Kết quả bóng đá trận Royal Antwerp vs Olympiakos Piraeus, 00:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 25/07/2026
Royal Antwerp 3 Kết thúc HT 0-0 0
Olympiakos Piraeus
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Royal Antwerp | Phút | |
| 39' | ||
| HT 0-0 | ||
| 52' | ||
| 65' | ||
| Semm Renders 1 - 0 ⚽ | 68' | |
| Andreas Verstraeten 2 - 0 ⚽ | 74' | |
| Thibo Somers 3 - 0 ⚽ | 78' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 11 | 15 |
| Điểm | 6 | 0 | 15 | 12 |
Chủ = Royal Antwerp · Khách = Olympiakos Piraeus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Royal Antwerp | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 18 (41%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 10 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 3 (7%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Royal Antwerp 1 (50%)Hòa 0 (0%)Olympiakos Piraeus 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/12/21 | Royal Antwerp | 1-0 (1-0) | Olympiakos Piraeus | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/09/21 | Olympiakos Piraeus | 2-1 (0-0) | Royal Antwerp | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Royal Antwerp
TBHBHTHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | AFC Ajax | 1-0 (0-0) | Olympiakos Piraeus | - | - | T |
| 17/07/26 | Fortuna Sittard | 1-3 (0-2) | Olympiakos Piraeus | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Olympiakos Piraeus | 1-1 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/07/26 | Rakow Czestochowa | 1-2 (0-0) | Olympiakos Piraeus | - | - | B |
| 17/05/26 | AEK Athens | 1-1 (0-1) | Olympiakos Piraeus | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Olympiakos Piraeus | 1-0 (1-0) | Panathinaikos | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Olympiakos Piraeus | 1-1 (0-0) | PAOK Saloniki | +0.75 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | PAOK Saloniki | 3-1 (1-1) | Olympiakos Piraeus | -0.25 | 2 | T |
| 20/04/26 | Panathinaikos | 0-2 (0-2) | Olympiakos Piraeus | -0.5 | 2 | B |
| 06/04/26 | Olympiakos Piraeus | 0-1 (0-1) | AEK Athens | +0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Olympiakos Piraeus | 0-0 (0-0) | AEL Larisa | +2 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | OFI Crete | 0-3 (0-1) | Olympiakos Piraeus | -1.75 | 2.75 | B |
| 09/03/26 | Olympiakos Piraeus | 0-0 (0-0) | PAOK Saloniki | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Panserraikos | 1-2 (0-0) | Olympiakos Piraeus | -2.25 | 3.25 | B |
| 25/02/26 | Bayer Leverkusen | 0-0 (0-0) | Olympiakos Piraeus | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Olympiakos Piraeus | 2-0 (1-0) | Panaitolikos Agrinio | +2.25 | 3.25 | T |
| 19/02/26 | Olympiakos Piraeus | 0-2 (0-0) | Bayer Leverkusen | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Levadiakos | 0-0 (0-0) | Olympiakos Piraeus | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/02/26 | Olympiakos Piraeus | 0-1 (0-1) | Panathinaikos | +0.75 | 2.5 | B |
| 04/02/26 | Asteras Tripolis | 0-3 (0-2) | Olympiakos Piraeus | -1.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Olympiakos Piraeus
BTHTHTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Hasselt | 0-2 (0-1) | Royal Antwerp | -0.75 | 3 | B |
| 11/07/26 | VfL Bochum | 1-0 (1-0) | Royal Antwerp | 0 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | PSV Eindhoven | 1-1 (1-0) | Royal Antwerp | - | - | H |
| 24/05/26 | Royal Antwerp | 2-0 (1-0) | Westerlo | +0.5 | 3 | T |
| 20/05/26 | Racing Genk | 0-0 (0-0) | Royal Antwerp | +0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Oud-Heverlee Leuven | 3-0 (2-0) | Royal Antwerp | 0 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Royal Antwerp | 0-1 (0-1) | Charleroi | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Royal Antwerp | 0-5 (0-3) | Standard Liege | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Westerlo | 2-4 (0-3) | Royal Antwerp | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Standard Liege | 1-2 (0-0) | Royal Antwerp | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Royal Antwerp | 2-0 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Charleroi | 2-1 (1-0) | Royal Antwerp | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Royal Antwerp | 1-2 (0-1) | Racing Genk | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Oud-Heverlee Leuven | 1-0 (0-0) | Royal Antwerp | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Royal Antwerp | 1-1 (0-0) | Standard Liege | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | LaLouviere | 0-0 (0-0) | Royal Antwerp | 0 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Royal Antwerp | 1-0 (0-0) | Sint-Truidense | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-0) | Royal Antwerp | +1.25 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Royal Antwerp | 0-2 (0-1) | Westerlo | +0.25 | 2.75 | B |
| 13/02/26 | Royal Antwerp | 0-4 (0-2) | Anderlecht | -0.25 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
76
Tấn công
99104
Tấn công nguy hiểm
5644
Sút ngoài cầu môn
84
Đá phạt trực tiếp
1416
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
129
Việt vị
24
Quả ném biên
1920
So Sánh Sức Mạnh
55 45
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Royal Antwerp (9 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Olympiakos Piraeus (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Royal Antwerp | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1880-1-1 | Thành lập | 1925-5-26 |
| Bosul Stadium | Sân nhà | Karaiskakis Stadium |
| 16649 | Sức chứa | 33500 |
| Wils Stef | HLV | Jose Luis Mendilibar |
| Antwerp | Khu vực | Piraeus |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.41 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.30 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 1.00 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 4.10 ↑ | 3.70 ↑ | 1.73 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.78 ↓ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.65 | 0.99 | 3.00 | 0.77 | 0.92 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.40 ↑ | 87.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.20 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 90.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.45 | 2.14 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 17.20 ↑ | 100.00 ↑ | 4.43 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.65 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.93 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 97.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.10 | 3.95 | 1.61 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.97 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.93 | 3.57 | 1.62 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 70.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.28 | 3.89 | 1.65 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.51 ↓ | 11.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.37 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.80 | 1.95 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.86 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.50 | 3.19 | 2.43 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.38 ↓ | 3.32 ↑ | 11.20 ↑ | 2.42 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.35 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.47 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.31 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.40 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.20 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Royal Antwerp | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Olympiakos Piraeus | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).