Kết quả bóng đá trận Royal Antwerp vs Saint Gilloise, 18:30 ngày 20/09/2026
Pro League (Bỉ) · 18:30 ngày 20/09/2026
Royal Antwerp 0 Kết thúc HT 0-0 2
Saint Gilloise
🟨 5 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 7
Địa điểm: Bosul Stadium Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Royal Antwerp | Phút | |
| Frey M. | 18' | |
| 18' | Zorgane A. | |
| Vermeeren A. | 25' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 14 | 25 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 22 | 4 |
| Điểm | 3 | 5 | 10 | 24 |
Chủ = Royal Antwerp · Khách = Saint Gilloise
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Royal Antwerp | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 9 (50%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (28%) |
| 5 (38%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Royal Antwerp
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 9 | 4 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
Saint Gilloise
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 1 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 5 |
Đội hình
Royal Antwerp
Saint Gilloise
41Nozawa T.3Cortes A.4Tsunashima Y.27Eran Tuypens44Busi M.10Scott C.14Dierckx X.24Somers T.77Salah I.9Frey M.99Luis Narh12Koffi H.29M.Sylla55Havenaar N.80Kricfalusi O.6K.Van de Perre8Zorgane A.11Guilherme Smith27L.Patris23Zeneli B.9Biondic M.38Mofokeng R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Cortes A.
- 4Tsunashima Y.
- 9Frey M.🟨 Thẻ vàng 18'
- 10Scott C.
- 14Dierckx X.
- 24Somers T.
- 27Eran Tuypens
- 41Nozawa T.
- 44Busi M.
- 77Salah I.
- 99Luis Narh
Khách · 3412
- 6K.Van de Perre
- 8Zorgane A.🟨 Thẻ vàng 18'
- 9Biondic M.
- 11Guilherme Smith
- 12Koffi H.
- 23Zeneli B.
- 27L.Patris
- 29M.Sylla
- 38Mofokeng R.
- 55Havenaar N.
- 80Kricfalusi O.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
21
Sút bóng
34
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
135132
TL chuyền bóng thành công
81%78%
Phạm lỗi
75
Cứu thua
01
Quả ném biên
75
Chuyền dài
87
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Royal Antwerp (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Saint Gilloise (26 trận)
Ghi 2.58 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Royal Antwerp | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1880-1-1 | Thành lập | 1897-11-1 |
| Bosul Stadium | Sân nhà | Rabat Arena |
| 16649 | Sức chứa | 0 |
| HLV | David Hubert | |
| Antwerp | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.00 | 3.92 | 1.50 | 0.84 | 2.50 | 0.88 | 0.99 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 5.05 ↑ | 4.35 ↑ | 1.43 ↓ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 1.12 ↑ | -0.75 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.63 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 1.02 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.75 | 1.60 | 0.85 | 2.50 | 0.96 | 1.02 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.64 | 0.89 | 2.50 | 0.95 | 1.04 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 143.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.00 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 3.90 | 1.65 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↓ | -1.00 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.64 | 0.89 | 2.50 | 0.95 | 1.04 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 143.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 6.66 ↑ | 0.00 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.65 | 3.80 | 1.66 | 0.91 | 2.50 | 0.96 | 1.04 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 36.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.79 | 3.60 | 1.57 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 145.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.61 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.60 | 1.71 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.87 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 92.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.05 ↓ | 0.99 ↑ | 1.75 | 0.78 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.37 | 4.36 | 1.58 | 0.79 | 2.75 | 1.04 | 0.69 | -1.25 | 1.19 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.77 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.24 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.75 | 1.62 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Royal Antwerp | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Saint Gilloise | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).