Kết quả bóng đá trận Rovers FC (W) vs East Bengal Club (W), 15:00 ngày 20/08/2026
AFC Champions League Nữ · 15:00 ngày 20/08/2026
Rovers FC (W) 0 Kết thúc HT 0-3 12
East Bengal Club (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 11
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Rovers FC (W) | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Priyangka N. | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 Astam Oraon | |
| 22' | ⚽ 0 - 3 Priyangka N. | |
| HT 0-3 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 4 Anokye O. | |
| 49' | ⚽ 0 - 5 Antwi A. | |
| 51' | ⚽ 0 - 6 Sulanjana R. | |
| 56' | ⚽ 0 - 7 Shilky Hemam | |
| 58' | ⚽ 0 - 8 Anokye O. | |
| 64' | ⚽ 0 - 9 Opoku A. | |
| 70' | ⚽ 0 - 10 Opoku A. | |
| 73' | ⚽ 0 - 11 Kayenpaibam A. | |
| 90+3' | ⚽ 0 - 12 Soumya Guguloth | |
| FT 0-12 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 18 | 0 | 35 |
| Mất bàn | 33 | 0 | 33 | 4 |
| Điểm | 0 | 9 | 0 | 27 |
Chủ = Rovers FC (W) · Khách = East Bengal Club (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rovers FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 8 (73%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 3 (100%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Rovers FC (W)
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 0/13 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Sabah FA (W) | 13-0 (5-0) | Rovers FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — East Bengal Club (W)
TTBTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | East Bengal Club (W) | 4-0 (3-0) | Rajshahi Stars FC (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 12/05/26 | East Bengal Club (W) | 2-0 (1-0) | Nita FA (W) | - | - | T |
| 06/05/26 | East Bengal Club (W) | 1-2 (1-1) | Kickstart Karnataka FC (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | East Bengal Club (W) | 2-1 (1-0) | Gokulam Kerala (W) | - | - | T |
| 30/04/26 | East Bengal Club (W) | 1-0 (0-0) | Sethu FC (W) | - | - | T |
| 27/04/26 | East Bengal Club (W) | 3-1 (1-0) | Sreebhumi FC (W) | - | - | T |
| 09/01/26 | Gokulam Kerala (W) | 0-3 (0-1) | East Bengal Club (W) | - | - | T |
| 06/01/26 | Kickstart Karnataka FC (W) | 0-5 (0-2) | East Bengal Club (W) | - | - | T |
| 02/01/26 | Nita FA (W) | 0-5 (0-2) | East Bengal Club (W) | - | - | T |
| 27/12/25 | East Bengal Club (W) | 2-1 (1-0) | Garhwal (W) | - | - | T |
| 24/12/25 | Sethu FC (W) | 0-1 (0-0) | East Bengal Club (W) | - | - | T |
| 20/12/25 | Nepal APF (W) | 0-3 (0-2) | East Bengal Club (W) | - | - | T |
| 17/12/25 | East Bengal Club (W) | 0-0 (0-0) | Nepal APF (W) | - | - | H |
| 14/12/25 | Nasrin Sports Academy (W) | 0-7 (0-4) | East Bengal Club (W) | - | - | T |
| 11/12/25 | East Bengal Club (W) | 2-0 (1-0) | Karachi City FC (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | East Bengal Club (W) | 0-3 (0-1) | Nasaf Qarshi (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/11/25 | East Bengal Club (W) | 0-2 (0-2) | Wuhan Jianghan (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/11/25 | Bam Khatoon (W) | 1-3 (1-2) | East Bengal Club (W) | - | - | T |
| 31/08/25 | East Bengal Club (W) | 1-1 (1-0) | Kitchee SC (W) | - | - | H |
| 25/08/25 | Phnom Penh Crown (W) | 0-1 (0-0) | East Bengal Club (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
011
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
10
Sút bóng
162
Sút cầu môn
132
Tấn công
42110
Tấn công nguy hiểm
597
Sút ngoài cầu môn
030
Đá phạt trực tiếp
132
TL kiểm soát bóng
19%81%
TL kiểm soát bóng (HT)
14%86%
Phạm lỗi
29
Việt vị
04
Quả ném biên
519
So Sánh Sức Mạnh
10 90
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rovers FC (W) (3 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 11.00 bàn/trận
East Bengal Club (W) (16 trận)
Ghi 2.81 bàn/trậnMất 0.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 12 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 9 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rovers FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 12.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Vcbet | Sớm | - | - | - | 0.84 | 11.00 | 0.93 | 1.09 | -9.25 | 0.67 |
| Live | - | - | - | 0.94 ↑ | 10.00 | 0.84 ↓ | 0.86 ↓ | -6.50 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | - | - | - | 0.81 | 9.50 | 0.85 | 0.64 | -9.50 | 1.07 |
| Live | - | - | - | 3.23 ↑ | 11.50 | 0.20 ↓ | 1.22 ↑ | -0.50 | 0.62 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.