Kết quả bóng đá trận Royal Antwerp vs Red Star Waasland, 00:15 ngày 10/08/2026
Pro League (Bỉ) · 00:15 ngày 10/08/2026
Royal Antwerp 2 Kết thúc HT 0-1 1
Red Star Waasland
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Bosul Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Royal Antwerp
Red Star Waasland
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Wesli De Cremer
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Salah (chân phải) — bị chặn
6'
🚩 Việt vị
11'
🔁 Thay người: vào Yoni Gomis, ra Viktor Boone
🎯 Dứt điểm - Jules Ahoka (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jules Ahoka (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Salah (chân phải) — chệch khung thành
29'
⚽ BÀN THẮNG - Chris Lokesa 0-1, kiến tạo: Christian Bruls
29'
🟨 Thẻ vàng - Chris Lokesa
29'
🎯 Dứt điểm - Chris Lokesa (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Michael Frey (đánh đầu) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Christian Bruls (chân trái) — bị cản phá
40'
🟨 Thẻ vàng - Sieben Dewaele
41'
🎯 Dứt điểm - Kurt Abrahams (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Lennart Mertens (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Modibo Fofana (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Luca Schelfhout, ra Semm Renders
🔁 Thay người: vào Carlos Daniel Mejia Klinger, ra Eran Tuypens
🚩 Việt vị
55'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Lennart Mertens (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Michael Frey (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlos Daniel Mejia Klinger (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Salah (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Michael Frey 1-1, kiến tạo: Jules Ahoka
🎯 Dứt điểm - Michael Frey (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Michael Frey (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Gerard Vandeplas, ra Modibo Fofana
🔁 Thay người: vào Anthony Valencia, ra Ibrahim Salah
67'
🔁 Thay người: vào Jearl Margaritha, ra Kurt Abrahams
67'
🔁 Thay người: vào Guillaume De Schryver, ra Ferre Slegers
🎯 Dứt điểm - Anthony Valencia (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rein Van Helden (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yuto Tsunashima (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luca Schelfhout (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Carlos Daniel Mejia Klinger (chân trái) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Jearl Margaritha (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Daniel Mejia Klinger (chân trái) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Jearl Margaritha (chân phải) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Christian Bruls (chân phải) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Cheick Conde, ra Chris Lokesa
80'
🔁 Thay người: vào Dominic Thompson, ra Bruno Godeau
🔁 Thay người: vào Geoffry Hairemans, ra Carlos Daniel Mejia Klinger
82'
🟨 Thẻ vàng - Jearl Margaritha
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Michael Frey 2-1, kiến tạo: Thibo Somers
🎯 Dứt điểm - Michael Frey (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Luca Schelfhout
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Christian Bruls
🎯 Dứt điểm - Gerard Vandeplas (chân phải) — bị cản phá
90+3'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Guillaume De Schryver (chân trái) — bị chặn
90+5'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Anthony Valencia
90+5'
🎯 Dứt điểm - Guillaume De Schryver (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Christophe Janssens (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Royal Antwerp | Phút | |
| 11' ⇄ | ▲ Yoni Gomis ▼ Viktor Boone | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Chris Lokesa(Assists:Christian Bruls) (Kiến tạo: Christian Bruls) | |
| 29' | Chris Lokesa | |
| 40' | Sieben Dewaele | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Luca Schelfhout ▼ Semm Renders | 46' ⇄ | |
| ▲ Carlos Daniel Mejia Klinger ▼ Eran Tuypens | 46' ⇄ | |
| Michael Frey(Assists:Jules Ahoka) (Kiến tạo: Jules Ahoka) 1 - 1 ⚽ | 62' | |
| ▲ Gerard Vandeplas ▼ Modibo Fofana | 66' ⇄ | |
| ▲ Anthony Valencia ▼ Ibrahim Salah | 66' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Jearl Margaritha ▼ Kurt Abrahams | |
| 67' ⇄ | ▲ Guillaume De Schryver ▼ Ferre Slegers | |
| ▲ Geoffry Hairemans ▼ Carlos Daniel Mejia Klinger | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Cheick Conde ▼ Chris Lokesa | |
| 80' ⇄ | ▲ Dominic Thompson ▼ Bruno Godeau | |
| 82' | Jearl Margaritha | |
| Michael Frey(Assists:Thibo Somers) (Kiến tạo: Thibo Somers) 2 - 1 ⚽ | 86' | |
| Luca Schelfhout | 89' | |
| 90+1' | Christian Bruls | |
