Kết quả bóng đá trận Rotor Volgograd vs Chelyabinsk, 22:30 ngày 09/08/2026

National Football League (Nga) · 22:30 ngày 09/08/2026
Rotor Volgograd
4 Kết thúc HT 3-1 1
Chelyabinsk
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Volgograd Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 33°C

Diễn biến trận đấu

Rotor Volgograd Phút Chelyabinsk
Abu-Said Eldarushev 1 - 0 14'
Nikita Chagrov 23'
Alexander Troshechkin 2 - 0 32'
33' 2 - 1 Matvey Urvantsev
Said Aliev 3 - 1 41'
HT 3-1
Abu-Said Eldarushev 4 - 1 60'
61' Matvey Urvantsev
77' Vitaly Lystsov
5 - 1 79'
Alexander Troshechkin 84'
Aleksandr Khubulov 86'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 32
Hòa 01 12
Bại 32 66
Ghi bàn 12 1310
Mất bàn 47 1519
Điểm 01 108

Chủ = Rotor Volgograd · Khách = Chelyabinsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rotor Volgograd (18)Hiệp 1 / Cả trậnChelyabinsk (18)
4 (22%)Thắng/Thắng4 (22%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (17%)Hòa/Thắng1 (6%)
1 (6%)Hòa/Hòa3 (17%)
5 (28%)Hòa/Bại3 (17%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
3 (17%)Bại/Bại6 (33%)

Bảng xếp hạng

Rotor Volgograd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng931512121010
Sân nhà42116379
Sân khách510469315
6 gần630389--

Chelyabinsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8215915714
Sân nhà310247314
Sân khách511358412
6 gần621378--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Rotor Volgograd 1 (25%)Hòa 0 (0%)Chelyabinsk 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D124/11/25Rotor Volgograd0-2 (0-1)Chelyabinsk5-2+0.251.75B
RUS D126/07/25Chelyabinsk1-0 (0-0)Rotor Volgograd10-402B
RUS D3A22/05/24Chelyabinsk2-1 (1-0)Rotor Volgograd7-402.25B
RUS D3A05/05/24Rotor Volgograd1-0 (0-0)Chelyabinsk4-6--T

Thành tích gần đây — Rotor Volgograd

BTTBBTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D103/08/26Veles2-1 (0-1)Rotor Volgograd2-4+0.52B
RUS D128/07/26KAMAZ Naberezhnye Chelny0-2 (0-1)Rotor Volgograd6-302T
RUS D120/07/26Rotor Volgograd1-0 (0-0)SKA Khabarovsk4-0+12.25T
RUS D112/07/26FK Nizhny Novgorod4-2 (3-2)Rotor Volgograd8-3-0.52.25B
INT CF06/07/26Rotor Volgograd1-3 (1-2)Akron Togliatti5-2--B
INT CF28/06/26Rotor Volgograd1-0 (0-0)FC Ufa6-2--T
RUS PR23/05/26Akron Togliatti0-1 (0-0)Rotor Volgograd3-7-0.52.25T
RUS PR20/05/26Rotor Volgograd0-2 (0-1)Akron Togliatti11-202.25B
RUS D116/05/26Rotor Volgograd5-0 (0-0)FK Chayka Pesch6-1+1.252.5T
RUS D110/05/26FC Ufa1-0 (0-0)Rotor Volgograd4-3+0.251.75B
RUS D104/05/26Arsenal Tula2-2 (1-1)Rotor Volgograd6-6+0.252H
RUS D126/04/26Rotor Volgograd0-0 (0-0)Volga Ulyanovsk5-4+0.52H
RUS D122/04/26Rotor Volgograd2-0 (0-0)Rodina Moscow6-2-0.252T
RUS D118/04/26SKA Khabarovsk1-2 (1-2)Rotor Volgograd3-4+0.251.75T
RUS D112/04/26Rotor Volgograd1-0 (1-0)Sokol10-3+1.252T
RUS D105/04/26Rotor Volgograd3-1 (1-1)Neftekhimik Nizhnekamsk5-3+0.251.75T
RUS D129/03/26Chernomorets Novorossiysk1-4 (0-0)Rotor Volgograd3-102T
RUS D120/03/26Rotor Volgograd1-0 (1-0)Fakel5-6-0.252T
RUS D114/03/26KAMAZ Naberezhnye Chelny1-1 (0-0)Rotor Volgograd5-502H
RUS D109/03/26Rotor Volgograd1-1 (1-0)Ural Sverdlovsk Oblast2-10-0.251.75H

