Kết quả bóng đá trận Rotkreuz vs Bellinzona, 01:00 ngày 15/08/2026
Cúp Thụy Sĩ · 01:00 ngày 15/08/2026
Rotkreuz 4 Kết thúc HT 3-1 1
Bellinzona
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Rotkreuz | Phút | |
| Fabio Moor 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| 45' | ⚽ 2 - 1 | |
| Fabio Moor 3 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 3-1 | ||
| Nuno Da Silva 4 - 1 ⚽ | 71' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 9 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 3 | 16 |
| Điểm | 7 | 1 | 7 | 4 |
Chủ = Rotkreuz · Khách = Bellinzona
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rotkreuz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (43%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Thành tích gần đây — Rotkreuz
HTBBBHBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Baden | 2-2 (0-0) | Rotkreuz | - | - | H |
| 30/05/26 | Rotkreuz | 2-0 (1-0) | Ibach | - | - | T |
| 24/05/25 | Rotkreuz | 0-5 (0-2) | FC Prishtina Bern | - | - | B |
| 17/05/25 | FC Munsingen | 2-0 (1-0) | Rotkreuz | - | - | B |
| 10/05/25 | Rotkreuz | 0-1 (0-0) | FC Courtetelle | - | - | B |
| 03/05/25 | SV Muttenz | 3-3 (2-0) | Rotkreuz | - | - | H |
| 26/04/25 | Rotkreuz | 1-2 (1-1) | FC Black Stars Basel | - | - | B |
| 18/04/25 | solothurn | 3-2 (2-0) | Rotkreuz | - | - | B |
| 12/04/25 | Rotkreuz | 3-3 (1-2) | FC Thun U21 | - | - | H |
| 05/04/25 | Wohlen | 1-2 (0-1) | Rotkreuz | - | - | T |
| 29/03/25 | FC Dietikon | 1-2 (1-1) | Rotkreuz | - | - | T |
| 27/03/25 | Bassecourt | 3-1 (1-0) | Rotkreuz | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/03/25 | Concordia | 1-1 (1-1) | Rotkreuz | - | - | H |
| 08/03/25 | Rotkreuz | 2-2 (0-2) | Grasshoppers U21 | - | - | H |
| 01/03/25 | Langenthal | 1-0 (0-0) | Rotkreuz | - | - | B |
| 22/02/25 | Rotkreuz | 1-2 (0-1) | FC Schotz | - | - | B |
| 08/02/25 | Baden | 2-2 (2-0) | Rotkreuz | - | - | H |
| 01/12/24 | Besa Biel Bienne | 4-1 (1-1) | Rotkreuz | - | - | B |
| 17/11/24 | FC Prishtina Bern | 5-0 (2-0) | Rotkreuz | -0.75 | 3 | B |
| 09/11/24 | Rotkreuz | 2-1 (0-0) | FC Munsingen | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bellinzona
BBHBBBBTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/23 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | FC Amical Saint-Prex | 1-0 (0-0) | Bellinzona | - | - | B |
| 01/08/26 | Bellinzona | 0-2 (0-1) | Bavois | - | - | B |
| 16/05/26 | Etoile Carouge | 2-2 (0-1) | Bellinzona | -0.75 | 3 | H |
| 12/05/26 | Bellinzona | 2-4 (1-1) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Stade Ouchy | 5-0 (2-0) | Bellinzona | -1 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Bellinzona | 2-4 (1-3) | FC Rapperswil-Jona | 0 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Neuchatel Xamax | 2-1 (1-1) | Bellinzona | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Bellinzona | 4-0 (2-0) | Stade Nyonnais | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Bellinzona | 0-0 (0-0) | Aarau | -1.25 | 3.25 | H |
| 08/04/26 | Vaduz | 3-2 (3-0) | Bellinzona | -1.5 | 3 | B |
| 04/04/26 | Yverdon | 5-2 (2-1) | Bellinzona | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Bellinzona | 2-1 (0-0) | Stade Ouchy | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Bellinzona | 0-3 (0-0) | Etoile Carouge | 0 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | FC Wil 1900 | 3-3 (1-1) | Bellinzona | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Bellinzona | 0-4 (0-1) | Yverdon | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-1 (2-1) | Bellinzona | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Bellinzona | 0-2 (0-1) | Vaduz | -0.25 | 3 | B |
| 07/02/26 | Stade Nyonnais | 1-1 (0-0) | Bellinzona | 0 | 2.5 | H |
| 31/01/26 | Bellinzona | 5-0 (4-0) | Neuchatel Xamax | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | Aarau | 1-0 (1-0) | Bellinzona | -1.25 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rotkreuz (3 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Bellinzona (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rotkreuz | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1904/1/1 | |
| Sân nhà | Stadio Comunale Bellinzona | |
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Bellinzona |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 15.00 | 10.00 | 1.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 9.00 ↓ | 7.50 ↓ | 1.20 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 12.40 | 7.45 | 1.10 | 0.69 | 3.50 | 1.00 | 0.56 | -2.50 | 1.22 |
| Live | 16.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.05 ↓ | 0.57 ↓ | 3.50 | 1.19 ↑ | 0.74 ↑ | -2.50 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.