| Anthony Valencia | 90+5' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 9 | 8 | 14 | 25 |
| Điểm | 1 | 3 | 13 | 9 |
Chủ = Royal Antwerp · Khách = Red Star Waasland
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Royal Antwerp | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Bảng xếp hạng
Royal Antwerp
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 9 | 4 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 5 | - | - |
Red Star Waasland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 10 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Royal Antwerp 8 (40%)Hòa 5 (25%)Red Star Waasland 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/25 | Royal Antwerp | 1-2 (0-1) | Red Star Waasland | - | - | B |
| 11/11/22 | Red Star Waasland | 2-2 (0-1) | Royal Antwerp | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/01/21 | Royal Antwerp | 3-2 (1-1) | Red Star Waasland | +1.25 | 3 | T |
| 21/12/20 | Red Star Waasland | 0-3 (0-3) | Royal Antwerp | +0.75 | 3 | T |
| 07/12/19 | Red Star Waasland | 0-4 (0-1) | Royal Antwerp | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/08/19 | Royal Antwerp | 4-1 (2-1) | Red Star Waasland | +1 | 2.75 | T |
| 16/12/18 | Royal Antwerp | 0-2 (0-0) | Red Star Waasland | +1.25 | 2.75 | B |
| 29/10/18 | Red Star Waasland | 0-1 (0-0) | Royal Antwerp | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/02/18 | Royal Antwerp | 1-2 (1-1) | Red Star Waasland | +0.5 | 2.5 | B |
| 01/10/17 | Red Star Waasland | 3-0 (0-0) | Royal Antwerp | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/03/12 | Royal Antwerp | 0-2 (0-2) | Red Star Waasland | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/10/11 | Red Star Waasland | 1-0 (0-0) | Royal Antwerp | 0 | 2.5 | B |
| 23/01/11 | Red Star Waasland | 1-1 (0-0) | Royal Antwerp | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/09/10 | Royal Antwerp | 1-1 (0-0) | Red Star Waasland | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/10 | Red Star Waasland | 3-1 (2-0) | Royal Antwerp | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/12/09 | Royal Antwerp | 2-0 (0-0) | Red Star Waasland | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/04/09 | Red Star Waasland | 1-1 (0-0) | Royal Antwerp | 0 | 2.5 | H |
| 16/11/08 | Royal Antwerp | 3-0 (1-0) | Red Star Waasland | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/04/08 | Red Star Waasland | 3-3 (2-1) | Royal Antwerp | +0.25 | 2.5 | H |
| 16/12/07 | Royal Antwerp | 1-0 (0-0) | Red Star Waasland | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Royal Antwerp
BBTTBHTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Leyton Orient | 2-1 (0-0) | Royal Antwerp | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Millwall | 1-0 (0-0) | Royal Antwerp | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Royal Antwerp | 3-0 (0-0) | Olympiakos Piraeus | -0.75 | 3 | T |
| 19/07/26 | Hasselt | 0-2 (0-1) | Royal Antwerp | +0.75 | 3 | T |
| 11/07/26 | VfL Bochum | 1-0 (1-0) | Royal Antwerp | 0 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | PSV Eindhoven | 1-1 (1-0) | Royal Antwerp | - | - | H |
| 24/05/26 | Royal Antwerp | 2-0 (1-0) | Westerlo | +0.5 | 3 | T |
| 20/05/26 | Racing Genk | 0-0 (0-0) | Royal Antwerp | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Oud-Heverlee Leuven | 3-0 (2-0) | Royal Antwerp | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Royal Antwerp | 0-1 (0-1) | Charleroi | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Royal Antwerp | 0-5 (0-3) | Standard Liege | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Westerlo | 2-4 (0-3) | Royal Antwerp | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Standard Liege | 1-2 (0-0) | Royal Antwerp | 0 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Royal Antwerp | 2-0 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Charleroi | 2-1 (1-0) | Royal Antwerp | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Royal Antwerp | 1-2 (0-1) | Racing Genk | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Oud-Heverlee Leuven | 1-0 (0-0) | Royal Antwerp | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Royal Antwerp | 1-1 (0-0) | Standard Liege | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | LaLouviere | 0-0 (0-0) | Royal Antwerp | 0 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Royal Antwerp | 1-0 (0-0) | Sint-Truidense | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Red Star Waasland
TBBTTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/18 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Red Star Waasland | 1-0 (1-0) | FC Eindhoven | +0.75 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Red Star Waasland | 1-8 (1-3) | Beveren | - | - | B |