Thành tích gần đây — Chelyabinsk

TBBTHBHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D102/08/26Volga Ulyanovsk0-2 (0-2)Chelyabinsk3-4-0.252.25T
RUS D125/07/26Chelyabinsk1-2 (1-2)FK Nizhny Novgorod5-6-0.252.25B
RUS D119/07/26Veles1-0 (0-0)Chelyabinsk6-302.25B
RUS D113/07/26Chelyabinsk3-1 (1-1)SKA Khabarovsk6-10+0.52.25T
INT CF04/07/26Ural Sverdlovsk Oblast1-1 (1-1)Chelyabinsk---H
INT CF20/06/26Ural Sverdlovsk Oblast3-0 (3-0)Chelyabinsk---B
RUS D116/05/26Chelyabinsk2-2 (2-1)Shinnik Yaroslavl2-6+0.252.25H
RUS D109/05/26Rodina Moscow2-0 (1-0)Chelyabinsk2-3-1.252.5B
RUS D102/05/26Chelyabinsk2-0 (1-0)Neftekhimik Nizhnekamsk5-1+0.252T
RUS D126/04/26Chelyabinsk1-2 (0-1)Ural Sverdlovsk Oblast10-5-0.52.25B
RUS D122/04/26Arsenal Tula0-0 (0-0)Chelyabinsk6-2-0.52.25H
RUS D117/04/26Yenisey Krasnoyarsk3-0 (2-0)Chelyabinsk3-9-0.252.25B
RUS D111/04/26Chelyabinsk2-2 (0-2)SKA Khabarovsk8-2+0.52.25H
RUS D103/04/26Chelyabinsk1-1 (0-0)Chernomorets Novorossiysk5-0+0.52H
RUS D129/03/26FK Chayka Pesch2-1 (0-1)Chelyabinsk4-6+0.52B
RUS D123/03/26Chelyabinsk0-1 (0-0)Torpedo Moscow9-10-0.252B
RUS D115/03/26Volga Ulyanovsk2-2 (0-0)Chelyabinsk6-5-0.252.25H
RUS D107/03/26Chelyabinsk3-3 (2-2)Spartak Kostroma1-4+0.252H
RUS D128/02/26Sokol0-1 (0-1)Chelyabinsk3-001.75T
INT CF20/02/26Chelyabinsk2-1 (2-1)Zenit-2 St.Petersburg1-5--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
9
7
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
64
69
Tấn công nguy hiểm
47
31
Sút ngoài cầu môn
5
4
Đá phạt trực tiếp
12
17
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3
T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rotor Volgograd (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Chelyabinsk (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rotor Volgograd (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUO

Chelyabinsk (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
21
1 Bàn
21
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
44
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Rotor VolgogradChelyabinsk

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
10
T/B
11
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Rotor VolgogradChelyabinsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
62
Thắng 1
47
Hòa
25
Thua 1
33
Thua 2+
Rotor VolgogradChelyabinsk

Thông tin đội bóng

Rotor Volgograd Thông tin Chelyabinsk
1933 Thành lập
Volgograd Arena Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.573.234.300.902.250.720.880.750.82
Live1.78 ↑3.00 ↓3.52 ↓0.70 ↓2.000.92 ↑0.78 ↓0.500.92 ↑
Mansion88Sớm1.723.404.050.992.250.790.880.750.92
Live1.01 ↓9.40 ↑55.00 ↑10.00 ↑5.500.01 ↓0.52 ↓0.001.56 ↑
10BETSớm1.603.355.200.922.250.73---
Live1.01 ↓9.64 ↑61.56 ↑2.43 ↑5.500.24 ↓---
12betSớm1.673.454.300.992.250.790.880.750.92
Live1.02 ↓9.50 ↑80.00 ↑10.00 ↑5.500.01 ↓0.48 ↓0.001.66 ↑
CrownSớm1.683.454.600.972.250.790.910.750.85
Live1.01 ↓12.00 ↑19.00 ↑5.00 ↑5.500.04 ↓4.76 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm1.653.214.441.002.250.800.960.750.86
Live1.01 ↓9.20 ↑50.00 ↑4.34 ↑5.500.11 ↓0.55 ↓0.001.49 ↑
WewbetSớm1.693.274.881.002.250.760.940.750.84
Live1.21 ↓5.30 ↑16.20 ↑5.55 ↑5.500.06 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
18BetSớm1.563.355.250.862.250.670.740.750.78
Live1.20 ↓5.00 ↑15.00 ↑0.90 ↑2.500.75 ↑0.99 ↑0.500.68 ↓
PinnacleSớm1.913.204.200.782.001.000.910.500.86
Live1.24 ↓5.14 ↑17.65 ↑3.17 ↑5.500.23 ↓0.51 ↓0.001.60 ↑
1xBetSớm1.683.625.701.302.500.632.081.500.39
Live1.03 ↓20.00 ↑32.00 ↑9.50 ↑5.500.02 ↓0.49 ↓0.001.63 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.