryotaro Araki⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 75'8.1
- 77Oumar Diouf▼ Rời sân 61'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1819
Sút cầu môn
87
Tấn công
12182
Tấn công nguy hiểm
6734
Sút ngoài cầu môn
79
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
815
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
443328
TL chuyền bóng thành công
84%72%
Phạm lỗi
158
Việt vị
21
Cứu thua
27
Tắc bóng
1320
Quả ném biên
2724
Cắt bóng
146
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
3230
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.773.38
Cơ hội rõ rệt
06
So Sánh Sức Mạnh
43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Royal Antwerp (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Sint-Truidense (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Royal Antwerp (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Sint-Truidense (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Royal Antwerp
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Christopher Scott Tiền vệ trái | 6.8 | 3/1 | 34/38 | 4 | |||
| 28Luca Schelfhout Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 16/19 | 1 | 🟨 | ||
| 24Thibo Somers Tiền vệ phải | 6.7 | 1/1 | 16/22 | 1 | |||
| 9Michael Frey Trung phong | 6.3 | 2/0 | 21/27 | 1 | |||
| 77Ibrahim Salah Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/0 | 21/23 | 0 | |||
| 4Yuto Tsunashima Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 62/66 | 4 | |||
| 99Luis Narh Trung phong | 6.3 | 3/3 | 3/6 | 1 | |||
| 20Rein Van Helden Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 58/66 | 3 | |||
| 25Modibo Fofana Tiền vệ | 6 | 1/0 | 32/34 | 2 | |||
| 27Eran Tuypens Hậu vệ trái | 5.7 | 1/1 | 34/44 | 3 | |||
| 41Taishi Brandon Nozawa Thủ môn | 5.4 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 33Snayder Porozo (dự bị) Trung phong | 7.1 | 1 | 2/1 | 11/12 | 0 | ||
| 44Maxime Busi (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 26/32 | 6 | |||
| 11Geoffry Hairemans (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/1 | 15/20 | 1 | |||
| 29Jeff Godelaine (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 14Xander Dierckx (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 6/9 | 4 |
Sint-Truidense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Visar Musliu Trung vệ | 8.5 | 0/0 | 34/41 | 6 | |||
| 71Ryotaro Araki Tiền vệ tấn công | 8.1 | 1 | 1/1 | 23/25 | 2 | ||
| 7Arbnor Muja Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 3/1 | 12/20 | 5 | |||
| 14Ryan Merlen Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 2 | 0/0 | 19/30 | 3 | 🟨 | |
| 8Abdoulaye Sissako Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 30/36 | 4 | |||
| 16Leo Kokubo Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 19/34 | 0 | 🟨 | ||
| 60Robert-Jan Vanwesemael Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 28/35 | 2 | |||
| 77Oumar Diouf Trung phong | 6.6 | 1/1 | 5/10 | 3 | |||
| 5Shogo Taniguchi Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 17/24 | 0 | |||
| 3Taiga Hata Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 12/25 | 3 | |||
| 10Ilias Sebaoui Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1 | 6/1 | 16/22 | 2 | ||
| 9Samed Bazdar (dự bị) Trung phong | 8.5 | 2 | 2/2 | 7/10 | 1 | 🟨 | |
| 38Kaito Matsuzawa (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8 | 1 | 2/1 | 6/7 | 0 | ||
| 18Nelson Ishiwatari (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 99Shion Shinkawa (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Royal Antwerp | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1880-1-1 | Thành lập | 1924-2-23 |
| Bosul Stadium | Sân nhà | Staaienveld |
| 16649 | Sức chứa | 12491 |
| HLV | ||
| Antwerp | Khu vực | Truiden |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 3.41 | 2.47 | 0.76 | 2.50 | 0.96 | 0.84 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.40 ↓ | 2.33 ↓ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.94 ↓ | 0.65 ↓ | -0.25 | 1.13 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.70 | 0.79 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 71.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.46 | 3.45 | 2.61 | 0.80 | 2.50 | 1.04 | 0.87 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 75.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.40 | 2.70 | 0.89 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.76 ↑ | 1.01 ↓ | 6.24 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.46 | 3.45 | 2.61 | 0.80 | 2.50 | 1.04 | 0.87 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.45 | 3.55 | 2.57 | 0.83 | 2.50 | 1.04 | 0.89 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.53 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 0.91 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 3.71 ↑ | 1.82 ↓ | 3.54 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 3.27 | 2.45 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 0.92 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 3.59 ↑ | 1.94 ↓ | 3.43 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.70 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.80 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 401.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.36 | 3.50 | 2.85 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 1.06 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 17.09 ↑ | 4.39 ↑ | 1.29 ↓ | 3.94 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.24 | 3.35 | 2.58 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.76 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.39 ↑ | 3.35 | 2.39 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.70 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↑ | 4.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.55 | 2.89 | 0.76 | 2.50 | 1.09 | 0.76 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 235.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.06 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.60 | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.63 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 91.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Royal Antwerp | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Sint-Truidense | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).