| 01/07/26 | PAOK Saloniki | 4-1 (1-1) | Red Star Waasland | -1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Seraing United | 1-2 (0-0) | Red Star Waasland | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Red Star Waasland | 1-0 (0-0) | Kortrijk | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Anderlecht II | 0-5 (0-3) | Red Star Waasland | +1 | 3 | T |
| 22/03/26 | Red Star Waasland | 4-0 (3-0) | RFC de Liege | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Club Brugge Ⅱ | 2-2 (2-0) | Red Star Waasland | +1.5 | 3 | H |
| 12/03/26 | Red Star Waasland | 3-2 (3-1) | RWDM Brussels | +1.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | Lokeren | 1-2 (0-1) | Red Star Waasland | +1 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Red Star Waasland | 2-0 (1-0) | Olympic Charleroi | +1.75 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | Patro Eisden | 1-4 (1-1) | Red Star Waasland | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Francs Borains | 0-2 (0-0) | Red Star Waasland | +1 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Red Star Waasland | 2-0 (0-0) | KVSK Lommel | +1 | 2.75 | T |
| 29/01/26 | Gent B | 2-4 (2-0) | Red Star Waasland | +0.75 | 3 | T |
| 25/01/26 | Red Star Waasland | 1-0 (1-0) | Lierse | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/01/26 | KAS Eupen | 1-2 (0-2) | Red Star Waasland | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/12/25 | Red Star Waasland | 4-2 (0-2) | Beerschot Wilrijk | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/12/25 | Genk II | 1-2 (1-1) | Red Star Waasland | +1.25 | 3 | T |
| 13/12/25 | Red Star Waasland | 2-1 (0-0) | Anderlecht II | +1.5 | 3 | T |
Đội hình
Royal Antwerp
Red Star Waasland
41Taishi Brandon Nozawa4Yuto Tsunashima17Semm Renders20Rein Van Helden27Eran Tuypens6Jules Ahoka14Xander Dierckx24CThibo Somers25Modibo Fofana77Ibrahim Salah9Michael Frey1Johannes Schenk3Viktor Boone4Christophe Janssens21CLaurent Jans31Bruno Godeau8Ferre Slegers18Sieben Dewaele5Chris Lokesa22Christian Bruls34Kurt Abrahams92Lennart Mertens
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Yuto Tsunashima7.4
- 6Jules Ahoka🎯 Kiến tạo 62'7.9
- 9Michael Frey⚽ Ghi bàn 62' · ⚽ Ghi bàn 86'8.5
- 14Xander Dierckx6.6
- 17Semm Renders▼ Rời sân 46'6.8
- 20Rein Van Helden7.2
- 24Thibo Somers C🎯 Kiến tạo 86'7.3
- 25Modibo Fofana▼ Rời sân 66'7.4
- 27Eran Tuypens▼ Rời sân 46'6.1
- 41Taishi Brandon Nozawa7.3
- 77Ibrahim Salah▼ Rời sân 66'6.1
Khách · 4231
- 1Johannes Schenk8.1
- 3Viktor Boone▼ Rời sân 11'6.7
- 4Christophe Janssens6.3
- 5Chris Lokesa⚽ Ghi bàn 29' · 🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 80'7.9
- 8Ferre Slegers▼ Rời sân 67'7
- 18Sieben Dewaele🟨 Thẻ vàng 40'6.8
- 21Laurent Jans C6.6
- 22Christian Bruls🎯 Kiến tạo 29' · 🟨 Thẻ vàng 90+1'7.1
- 31Bruno Godeau▼ Rời sân 80'6.9
- 34Kurt Abrahams▼ Rời sân 67'6.6
- 92Lennart Mertens6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1911
Sút cầu môn
74
Tấn công
125123
Tấn công nguy hiểm
6248
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
715
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
475481
TL chuyền bóng thành công
80%78%
Phạm lỗi
157
Việt vị
11
Cứu thua
35
Tắc bóng
1511
Quả ném biên
1722
Cắt bóng
96
Tạt bóng thành công
79
Chuyền dài
2037
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.20.96
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
36 64
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Royal Antwerp (16 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Red Star Waasland (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Royal Antwerp
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Michael Frey Trung phong | 8.5 | 2 | 5/3 | 14/25 | 1 | ||
| 6Jules Ahoka Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 1 | 2/0 | 49/56 | 6 | ||
| 4Yuto Tsunashima Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 44/56 | 2 | |||
| 25Modibo Fofana Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 18/24 | 1 | |||
| 24Thibo Somers Tiền vệ phải | 7.3 | 1 | 0/0 | 23/27 | 1 | ||
| 41Taishi Brandon Nozawa Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 20/30 | 0 | |||
| 20Rein Van Helden Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 75/84 | 4 | |||
| 17Semm Renders Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 11/14 | 4 | |||
| 14Xander Dierckx Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 23/31 | 1 | |||
| 77Ibrahim Salah Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 3/1 | 17/21 | 1 | |||
| 27Eran Tuypens Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 29/37 | 4 | |||
| 7Anthony Valencia (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/0 | 18/20 | 2 | 🟨 | ||
