Kết quả bóng đá trận Rotor Volgograd vs Volga Ulyanovsk, 21:00 ngày 10/10/2026

National Football League (Nga) · 21:00 ngày 10/10/2026
Rotor Volgograd
2 Kết thúc HT 0-1 2
Volga Ulyanovsk
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Volgograd Arena Nhiệt độ: 21°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 22
Hòa 12 35
Bại 10 53
Ghi bàn 44 1212
Mất bàn 33 1212
Điểm 45 911

Chủ = Rotor Volgograd · Khách = Volga Ulyanovsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rotor Volgograd (21)Hiệp 1 / Cả trậnVolga Ulyanovsk (21)
5 (24%)Thắng/Thắng5 (24%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (14%)Hòa/Thắng2 (10%)
2 (10%)Hòa/Hòa2 (10%)
5 (24%)Hòa/Bại3 (14%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (14%)Bại/Bại7 (33%)

Bảng xếp hạng

Rotor Volgograd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng931512121010
Sân nhà42116379
Sân khách510469315

Volga Ulyanovsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8215914713
Sân nhà410347313
Sân khách411257411
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rotor Volgograd (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Volga Ulyanovsk (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Rotor Volgograd Thông tin Volga Ulyanovsk
1933 Thành lập
Volgograd Arena Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm1.893.303.450.892.250.890.890.500.91
Live1.893.35 ↑3.450.93 ↑2.250.93 ↑0.890.500.99 ↑
12betSớm1.893.303.450.892.250.890.890.500.91
Live1.893.35 ↑3.450.93 ↑2.250.93 ↑0.890.500.99 ↑
CrownSớm2.033.253.350.942.250.861.030.500.79
Live1.95 ↓3.253.55 ↑0.87 ↓2.250.97 ↑0.95 ↓0.500.91 ↑
18BetSớm1.773.153.900.762.250.760.750.500.77
Live1.95 ↑3.25 ↑3.60 ↓0.77 ↑2.250.87 ↑0.84 ↑0.500.80 ↑
1xBetSớm1.683.565.890.962.250.870.790.750.92
Live20.00 ↑1.03 ↓32.00 ↑10.10 ↑4.500.02 ↓0.58 ↓0.001.37 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.