Kết quả bóng đá trận Rotor Volgograd vs FK Sochi, 23:00 ngày 16/10/2026
National Football League (Nga) · 23:00 ngày 16/10/2026
Rotor Volgograd 0 Kết thúc HT 0-1 1
FK Sochi
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Rotor Volgograd | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Ignatov M. | |
| 42' | ||
| 42' | Stojic N. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 12 | 9 |
| Điểm | 4 | 7 | 9 | 22 |
Chủ = Rotor Volgograd · Khách = FK Sochi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rotor Volgograd | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 5 (24%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Rotor Volgograd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 12 | 10 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 7 | 9 |
| Sân khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 9 | 3 | 15 |
FK Sochi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 6 | 1 | 2 | 18 | 11 | 19 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 9 | 6 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 8 | 10 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
41
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rotor Volgograd (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
FK Sochi (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rotor Volgograd | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1933 | Thành lập | |
| Volgograd Arena | Sân nhà | Fisht Stadium |
| 0 | Sức chứa | 72000 |
| HLV | Igor Osinjkin | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.50 | 0.75 | 2.25 | 0.87 | 1.00 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 2.21 ↑ | 2.97 ↓ | 2.58 ↑ | 0.67 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | 0.99 ↓ | 0.25 | 0.71 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.20 | 2.73 | 0.82 | 2.25 | 0.96 | 1.03 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 3.20 | 2.73 | 0.82 | 2.25 | 0.96 | 1.03 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 3.15 | 2.81 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 1.06 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 18.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 2.99 | 2.76 | 0.83 | 2.25 | 0.95 | 1.02 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 75.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.95 | 2.85 | 0.71 | 2.25 | 0.82 | 0.91 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 298.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.14 | 2.43 | 1.03 | 2.25 | 0.81 | 1.21 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.13 ↓ | 4.59 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.