| 18Gerard Vandeplas (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/1 | 3/4 | 0 | |||
| 80Carlos Daniel Mejia Klinger (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 3/1 | 10/13 | 1 | |||
| 11Geoffry Hairemans (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 28Luca Schelfhout (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 15/20 | 1 | 🟨 |
Red Star Waasland
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Johannes Schenk Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 29/45 | 0 | |||
| 5Chris Lokesa Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 1/1 | 20/24 | 2 | 🟨 | |
| 22Christian Bruls Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 2/1 | 50/62 | 2 | 🟨 | |
| 8Ferre Slegers Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 18/25 | 3 | |||
| 31Bruno Godeau Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 48/56 | 1 | |||
| 18Sieben Dewaele Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 31/40 | 4 | 🟨 | ||
| 3Viktor Boone Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 21Laurent Jans Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 35/44 | 2 | |||
| 34Kurt Abrahams Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/1 | 24/33 | 6 | |||
| 92Lennart Mertens Trung phong | 6.6 | 2/0 | 13/22 | 0 | |||
| 4Christophe Janssens Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 38/49 | 0 | |||
| 44Cheick Conde (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 17Jearl Margaritha (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/1 | 5/6 | 1 | 🟨 | ||
| 10Guillaume De Schryver (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/0 | 14/16 | 2 | |||
| 35Yoni Gomis (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 40/45 | 5 | |||
| 2Dominic Thompson (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 7/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Royal Antwerp | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1880-1-1 | Thành lập | 1936 |
| Bosul Stadium | Sân nhà | Puyenbeke-Stadion |
| 16649 | Sức chứa | 10000 |
| HLV | Tim Bakens | |
| Antwerp | Khu vực | SINT-NIKLAAS |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.77 | 3.23 | 4.00 | 0.76 | 2.25 | 0.96 | 0.77 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 2.24 ↑ | 3.10 ↓ | 2.83 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.61 | 3.50 | 5.00 | 0.86 | 2.25 | 0.96 | 0.88 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.90 ↑ | 201.00 ↑ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.25 | 0.84 | 2.25 | 0.97 | 0.87 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.55 | 4.50 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.92 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.55 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.65 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.55 | 5.20 | 0.76 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.58 ↑ | 100.00 ↑ | 5.03 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.55 | 4.50 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.92 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 3.55 | 5.20 | 0.90 | 2.25 | 0.97 | 0.85 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 19.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.52 | 5.00 | 0.90 | 2.25 | 0.98 | 0.88 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 160.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.28 | 4.63 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 0.90 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.95 ↑ | 64.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.70 | 5.25 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.70 | 5.50 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.75 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 9.98 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 3.78 | 5.71 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.78 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 5.54 ↑ | 1.31 ↓ | 7.67 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.73 | 3.30 | 3.95 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.10 ↓ | 3.00 ↓ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.70 | 5.25 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 3.77 | 5.57 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 0.24 | 0.00 | 3.13 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.42 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.50 ↓ | 4.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.00 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.40 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.89 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.